Worksheetsenglish 11 17.12
Total questions: 100
Worksheet time: 24mins
shortcoming =?
(a)
alleviation =?
(a)
collapse=?
(a)
dominate =?
(a)
delicate=?
(a)
initially =?
(a)
title =?
(a)
intensive =?
(a)
acronym=?
(a)
back up=?
(a)
bridge the gap=?
(a)
hỏi >< trả lời (v)
(a)
sự đoàn kết >< sự chia tách (n)
(a)
duyên dáng >< không duyên dáng (adj)
(a)
chứa đựng (v)
(a)
trắng tray (adj)
(a)
phối hợp (cụm từ)
(a)
tập trung (v)- kèm giới từ
(a)
nợ (v)
(a)
có hiệu lực (cụm từ)
(a)
kinh tế (adj)
(a)
tiết kiệm (adj)
(a)
sáng kiến (n)
(a)
sự khởi đầu (n)
(a)
mối quan hệ có mục đích (n)
(a)
họ hàng (n)
(a)
mối quan hệ thân thiết (n)
(a)
call for=?
(a)
donor =?
(a)
confine =?
(a)
permanent=?
(a)
tiêu cực >< tích cực (adj)
(a)
bất hạnh >< thuận lợi (adj)
(a)
hạn chế >< không bị hạn chế (adj)
(a)
loại bỏ >< giữ lại (v)
(a)
thích hợp >< không thích hợp (adj)
(a)
trì hoàn (phr.verb)
(a)
gặp khó khăn (cụm từ)
(a)
kết bạn (cụm từ)
(a)
cần (cụm từ)
(a)
phát động chiến dịch (cụm từ)
(a)
nâng cao nhận thức (cụm từ)
(a)
take advantage of =?
(a)
hòa nhập (v)-kèm giới từ
(a)
approach =?
(a)
responsible =?
(a)
answer =?
(a)
lazy =?
(a)
cope with =?
(a)
ongoing =?
(a)
overwhelming =?
(a)
involved=?
(a)
nhạy thông tin >< kém hiểu biết (adj)
(a)
kiêu ngạo >< khiêm tốn (adj)
(a)
phụ thuộc >< tự lực (adj)
(a)
hiệu quả >< kém hiệu quả (adj)
(a)
vượt qua >< bị lấn át (v)
(a)
cư dân, người cư trú (n)
(a)
sống được (adj)
(a)
lạc quan (adj)
(a)
chật ních, đông nghẹt (adj)
(a)
bi quan (adj)
(a)
chất lượng sống (n)
(a)
có thể tái tạo lại (adj)
(a)
trang trí (v)
(a)
đổ sập, đánh sập (v)
(a)
nổi bật, rõ rệt, đặc trưng (adj)
(a)
mái vòm (n)
(a)
triều đại (n)
(a)
trồi lên, nổi lên (v)
(a)
đế vương, nhà vua (n)
(a)
ban tặng (v)
(a)
việc khai quật (n)
(a)
mở rộng (v)
(a)
hệ động vật (n)
(a)
hệ thực vật (n)
(a)
thuộc về địa chất (a)
(a)
hang động (n)
(a)
hài hòa (a)
(a)
di sản (n)
(a)
thuộc về hoàng tộc (a)
(a)
bị phá hủy, đổ nát (idiom)
(a)
thuộc bình phẩm, phê bình (adj)
(a)
viết tắt của curriculum vitae, bản tóm tắt quá trình hoạt động của một người (thường nộp theo đơn xin việc); bản lí lịch (n)
(a)
chủ nhiệm khoa (một trường đại học) (n)
(a)
học vị, bằng cấp (n)
(a)
bằng cấp, văn bằng (n)
(a)
học vị tiến sĩ (n)
(a)
đủ tư cách, thích hợp (adj)
(a)
ghi danh (v)
(a)
gia nhập, theo học một trường (v)
(a)
khoa (của một trường đại học) (n)
(a)
viện, trường đại học (n)
(a)
giai đoạn thực tập (n)
(a)
trường mẫu giáo ( cho trẻ 4 - 6 tuổi) (n)
(a)
môn học chính của sinh viên, chuyên ngành (n)
(a)
có tính bắt buộc (a)
(a)
thạc sĩ (n)
(a)
sự say mê, niềm say mê (n)
(a)
đeo đuổi (v)
(a)
