wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11 - Review 3 (Studying 10,11,12,13,14,15)

Total questions: 61

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

tổ chức, làm lễ kỷ niệm

(a)  

2.

vỗ tay

(a)  

3.

trông chờ vào

(a)  

4.

trang trí

(a)  

5.

sự/đồ trang trí

(a)  

6.

lễ kỷ niệm đám cưới kim cương (60 năm)

(a)  

7.

(thuộc) tài chính

(a)  

8.

chuyến bay

(a)  

9.

tha thứ

(a)  

10.

gặp rắc rối

(a)  

11.

kỷ niệm đám cưới vàng (50 năm)

(a)  

12.

khách

(a)  

13.

trực thăng

(a)  

14.

lớp kem phủ trên mặt bánh

(a)  

15.

thạch

(a)  

16.

thẩm phán

(a)  

17.

nước chanh

(a)  

18.

đề cập

(a)  

19.

sự bừa bộn

(a)  

20.

sự kiện quan trọng

(a)  

21.

tổ chức

(a)  

22.

món ăn nhẹ

(a)  

23.

phục vụ

(a)  

24.

lễ kỷ niệm đám cưới bạc (25 năm)

(a)  

25.

lỡ miệng

(a)  

26.

dọn dẹp

(a)  

27.

làm bối rối, lo lắng

(a)  

28.

người già

(a)  

29.

sự giúp đỡ

(a)  

30.

bị phạt

(a)  

31.

cư xử

(a)  

32.

tổ chức từ thiện

(a)  

33.

sự an ủi

(a)  

34.

hợp tác

(a)  

35.

phối hợp

(a)  

36.

bất hạnh

(a)  

37.

tặng, quyên góp

(a)  

38.

khoản tặng/đóng góp

(a)  

39.

người cho/tặng

(a)  

40.

gây quỹ

(a)  

41.

lòng biết ơn

(a)  

42.

tật nguyền

(a)  

43.

chỉ dẫn, hướng dẫn

(a)  

44.

liệt sỹ

(a)  

45.

thiên tai

(a)  

46.

trại mồ côi

(a)  

47.

vượt qua

(a)  

48.

tham gia

(a)  

49.

quyên góp tiền

(a)  

50.

người nhận

(a)  

51.

xa xôi, hẻo lánh

(a)  

52.

về hưu

(a)  

53.

nắm lấy

(a)  

54.

chịu đựng, đau khổ

(a)  

55.

ủng hộ, hỗ trợ

(a)  

56.

buộc, cột … vào …

(a)  

57.

thương binh

(a)  

58.

tình nguyện, xung phong

(a)  

59.

tình nguyện viên

(a)  

60.

tình nguyện

(a)  

61.

1 cách tình nguyện

(a)