Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 12 21.12 edited

Total questions: 105

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

weaver =?

(a)  

2.

motivate =?

(a)  

3.

improve =?

(a)  

4.

complex =?

(a)  

5.

belief =?

(a)  

6.

worship =?

(a)  

7.

shy =?

(a)  

8.

preferably =?

(a)  

9.

gain =?

(a)  

10.

inadequacy =?

(a)  

11.

continuous =?

(a)  

12.

means =?

(a)  

13.

thích xa hoa (adj) =?

(a)  

14.

thất nghiệp >< bổ sung thêm (adj)

(a)  

15.

đáng tôn trọng >< không xứng đáng (adj)

(a)  

16.

cắt bỏ chi >< sửa chữa/ phục hồi (v)

(a)  

17.

tiết lộ >< giấu (v)

(a)  

18.

nổi lên >< phai mờ (v)

(a)  

19.

dân trí thấp >< có tri thức (adj)

(a)  

20.

giả tưởng >< có thật (adj)

(a)  

21.

thách thức >< dễ hiểu (adj)

(a)  

22.

bảo vệ >< bỏ rơi (v)

(a)  

23.

dễ hiểu (adj)

(a)  

24.

toàn diện (adj)

(a)  

25.

đảm nhận (phr.verb)

(a)  

26.

tuyển dụng (phr.verb)

(a)  

27.

bắt đầu làm cái gì (phr.verb)

(a)  

28.

poor area =?

(a)  

29.

in the same family =?

(a)  

30.

wealth =?

(a)  

31.

get latest information =?

(a)  

32.

no interest payments =?

(a)  

33.

cleanliness =?

(a)  

34.

advantages and disadvantages =?

(a)  

35.

traditional =?

(a)  

36.

dweller=?

(a)  

37.

growth =?

(a)  

38.

deal with=?

(a)  

39.

giá rẻ >< đắt đỏ (adj)

(a)  

40.

không thể tránh được >< có thể tránh (adj)

(a)  

41.

sự tắc nghẽn >< thông thoáng (n)

(a)  

42.

sự chuyển đổi >< sự duy trì (n)

(a)  

43.

giảm bớt, xoa dịu >< làm trầm trọng thêm (v)

(a)  

44.

trả tiền đền bù (cụm từ)

(a)  

45.

đi nghỉ dưỡng (cụm từ)

(a)  

46.

nảy ra ý tưởng (phr.verb)

(a)  

47.

find out =? (phr.verb)

(a)  

48.

thay đổi quan điểm (phr.verb)

(a)  

49.

solve=?

(a)  

50.

trang bị (phr.verb)

(a)  

51.

sáng kiến (n)

(a)  

52.

phát biểu (cụm từ)

(a)  

53.

thu hút sự chú ý (v)

(a)  

54.

đặt câu hỏi (cụm từ)

(a)  

55.

cạn kiệt (phr.verb)

(a)  

56.

truy cập, tiếp cận (cụm từ)

(a)  

57.

phá vỡ khoảng cách gượng gạo (idiom)

(a)  

58.

protected land =?

(a)  

59.

use =?

(a)  

60.

increase =?

(a)  

61.

crop =?

(a)  

62.

aware =?

(a)  

63.

fall =?

(a)  

64.

advanced =?

(a)  

65.

inspire =?

(a)  

66.

tạo ra >< chấm dứt (v)

(a)  

67.

có giới hạn >< đáng kể, nhiều (adj)

(a)  

68.

độc hại >< ổn, tốt (adj)

(a)  

69.

không đáng tin >< đáng tin (adj)

(a)  

70.

làm cạn kiệt >< thêm vào (v)

(a)  

71.

làm xao nhãng >< tập trung (v)

(a)  

72.

n): đa dạng sinh học 

(a)  

73.

n): sự bảo tồn 

(a)  

74.

tình trạng bảo tồn 

(a)  

75.

chủng loài có nguy cơ bị tuyệt chủng 

(a)  

76.

(n): sự tiến hóa 

(a)  

77.

(a): tuyệt chủng 

(a)  

78.

(n): sự tuyệt chủng 

(a)  

79.

(n): môi trường sống 

(a)  

80.

(v): săn trộm 

(a)  

81.

(n): hà mã 

(a)  

82.

(n): con rùa biển 

(a)  

83.

tạo điều kiện thúc đẩy (v)

(a)  

84.

thích ứng với (v)

(a)  

85.

không đủ ăn (adj)

(a)  

86.

quanh năm (adj)

(a)  

87.

ngắn hạn (adj)

(a)  

88.

release =?

(a)  

89.

artificial =?

(a)  

90.

smaller =?

(a)  

91.

traffic crowd =?

(a)  

92.

lock =?

(a)  

93.

insecure =?

(a)  

94.

protected land =?

(a)  

95.

use =?

(a)  

96.

increase =?

(a)  

97.

crop =?

(a)  

98.

aware =?

(a)  

99.

fall =?

(a)  

100.

advanced =?

(a)  

101.

inspire =?

(a)  

102.

tạo ra >< chấm dứt (v)

(a)  

103.

có giới hạn >< đáng kể, nhiều (adj)

(a)  

104.

độc hại >< ổn, tốt (adj)

(a)  

105.

không đáng tin >< đáng tin (adj)

(a)