Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4: Thực phẩm và dinh dưỡng

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò của nhóm thực phẩm giàu chất đạm đối với cơ thể là gì?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Giúp cơ thể sinh trưởng và phát triển

c)

Tạo ra tế bào mới

d)

Chuyển hoá Vitamin

2.

Vai trò của nhóm thực phẩm giàu chất béo đối với cơ thể là gì?

a)

Chuyển hoá Vitamin

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Tạo tế bào mới

d)

Tăng sức đề kháng

3.

Các loại trái cây và rau cải thuộc nhóm thực phẩm nào?

a)

Nhóm giàu chất đạm

b)

Nhóm giàu chất đường, bột

c)

Nhóm giàu chất béo

d)

Nhóm giàu Vitamin và chất khoáng

4.

Muốn cơ thể phát triển tốt, cần có chế độ ăn uống và sinh hoạt như thế nào?

a)

Ăn đa dạng thức ăn, số lượng vừa đủ theo nhu cầu

b)

Ăn càng nhiều càng tốt.

c)

Có chế độ tập luyện, vận động hợp lí.

d)

Tập thể dục tuỳ theo tâm trạng, hứng thú.

5.

Chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng ảnh hưởng như thế nào đến cơ thể?

a)

Cơ thể bị suy dinh dưỡng

b)

Sức đề kháng yếu

c)

Chậm phát triển về thể chất và trí tuệ

d)

Bị béo phì, tim mạch

6.

Các loại lương thực (lúa mỳ, lúa gạo, ngô, khoai ,sắn, ...) chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Vitamin

d)

Tinh bột

7.

Rau quả tươi là nguồn thực phẩm chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo, chất đạm, chất xơ

b)

Vitamin, chất béo, chất xơ

c)

Vitamin, khoáng chất, chất xơ

d)

Chất béo, vitamin, tinh bột

8.

Đâu những nhóm chất chính đóng vai trò cung cấp năng lượng cho cơ thể?

a)

Tinh bột, chất đạm, chất béo.

b)

Khoáng chất, vitamin, chất béo.

c)

Tinh bột, vitamin, chất xơ.

d)

Chất xơ, tinh bột, chất đạm.

e)

TInh bột, chất béo, khoáng chất.

9.

Chất nào có vai trò giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn dễ dàng hơn?

a)

Vitamin

b)

Chất béo

c)

Chất đạm

d)

Chất xơ

e)

Khoáng chất

10.

Pho mát là món ăn bổ dưỡng chứa nhiều ...

a)

Vitamin, chất xơ

b)

Khoáng chất, vitamin

c)

Chất đạm, chất béo

d)

Chất béo, tinh bột

e)

Chất đạm, tinh bột

11.

Canxi quan trọng trong chế độ ăn của con người, nhưng nó không thể được hấp thụ nếu thiếu chất dinh dưỡng nào khác?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Sắt

12.

Thực phẩm nào sau đây giàu chất xơ?

a)
b)
c)
d)
e)
13.

Nhóm nào dưới đây gồm các thực phẩm thuộc nhóm chất đường bột?

a)

Gà, bánh mì, gạo

b)

Bò, ngô, cà rốt

c)

Gạo, ngô, khoai

d)

Dừa, gà, cá

14.

Nhóm nào dưới đây gồm các thực phẩm giàu chất khoáng và vitamin?

a)

Cá hồi, súp lơ, bánh mì

b)

Tôm, xà lách, ớt chuông

c)

Cá hồi, ngô, dầu ăn

d)

Sữa, tôm, ớt chuông

15.

Nhóm nào dưới đây gồm các thực phẩm thuộc nhóm giàu đạm

a)

Cá, mực, sắn

b)

Gà, bò, trứng

c)

Gà, khoai, su hào

d)

Bò, tôm, dừa

16.

Nhóm thực phẩm giàu chất đường bột có lợi ích gì đối với cơ thể?

a)

Nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể

b)

Xây dựng, tạo ra các tế bào mới để thay thế những tế bào già chết đi, giúp cơ thể sinh trưởng và phát triển

c)

Góp phần cung cấp năng lượng, giúp bảo vệ cơ thể và chuyển hóa một số vitamin cần thiết

d)

Tăng sức đề kháng của cơ thể, giúp cơ thể khỏe mạnh để chống lại bệnh tật

17.

