wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG

Total questions: 31

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

gọt bút chì

(a)  

2.

vở

(a)  

3.

của bạn

(a)  

4.

của tôi

(a)  

5.

của anh ấy

(a)  

6.

Đây là cặp của bạn phải không?

(a)  

7.

Những cây bút chì của bạn màu gì?

(a)  

8.

chúng màu đỏ

(a)  

9.

màu tím

(a)  

10.

màu nâu

(a)  

11.

Nó màu gì?

(a)  

12.

Nó màu vàng

(a)  

13.

Bạn làm gì vào giờ giải lao?

(a)  

14.

Tôi chơi bóng bàn

(a)  

15.

Tôi chơi cầu lông

(a)  

16.

bóng đá

(a)  

17.

dịch sang tiếng Việt: And what about you?

(a)  

18.

cờ

(a)  

19.

bóng rổ

(a)  

20.

trượt băng

(a)  

21.

Bạn có thích cầu lông không Linda?

(a)  

22.

có, tôi thích

(a)  

23.

trốn tìm

(a)  

24.

dịch sang tiếng Việt: Ok, let's play it now.

a)

Được, bây giờ hãy chơi nó thôi

b)

Được, bây chơi nó bây giờ đi

25.

Bạn có thích nhảy dây không?

a)

Do you like skipping?

b)

Do you likes skipping?

26.

Bạn có thích chơi nhảy dây không?

a)

Do you like playing skipping?

b)

Do you like play skipping?

c)

Do you likes playing skipping?

d)

Do you likes playing skipping?

27.

trò chơi bịt mắt bắt dê

a)

blind man's bluff

b)

blind man bluff

c)

blind man's bluffs

28.

Tôi thích chơi trốn tìm

I like _________ hide-and-seek.

a)

play

b)

plays

c)

playig

d)

playing

29.

Tôi không thích chơi trượt băng

a)

I do not ( don't) like playing skating

b)

I don't like play skating

c)

I don't likes playing skating

30.

Let's play football

a)

hãy chơi bóng đá

b)

hãy chơi bóng bàn

c)

đừng chơi bóng đá

31.

sau like thì động từ thêm

a)

ing

b)

in

c)

ing

d)

inh

e)

s