wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

What's this? What's that? G1

Total questions: 32

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

2.

Câu em vừa được nghe có nghĩa là gì?

a)

Cái gì đây?

b)

Cái gì kia?

c)

Xin chào

d)

Tạm biệt

3.

Câu em vừa được nghe có nghĩa là gì?

a)

Cái gì đây?

b)

Cái gì kia?

c)

Xin chào

d)

Tạm biệt

4.

Nghe và nhắc lại câu hỏi

4 lines
5.

Nghe và nhắc lại câu hỏi

4 lines
6.

Câu: " Nice to meet you " nghĩa là gì?

a)

Tớ rất vui khi được gặp bạn

b)

Tớ CŨNG rất vui khi được gặp bạn

c)

Xin chào

d)

Tạm biệt

7.

Câu: " Nice to meet you, too " nghĩa là gì?

a)

Tớ rất vui khi được gặp bạn

b)

Tớ CŨNG rất vui khi được gặp bạn

c)

Tạm biệt nhé

d)

Chào buổi sáng

8.

Nghe và nhắc lại câu hỏi

4 lines
9.

Nghe và nhắc lại câu hỏi

4 lines
10.

Quan sát tranh và chọn đáp án đúng

a)

I am Nobita

b)

I am Doraemon

c)

I am Xeko

d)

I am Chaien

11.

Quan sát tranh và chọn đáp án đúng

a)

I'm Luffy

b)

I'm Elsa

c)

I'm Nobita

d)

I'm Hulk

12.

Khi ai đó nói với em " Nice to meet you! ", em sẽ đáp lại như thế nào?

a)

Goodbye

b)

OK

c)

Nice to meet you, too!

d)

ABCDEFG

13.

Khi ai đó nói với em " Hello! ", em sẽ đáp lại như thế nào?

a)

Goodbye

b)

Bye

c)

Hi

d)

Bye-Bye

14.

Khi ai đó nói với em " Goodbye! ", em sẽ đáp lại như thế nào?

a)

Hello

b)

Hi

c)

Goodbye

d)

Hi-Hi

15.

Em hãy nói " xin chào " bằng tiếng Anh

4 lines
16.

Em hãy giới thiệu tên của mình với " I am.... "

4 lines
17.

Em hãy nói " rất vui khi được gặp bạn " bằng tiếng Anh

4 lines
18.

Em hãy nói " tạm biệt " bằng tiếng Anh

4 lines
19.

Sắp xếp lại những từ sau để có câu đúng

a)

Nice

b)

to

c)

meet

d)

you!

1)
2)
3)
4)
20.

Sắp xếp lại những từ sau để có câu đúng

a)

Nice

b)

to

c)

meet

d)

you,

e)

too!

1)
2)
3)
4)
5)
21.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Xin chào

b)

2.

Tạm biệt

c)

3.

an apple

d)

4.

an alligator

e)

5.

an ant

22.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

It is an alligator

b)

2.

It is an ant

c)

3.

It is an apple

23.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

What is that?

b)

What is this?

24.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

What is that?

b)

What is this?

25.

Quan sát tranh và chọn đáp án đúng

a)

Hello! I am Doraemon

b)

Helo! I am Doraemon

26.

Quan sát tranh và chọn đáp án đúng

a)

Hi! I Dorami

b)

Hi! I'n Dorami

c)

Hi! I'm Dorami

27.

Quan sát tranh và chọn câu hỏi thích hợp

a)

What is this?

b)

What is that?

28.

Quan sát tranh và chọn câu hỏi thích hợp

a)

What is this?

b)

What is that?

29.

Từ " I'm " bằng nghĩa với từ nào sau đây

a)

I am

b)

I n

c)

I an

30.

Từ " What's " bằng nghĩa với từ nào sau đây

a)

What

b)

What is

c)

What iz

31.

Câu " What is this? " bằng nghĩa với câu nào sau đây

a)

What's this?

b)

What's that?

32.

Câu " What is that? " bằng nghĩa với câu nào sau đây

a)

What's this?

b)

What's that?