Free Printable Worksheets
Font size
More settings
我买三.....香水
本
个
件
瓶
我弟弟有八......书
位
爸爸喝一.......啤酒
碗
这个箱子是....的?
什么
谁
哪
去
từ nào sau đây nghĩa là LÁ CHÈ
茶叶
啤酒
鸡蛋
苹果
Từ nào sau đây có nghĩa là vali/ hộp/ thùng ?
中药
箱子
光盘
词典
từ nào sau đây có nghĩa là QUẦN ÁO?
衣服
没有
西药
Từ 雨伞 nghĩa là gì?
nước hoa
đĩa CD
quần áo
cái ô
Dịch câu sau sang tiếng Việt :" 我妈妈有一个红箱子" (a)
Viết từ QUẦN ÁO bằng tiếng Trung (a)
View all
14 questions
Làm thế nào để hiểu được nội dung Ai có lỗi?
Worksheet
•
3rd Grade
Văn sáng tạo 5K3 - Bai 9
2nd Grade
15 questions
DỤC THÚY SƠN
9th - 12th Grade
六年级华文(关联词)
1st - 6th Grade
10 questions
中文 (四年级) 第一单元
4th Grade
Tiếng Việt - Tuần 10
Ôn TV 1 tuần 15
1st Grade
bai 2 minna