Nhóm thực phẩm giàu chất béo có ích lợi gì đối với cơ thể?

a)

Góp phần cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể

b)

Xây dựng, tạo ra các tế bào mới để thay thế những tế bào già chết đi, giúp cơ thể sinh trưởng và phát triển

c)

Tăng sức đề kháng của cơ thể, giúp cơ thể khỏe mạnh để chống lại bệnh tật

d)

Góp phần cung cấp năng lượng, giúp bảo vệ cơ thể và chuyển hóa một số vitamin cần thiết

18.

Nhóm thực phẩm giàu khoáng và vitamin có vài trò gì đối với cơ thể?

a)

Góp phần cung cấp năng lượng, giúp bảo vệ cơ thể và chuyển hóa một số vitamin cần thiết

b)

Tăng sức đề kháng của cơ thể, giúp cơ thể khỏe mạnh để chống lại bệnh tật

c)

Xây dựng, tạo ra các tế bào mới để thay thế những tế bào già chết đi, giúp cơ thể sinh trưởng và phát triển

d)

Góp phần cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể

19.

Ăn uống thiếu chất sẽ gây ra tác hại gì đối với cơ thể?

a)

Không gây tác hại gì

b)

Dẫn đến béo phì, cơ thể chậm chạp và mắc các bệnh tim mạch

c)

Cơ thể cân đối, phát triển khỏe mạnh

d)

Cơ thể bị suy dinh dưỡng, sức đề kháng yếu, dễ nhiễm bệnh và kém phát triển

20.

Làm thế nào để có 1 cơ thể cân đối, khỏe mạnh?

a)

Ăn thật nhiều các thực phẩm thuộc nhóm chất béo

b)

Ăn thật nhiều các thực phẩm thuộc nhóm chất đường bột

c)

Ăn thật nhiều các thực phẩm thuộc nhóm chất đạm

d)

Ăn đầy đủ và hợp lí các nhóm chất

21.

Hình ảnh sau đây thuộc loại thể trạng nào:

a)

Béo phì

b)

Cân đối

c)

Suy dinh dưỡng

22.

Hình ảnh sau đây thuộc loại thể trạng nào:

a)

Béo phì

b)

Suy dinh dưỡng

c)

Cân đối

23.

Thế nào là bữa ăn hợp lí?

a)

Có sự kết hợp đa dạng các loại thực phẩm cần thiết, theo tỉ lệ thích hợp để cung cấp vừa đủ cho nhu cầu của cơ thể về năng lượng và chất dinh dưỡng

b)

Có sự phối hợp đa dạng các loại thực phẩm cần thiết, tạo ra nhiều món ăn hấp dẫn, không cung cấp đủ nhu cầu của cơ thể về dinh dưỡng

c)

Không có sự đa dạng các loại thực phẩm mà chỉ tập trung vào một loại thực phẩm mà người dùng yêu thích, cung cấp vừa đủ nhu cầu của cơ thể về năng lượng

d)

Có nhiều món ăn được tạo ra từ các loại thực phẩm, không chú trọng nhu cầu dinh dưỡng và năng lượng của cơ thể

24.

Muốn cơ thể phát triển một cách cân đối và khỏe mạnh, chúng ta cần làm gì?

a)

ăn thật no, ăn nhiều thực phẩm cung cấp chất béo

b)

ăn nhiều bữa, ăn đủ chất dinh dưỡng

c)

ăn đúng bữa, ăn đúng cách, đảm bảo an toàn thực phẩm

d)

ăn nhiều thức ăn giàu chất đạm, ăn đúng giờ

25.

Chất dinh dưỡng nào dưới đây là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể?

a)

Chất đường, tinh bột

b)

Chất đạm

c)

Chất béo

d)

Vitamin

26.

Nguồn cung cấp của Vitamin C chủ yếu từ loại thực phẩm nào dưới đây?

a)

Lòng đỏ trứng, tôm cua

b)

Rau quả tươi, cam, chanh

c)

Thịt lợn, thịt gà, thịt vịt..

d)

Gạo, ngũ cốc.....

27.

