Font size
S
M
L
XL
Worksheetsu5 Go kid
Total questions: 27
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
Bút bi
(a)
2.
Bút chì
(a)
3.
Nhặt lên
(a)
4.
Đặt xuống
(a)
5.
Tôi có thể viết bằng một cây bút
(a)
6.
Tôi có thể vẽ bằng một cây bút chì
(a)
7.
Tôi có thể cắt bằng cây kéo
(a)
8.
Tôi có thể tô màu bằng những cây bút màu
(a)
9.
Tôi có thể đọc 1 quyển sách
(a)
10.
This is my classroom.
It's (a)
11.
Tôi chơi trong lớp học
(a)
12.
Cây kéo
(a)
13.
Cái bàn học ( bàn văn phòng )
(a)
14.
Cái máy tính bàn
(a)
15.
Cái ghế
(a)
16.
Ngồi vào bàn
(a)
17.
Ngồi trên ghế
(a)
18.
(a)
19.
Cây thước
(a)
20.
cắt bằng cây kéo
(a)
21.
Lớp học
(a)
22.
đóng sách lại
(a)
23.
Mở sách ra
(a)
24.
Giấy
(a)
25.
Cái tủ
(a)
26.
Đồ lau bảng (lau bụi phấn)
(a)
27.
Cái bảng
(a)
Reset
