wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TO - INF, BARE INF, V-ING ̣GERUND

Total questions: 85

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

admit: thừa nhận

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

2.

hope: hy vọng

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

3.

offer: đề nghị

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

4.

mention: đề cập đến

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

5.

let: để cho, cho phép

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

6.

quit: từ bỏ

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

7.

make:làm, tạo ra

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

8.

expect: mong chờ

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

9.

plan: lên kế hoạch

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

10.

risk: có nguy cơ

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

11.

must : phải

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

12.

can: có thể

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

13.

refuse: từ chối

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

14.

want: muốn

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

15.

fancy: thích

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

16.

deny: phủ nhận

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

17.

involve: liên quan

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

18.

promise: hứa

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

19.

pretend: giả vờ

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

20.

fail: thất bại

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

21.

detest: ghét

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

22.

encourage + O +: khuyến khích

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

23.

had better: tốt hơn là

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

24.

consider: xem xét

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

25.

imagine: tưởng tượng

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

26.

miss: bỏ lỡ

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

27.

It's no use: no ích

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

28.

attempt: cố gắng, nỗ lực

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

29.

tend: có xu hướng

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

30.

threaten: đe dọa

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

31.

It's no good: không tốt

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

32.

postpone: hoãn lại

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

33.

suggest: đề nghị

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

34.

should

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

35.

practice: luyện tập

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

36.

finish: hoàn thành

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

37.

seem: dường như

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

38.

decide: quyết định

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

39.

mind: ngại

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

40.

avoid: tránh

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

41.

delay: trì hoãn

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

42.

hate: ghét

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

43.

manage: xoay sở

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

44.

agree: đồng ý

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

45.

would rather: thích...hơn

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

46.

ask: yêu cầu

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

47.

afford: đáp ứng

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

48.

waste: lãng phí

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

49.

spend : bỏ ra (thời gian, tiền bạc)

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

50.

have difficulty: gặp khó khăn

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

51.

may

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

52.

arrange: sắp xếp

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

53.

tell: kể

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

54.

appear: hình như, có vẻ như

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

55.

have trouble: gặp trở ngại

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

56.

can't help: không thể không

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

57.

learn: học

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

58.

invite: mời

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

59.

ought to: nên

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

60.

can't stand = can't bear : không chịu đựng được

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

61.

feel: cảm thấy

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

62.

look forward to: mong chờ

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

63.

It is (not) worth: đáng/ không đáng

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

64.

keep/ keep on: tiếp tục

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

65.

have to : bắt buộc

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

66.

invite: mời

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

67.

would like: muốn ( lịch sự)

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

68.

be busy: bận rộn

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

69.

be used to/ get used to: quen với

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

70.

used to: đã từng

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

71.

remember/ forget/ regret : chuyện đã xảy ra

a)

to V

b)

V - ing

72.

stop: dừng hẳn, bỏ

a)

to V

b)

V - ing

73.

try: thử

a)

to V

b)

V - ing

74.

like: làm vì cần thiết

a)

to V

b)

V - ing

75.

need: chủ động

a)

to V

b)

V - ing

76.

try: cố gắng

a)

to V

b)

V - ing

77.

like: sở thích lâu dài, thích vì nó thú vị

a)

to V

b)

V - ing

78.

mean: có ý định làm gì

a)

to V

b)

V - ing

79.

remember/ forget/ regret: việc chưa xảy ra

a)

to V

b)

V - ing

80.

mean: có nghĩa là

a)

to V

b)

V - ing

81.

stop: tạm dừng

a)

to V

b)

V - ing

82.

need: bị động

a)

to V

b)

V - ing

83.

persuade: thuyết phục

a)

to V

b)

V - ing

84.

prefer+ V-ing

a)

+ to V

b)

+ V0

c)

+ V-ing

d)

+ to V-ing

85.

prefer+ to V

a)

+ rather than to V

b)

+ rather than V0

c)

+ rather than V-ing