Nêu chức năng dinh dưỡng của chất béo?

a)

Là dung môi hoà tan các vitamin

b)

Chuyển hóa một số vitamin cần thiết cho cơ thể

c)

Tăng sức đề kháng cho cơ thể

d)

Tất cả đều đúng

28.

Thức ăn được phân làm bao nhiêu nhóm?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

29.

Trong ba bữa sau bữa ăn nào đảm bảo tiêu chí của bữa ăn hợp lý nhất?

a)

Bữa ăn số 1

b)

Bữa ăn số 2

c)

Bữa ăn số 3

30.

Các loại lương thực (lúa mỳ, lúa gạo, ngô, khoai ,sắn, ...) chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Vitamin

d)

Tinh bột

31.

Rau quả tươi là nguồn thực phẩm chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo, chất đạm, chất xơ

b)

Vitamin, chất béo, chất xơ

c)

Vitamin, khoáng chất, chất xơ

d)

Chất béo, vitamin, tinh bột

32.

Rau tươi là nguồn cung cấp nhóm chất nào chủ yếu?

a)

Glucid

b)

Protein

c)

Chất xơ, vitamin, chất khoáng

d)

Lipid

33.

Chất nào đóng vai trò là nguồn nguyên liệu chính xây dựng nên các cấu trúc của cơ thể như tế bào, enzyme, kháng thể, mô, cơ quan, ...

a)

Chất béo

b)

Tinh bột

c)

Chất đạm

d)

Vitamin

e)

Khoáng chất

34.

Đâu là những nhóm chất chính đóng vai trò cung cấp năng lượng cho cơ thể?

a)

Tinh bột, chất đạm, chất béo.

b)

Khoáng chất, vitamin, chất béo.

c)

Tinh bột, vitamin, chất xơ.

d)

Chất xơ, tinh bột, chất đạm.

e)

TInh bột, chất béo, khoáng chất.

35.

Chất nào có vai trò giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn dễ dàng hơn?

a)

Vitamin

b)

Chất béo

c)

Chất đạm

d)

Chất xơ

e)

Khoáng chất

36.

Pho mát là món ăn bổ dưỡng chứa nhiều ...

a)

Vitamin, chất xơ

b)

Khoáng chất, vitamin

c)

Chất đạm, chất béo

d)

Chất béo, tinh bột

e)

Chất đạm, tinh bột

37.

Các loại lương thực (lúa mỳ, lúa gạo, ngô, khoai ,sắn, ...) chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Vitamin

d)

Tinh bột

38.

Canxi quan trọng trong chế độ ăn của con người, nhưng nó không thể được hấp thụ nếu thiếu chất dinh dưỡng nào khác?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Sắt

39.

Thịt, pho mai, trứng, cá, các đậu như đậu nành ... là nguồn thực phẩm dồi dào chất dinh dưỡng nào?

a)

Chất xơ

b)

Chất bột đường

c)

Chất đạm

d)

Vitamin

40.

Thực phẩm nào sau đây giàu chất xơ?

a)
b)
c)
d)
e)
41.

Vai trò của nhóm thực phẩm giàu chất béo đối với cơ thể là gì?

a)

Chuyển hoá Vitamin

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Tạo tế bào mới

d)

Tăng sức đề kháng

42.

Các loại trái cây và rau cải thuộc nhóm thực phẩm nào?

a)

Nhóm giàu chất đạm

b)

Nhóm giàu chất đường, bột

c)

Nhóm giàu chất béo

d)

Nhóm giàu Vitamin và chất khoáng

43.

Vai trò của nhóm thực phẩm giàu chất đạm đối với cơ thể là gì?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Giúp cơ thể sinh trưởng và phát triển

c)

Tạo ra tế bào mới

d)

Chuyển hoá Vitamin

44.

Vai trò của nhóm thực phẩm giàu chất béo đối với cơ thể là gì?

a)

Chuyển hoá Vitamin

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Tạo tế bào mới

d)

Tăng sức đề kháng

45.

Loại thực phẩm nào chứa nhiều chất đạm?

a)
b)
c)
d)
46.

Các loại lương thực (lúa mỳ, lúa gạo, ngô, khoai ,sắn, ...) chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Vitamin

d)

Tinh bột

47.

