wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập bài 13 hán 1

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

我买三.....香水

a)

b)

c)

d)

2.

我弟弟有八......书

a)

b)

c)

d)

3.

爸爸喝一.......啤酒

a)

b)

c)

d)

4.

这个箱子是....的?

a)

什么

b)

c)

d)

5.

từ nào sau đây nghĩa là LÁ CHÈ

a)

茶叶

b)

啤酒

c)

鸡蛋

d)

苹果

6.

Từ nào sau đây có nghĩa là vali/ hộp/ thùng ?

a)

中药

b)

箱子

c)

光盘

d)

词典

7.

từ nào sau đây có nghĩa là QUẦN ÁO?

a)

词典

b)

衣服

c)

没有

d)

西药

8.

Từ 雨伞 nghĩa là gì?

a)

nước hoa

b)

đĩa CD

c)

quần áo

d)

cái ô

9.

Dịch câu sau sang tiếng Việt :" 我妈妈有一个红箱子"

(a)  

10.

Viết từ QUẦN ÁO bằng tiếng Trung

(a)