Font size
S
M
L
XL
Worksheetstừ vựng bài 9
Total questions: 35
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
bố
(a)
2.
mẹ
(a)
3.
anh trai ( em gái gọi )
(a)
4.
anh trai ( em trai gọi )
(a)
5.
chị gái ( em gái gọi )
(a)
6.
ông
(a)
7.
bà
(a)
8.
이름
4 lines
9.
사람
4 lines
10.
bà tôi uống cà phê ở nhà
a)
할머니께서는 집에 커피을 드세요
b)
할머니께서는 댁에서 커피를 드시다
c)
할머니께서 댁에서 커피를 드세요
d)
할머니께서 집에서 커피를 마셔여
11.
viết từ sở hữu của các từ sau: ' 저, 나, 너 '
4 lines
12.
làm tốt
(a)
13.
làm không tốt lắm
(a)
14.
làm không tốt
(a)
15.
vợ
(a)
16.
chồng
(a)
17.
con gái
(a)
18.
con trai
(a)
19.
em trai
(a)
20.
em gái
(a)
21.
gia đình
(a)
22.
20
(a)
23.
30
(a)
24.
40
(a)
25.
50
(a)
26.
60
(a)
27.
70
(a)
28.
80
(a)
29.
90
(a)
30.
toán học
(a)
31.
lái xe
(a)
32.
câu lạc bộ
(a)
33.
thân thiện
(a)
34.
cứng nhắc, cứng
(a)
35.
cười
(a)
Reset
