Font size
WorksheetsTO - INF, BARE INF, V-ING ̣GERUND
Total questions: 85
Worksheet time: 31mins
admit: thừa nhận
+ to V
+ V0
+ V-ing
hope: hy vọng
+ to V
+ V0
+ V-ing
offer: đề nghị
+ to V
+ V0
+ V-ing
mention: đề cập đến
+ to V
+ V0
+ V-ing
let: để cho, cho phép
+ to V
+ V0
+ V-ing
quit: từ bỏ
+ to V
+ V0
+ V-ing
make:làm, tạo ra
+ to V
+ V0
+ V-ing
expect: mong chờ
+ to V
+ V0
+ V-ing
plan: lên kế hoạch
+ to V
+ V0
+ V-ing
risk: có nguy cơ
+ to V
+ V0
+ V-ing
must : phải
+ to V
+ V0
+ V-ing
can: có thể
+ to V
+ V0
+ V-ing
refuse: từ chối
+ to V
+ V0
+ V-ing
want: muốn
+ to V
+ V0
+ V-ing
fancy: thích
+ to V
+ V0
+ V-ing
deny: phủ nhận
+ to V
+ V0
+ V-ing
involve: liên quan
+ to V
+ V0
+ V-ing
promise: hứa
+ to V
+ V0
+ V-ing
pretend: giả vờ
+ to V
+ V0
+ V-ing
fail: thất bại
+ to V
+ V0
+ V-ing
detest: ghét
+ to V
+ V0
+ V-ing
encourage + O +: khuyến khích
+ to V
+ V0
+ V-ing
had better: tốt hơn là
+ to V
+ V0
+ V-ing
consider: xem xét
+ to V
+ V0
+ V-ing
imagine: tưởng tượng
+ to V
+ V0
+ V-ing
miss: bỏ lỡ
+ to V
+ V0
+ V-ing
It's no use: no ích
+ to V
+ V0
+ V-ing
attempt: cố gắng, nỗ lực
+ to V
+ V0
+ V-ing
tend: có xu hướng
+ to V
+ V0
+ V-ing
threaten: đe dọa
+ to V
+ V0
+ V-ing
It's no good: không tốt
+ to V
+ V0
+ V-ing
postpone: hoãn lại
+ to V
+ V0
+ V-ing
suggest: đề nghị
+ to V
+ V0
+ V-ing
should
+ to V
+ V0
+ V-ing
practice: luyện tập
+ to V
+ V0
+ V-ing
finish: hoàn thành
+ to V
+ V0
+ V-ing
seem: dường như
+ to V
+ V0
+ V-ing
decide: quyết định
+ to V
+ V0
+ V-ing
mind: ngại
+ to V
+ V0
+ V-ing
avoid: tránh
+ to V
+ V0
+ V-ing
delay: trì hoãn
+ to V
+ V0
+ V-ing
hate: ghét
+ to V
+ V0
+ V-ing
manage: xoay sở
+ to V
+ V0
+ V-ing
agree: đồng ý
+ to V
+ V0
+ V-ing
would rather: thích...hơn
+ to V
+ V0
+ V-ing
ask: yêu cầu
+ to V
+ V0
+ V-ing
afford: đáp ứng
+ to V
+ V0
+ V-ing
waste: lãng phí
+ to V
+ V0
+ V-ing
spend : bỏ ra (thời gian, tiền bạc)
+ to V
+ V0
+ V-ing
have difficulty: gặp khó khăn
+ to V
+ V0
+ V-ing
may
+ to V
+ V0
+ V-ing
arrange: sắp xếp
+ to V
+ V0
+ V-ing
tell: kể
+ to V
+ V0
+ V-ing
appear: hình như, có vẻ như
+ to V
+ V0
+ V-ing
have trouble: gặp trở ngại
+ to V
+ V0
+ V-ing
can't help: không thể không
+ to V
+ V0
+ V-ing
learn: học
+ to V
+ V0
+ V-ing
invite: mời
+ to V
+ V0
+ V-ing
ought to: nên
+ to V
+ V0
+ V-ing
can't stand = can't bear : không chịu đựng được
+ to V
+ V0
+ V-ing
feel: cảm thấy
+ to V
+ V0
+ V-ing
look forward to: mong chờ
+ to V
+ V0
+ V-ing
It is (not) worth: đáng/ không đáng
+ to V
+ V0
+ V-ing
keep/ keep on: tiếp tục
+ to V
+ V0
+ V-ing
have to : bắt buộc
+ to V
+ V0
+ V-ing
invite: mời
+ to V
+ V0
+ V-ing
would like: muốn ( lịch sự)
+ to V
+ V0
+ V-ing
be busy: bận rộn
+ to V
+ V0
+ V-ing
be used to/ get used to: quen với
+ to V
+ V0
+ V-ing
used to: đã từng
+ to V
+ V0
+ V-ing
remember/ forget/ regret : chuyện đã xảy ra
to V
V - ing
stop: dừng hẳn, bỏ
to V
V - ing
try: thử
to V
V - ing
like: làm vì cần thiết
to V
V - ing
need: chủ động
to V
V - ing
try: cố gắng
to V
V - ing
like: sở thích lâu dài, thích vì nó thú vị
to V
V - ing
mean: có ý định làm gì
to V
V - ing
remember/ forget/ regret: việc chưa xảy ra
to V
V - ing
mean: có nghĩa là
to V
V - ing
stop: tạm dừng
to V
V - ing
need: bị động
to V
V - ing
persuade: thuyết phục
to V
V - ing
prefer+ V-ing
+ to V
+ V0
+ V-ing
+ to V-ing
prefer+ to V
+ rather than to V
+ rather than V0
+ rather than V-ing
