WorksheetsGlobal Success 4 - Unit 15
Total questions: 27
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
trung tâm thể thao
(a)
2.
văn phòng du lịch
(a)
3.
siêu thị
(a)
4.
chợ
(a)
5.
tòa thị chính
(a)
6.
bưu điện
(a)
7.
trung tâm mua sắm
(a)
8.
bể bơi
(a)
9.
rạp chiếu phim
(a)
10.
tiệm bánh
(a)
11.
cửa hàng sách
(a)
12.
cửa hàng đồ chơi
(a)
13.
bách hóa
(a)
14.
nấu ăn
(a)
15.
chơi quần vợt
(a)
16.
xem phim
(a)
17.
tập yoga
(a)
18.
đi cắm trại
(a)
19.
đi dã ngoại
(a)
20.
đạp xe
(a)
21.
đi câu cá
(a)
22.
chơi trò chơi cờ bàn
(a)
23.
nướng bánh
(a)
24.
đi bơi
(a)
25.
trồng cây
(a)
26.
thăm ông bà
(a)
27.
làm vườn
(a)
100 %