Chất béo có chức năng dinh dưỡng nào ?

a)

Tăng sức đề kháng cho cơ thể

b)

Giúp cho sự phát triển của xương

c)

Giúp chuyển hóa một số loại vitamin

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

48.

Chất dinh dưỡng nào dưới đây là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể

a)

Chất đường và chất tinh bột

b)

Chất đạm

c)

Vitamin

d)

Chất béo

49.

Rau tươi là nguồn cung cấp nhóm chất nào chủ yếu?

a)

Glucid

b)

Protein

c)

Chất xơ, vitamin, chất khoáng

d)

Lipid

50.

Đâu là những nhóm chất chính đóng vai trò cung cấp năng lượng cho cơ thể?

a)

Tinh bột, chất đạm, chất béo.

b)

Khoáng chất, vitamin, chất béo.

c)

Tinh bột, vitamin, chất xơ.

d)

Chất xơ, tinh bột, chất đạm.

e)

TInh bột, chất béo, khoáng chất.

51.

Pho mát là món ăn bổ dưỡng chứa nhiều ...

a)

Vitamin, chất xơ

b)

Khoáng chất, vitamin

c)

Chất đạm, chất béo

d)

Chất béo, tinh bột

e)

Chất đạm, tinh bột

52.

Rau quả tươi là nguồn thực phẩm chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo, chất đạm, chất xơ

b)

Vitamin, chất béo, chất xơ

c)

Vitamin, khoáng chất, chất xơ

d)

Chất béo, vitamin, tinh bột

53.

Chất nào đóng vai trò là nguồn nguyên liệu chính xây dựng nên các cấu trúc của cơ thể như tế bào, enzyme, kháng thể, mô, cơ quan, ...

a)

Chất béo

b)

Tinh bột

c)

Chất đạm

d)

Vitamin

e)

Khoáng chất

54.

Nhóm thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều chất đạm

a)

Ngũ cốc, bánh mì

b)

Mỡ động vật

c)

Rau xanh

d)

Thịt, cá , tôm, trứng

55.

Cần ăn uống đủ mấy nhóm chất dinh dưỡng để cơ thể khỏe mạnh?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

56.

Sau khi chạy nhảy vui chơi, cảm thấy mệt và khát nên làm gì?

a)

Uống nước ngọt có ga với đá.

b)

Uống nước lọc hoặc nước cam, chanh.

c)

Ăn bim bim.

d)

Uống nước lọc cho thêm thật nhiều đá.

57.

Muốn cơ thể cân đối khỏe mạnh, em phải....

a)

ăn nhiều chất đạm

b)

ăn nhiều chất đường bột

c)

ăn nhiều chất Vitamin

d)

ăn uống khoa học

58.

Triệu chứng của bệnh suy dinh dưỡng là gì?

a)

Cơ thể gầy, ốm nhưng trí óc thông minh

b)

Cơ thể gầy ốm, mệt mỏi, chân tay khẳng khiu, bụng to

c)

Cơ thể gầy yếu nhưng không thấy mệt mỏi

d)

Cơ thể bình thường nhưng đầu óc chậm phát triển

59.

Triệu chứng của bệnh béo phì là gì?

a)

Cơ thể nặng nề, béo, khó vận động

b)

Cơ thể to cao

c)

Cơ thể hơi mập

d)

Cơ thể khó vận động

60.

Bánh ngọt chứa nhiều tinh bột nhưng vì sao không nên ăn thường xuyên?

a)

Vì quá nhiều đường.

b)

Vì ăn không no.

c)

Vì không phải ai cũng thích ăn.

d)

Vì đắt tiền.

61.

4 nhóm dinh dưỡng chính bao gồm:

a)

Chất béo, chất đạm, vitamin A, nước khoáng

b)

Chất đạm, khoáng chất và vitamin, chất đường bột, iot

c)

chất đạm, chất béo, khoáng chất và vitamin, bột đường

d)

khoáng chất và vitamin, viatmin C, bột đường, chất béo

62.

Thức ăn nào dưới đây không chứa chất bột đường?

a)

khoai lang

b)

gạo

c)

cá

d)

bánh mì

63.

Hằng ngày, chúng ta nên ăn một lượng thức ăn chứa chất đạm ở mức độ nào?

a)

ăn vừa phải

b)

ăn ít

c)

ăn hạn chế

d)

ăn đủ