wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toefl 1

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

ông bà

(a)  

2.

ông nội, ông ngoại

a)

grandfther

b)

grandfather

c)

grandfathor

3.

bà nội, bà ngoại

(a)  

4.

cô, dì, bác gái, thím, mợ

(a)  

5.

chú, cậu, bác trai, dượng

(a)  

6.

mẹ (viết hai cách, mỗi cách thì sẽ cách nhau bằng 1 dấu/)

(a)  

7.

bố (viết bằng hai cách, mỗi cách thì sẽ cách nhau bằng 1 dấu/)

(a)  

8.

chị gái, em gái

(a)  

9.

anh trai, em trai

a)

brothorr

b)

brown

c)

broather

d)

brother

10.

ly hôn, li dị

a)

divorced

b)

divorceed

c)

ex-lover

11.

vợ

(a)  

12.

chồng

(a)  

13.

con gái và con trai (trong gia đình)

a)

daughter và son

b)

daughter và sun

14.

cháu trai

(a)  

15.

cháu gái

(a)  

16.

anh chị em họ

(a)  

17.

các cháu nội, ngoại (nói chung)

a)

grandcchildren

b)

grandchildren

c)

grandchild

18.

quan hệ thông gia

(a)  

19.

kết hôn

a)

married

b)

maried

c)

marieed

20.

cháu gái nội, ngoại

(a)  

21.

cháu trai nội, ngoại

(a)  

22.

trai, trống, đực; con trai, đàn ông, con trống, đực

(a)  

23.

thuộc giống cái; giống cái

(a)  

24.

anh chị em ruột

(a)  

25.

separated có nghĩa là gì?

a)

ly hôn

b)

ly dị

c)

ly thân

26.

giáo viên

(a)  

27.

Trường học

(a)  

28.

pencil nghĩa là gì

a)

bút chì

b)

bút bi

c)

bút viết bảng

29.

con chó

(a)  

30.

nước uống

a)

water

b)

weather

31.

phô mai

(a)  

32.

meat

(a)  

33.

muối

(a)  

34.

peper nghĩa là gì?

a)

tiêu

b)

đường

c)

mì chính

35.

Bánh mì Tiếng Anh là gì và có thể đếm được không?

a)

Bred và không đếm được

b)

Bread và không thể đếm được

c)

Bread và có thể đếm được

d)

Pread và không thể đếm được

36.

cơm, gạo, thóc

(a)  

37.

đường

(a)  

38.

tea nghĩa Tiếng Việt là gì?

(a)  

39.

tiền

(a)  

40.

milk

a)

sữa

b)

trà sữa

c)

sữa dê

41.

khí ga

(a)