Font size
WorksheetsSMART START 1. FINAL SEMESTER 1 TEST
Total questions: 34
Worksheet time: 44mins
I. Listen and choose (nghe và chọn)
1. Bill
I. Listen and choose (nghe và chọn)
2. Bobby
I. Listen and choose (nghe và chọn)
3. Sue
I. Listen and choose (nghe và chọn)
4. Vinh
I. Listen and choose (nghe và chọn)
5. Kim
II. Listen and choose (nghe và chọn đáp án đúng)
1.
II. Listen and choose (nghe và chọn đáp án đúng)
2.
II. Listen and choose (nghe và chọn đáp án đúng)
3.
II. Listen and choose (nghe và chọn đáp án đúng)
4.
II. Listen and choose (nghe và chọn đáp án đúng)
5.
III. Read and choose (đọc từ và chọn hình tương ứng)
1. Listen
III. Read and choose (đọc từ và chọn hình tương ứng)
2. This is my mother.
III. Read and choose (đọc từ và chọn hình tương ứng)
3. It's a door.
III. Read and choose (đọc từ và chọn hình tương ứng)
4. I like dogs.
IV. Look, read and choose (nhìn hình, đọc các đáp án và chọn)
1.
Hello, Kim.
Goodbye, Kim.
V. Look, read and choose (nhìn hình, đọc các đáp án và chọn)
2.
Stand up.
Sit down.
V. Look, read and choose (nhìn hình, đọc các đáp án và chọn)
3.
That's OK.
You're welcome.
V. Look, read and choose (nhìn hình, đọc các đáp án và chọn)
4.
That's OK.
Nice to meet you.
V. Look, read and choose (nhìn hình, đọc các đáp án và chọn)
5.
This is a snake.
This is a bear.
V. Look, read and choose True or False (nhìn hình, đọc chữ và chọn True (đúng) hay False (sai)
1. Listen
True (Đúng)
False (Sai)
V. Look, read and choose True or False (nhìn hình, đọc chữ và chọn True (đúng) hay False (sai)
2. Stand up
True (Đúng)
False (Sai)
V. Look, read and choose True or False (nhìn hình, đọc chữ và chọn True (đúng) hay False (sai)
3. This is a girl.
True (Đúng)
False (Sai)
V. Look, read and choose True or False (nhìn hình, đọc chữ và chọn True (đúng) hay False (sai)
4. It's a white flower.
True (Đúng)
False (Sai)
V. Look, read and choose True or False (nhìn hình, đọc chữ và chọn True (đúng) hay False (sai)
5. Touch your leg.
True (Đúng)
False (Sai)
VI. Order the letters. (Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ vựng đúng)
1. d e r
(a)
VI. Order the letters. (Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ vựng đúng)
2. a h t e f r
(a)
VI. Order the letters. (Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ vựng đúng)
3. n e o y m k
(a)
VI. Order the letters. (Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ vựng đúng)
4. p a h e t e n l
(a)
IV. Order the words (sắp xếp từ để tạo thành câu)
1. a/ pencil/ It’s/ .
(a)
IV. Order the words (sắp xếp từ để tạo thành câu)
2. a/ It’s/ bag/ yellow/ .
(a)
IV. Order the words (sắp xếp từ để tạo thành câu)
3. is/ brother/ This/ my/ .
(a)
VII. Look and write. (nhìn và viết)
1. _ _ _
(a)
VII. Look and write. (nhìn và viết)
2. _ _ _ _
(a)
VII. Look and write. (nhìn và viết)
3. _ _ _ _ _
(a)
