Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 9 Vocabulary - Unit 5 part 3

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

diễn đàn

(a)  

2.

đăng (bài, tin nhắn…) lên mạng

(a)  

3.

gia tăng

(a)  

4.

giảm

(a)  

5.

sự gia tăng

(a)  

6.

ngày càng tăng

(a)  

7.

lướt (mạng, sóng)

(a)  

8.

trả lời

(a)  

9.

sự trả lời; câu trả lời

(a)  

10.

giao tiếp, truyền đạt

(a)  

11.

sự giao tiếp

(a)  

12.

phương tiện giao tiếp

(a)  

13.

tuyệt vời

(a)  

14.

điều kỳ diệu

(a)  

15.

phủ nhận

(a)  

16.

sự phủ nhận

(a)  

17.

lòng thương hại, lòng thương xót cho ai đó/cái gì đó

(a)  

18.

đáng thương, tội nghiệp

(a)  

19.

một cách đáng thương

(a)  

20.

sự truy cập (vào…)

(a)  

21.

(1) truy cập (2)

(a)  

22.

(1) có thể tới được (2)  có thể vào được hoặc sử được

(a)  

23.

thám hiểm

(a)  

24.

sự thăm dò, sự thám hiểm

(a)  

25.

người thám hiểm

(a)