wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제 14과

Total questions: 11

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

a)

농구

b)

족구

c)

탁구

d)

야구

2.

a)

탁구

b)

배구

c)

축구

d)

골프

3.

a)

족구

b)

축구

c)

조깅

d)

테니스

4.

Các bộ môn sau bằng tiếng hàn:

Cầu lông, Golf, bóng chuyền, bơi

a)

배드민턴, 골프, 배구, 수영

b)

배드민턴, 스키, 농구, 수영

c)

농구, 골프, 배구, 수영

d)

농구, 골프, 족구, 수영

5.

스게이트, 족구, 스키, 축구, 볼링

a)

trượt băng, bóng chuyền bằng chân, trượt truyết, bóng đá, bowling

b)

trượt truyết, bóng đá, trượt băng, bóng chuyền bằng chân, bowling

c)

trượt tuyết, bóng chuyền bằng chân, trượt băng, bóng đá, bowling

d)

trượt băng, bóng đá, trượt tuyết, bóng chuyền bằng chân, bowling

6.
a)

독서

b)

수집

c)

감상

d)

그리기

7.

Bạn Hương thi không tốt lắm

a)

흐엉 씨는 시험을 잘 못 봤어요

b)

흐엉 씨는 시험을 잘 봤어요

c)

흐엉 씨는 시험을 못 봤어요

d)

흐엉 씨는 시험을 잘못 봤어요

8.

Ngọc đã tìm nhầm nhà Mai

a)

응옥 씨는 마이 씨 집을 잘못 찾았어요

b)

응옥 씨는 마이 씨 집을 잘 못 찾았어요

c)

응옥 씨는 마이 씨 집을 잘못 찾을 거예요

d)

응옥 씨는 마이 씨 집을 잘 못 찾을 거예요

9.

바람이 너무 많이 불어요. 문을 ___________

a)

닫을 수 있어요

b)

닫을 수 없어요

c)

열 수 있어요

d)

열 수 없어요

10.

Điền từ vào chỗ trống:


뚜안 씨가 한국 노래를 _____________?

아니요, 못 불러요.

a)

불럴 수 있어요

b)

부를 수 있어요

c)

불를 수 있어요

d)

부럴 수 있어요

11.

Điền từ vào chỗ trống:

저는 민수 말을 _____________

a)

믿어요

b)

받아요

c)

닫아요

d)

걸어요