wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

The first university

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Imperial Academy

a)

Văn Miếu

b)

Lăng Bác

c)

Quốc Tử Giám

d)

Khoa Văn Các

2.

Temple of Literature

a)

Quốc Tử Giám

b)

Khoa Văn Các

c)

Chùa Một Cột

d)

Văn Miếu

3.

Doctors' stone tablets

a)

Văn miếu

b)

bia tiến sĩ

c)

đá tiến sĩ

d)

học vị tiến sĩ

4.

World Heritage Site

a)

Di sản thiên nhiên

b)

Di sản phi vật thể

c)

Di sản thế giới

d)

Di sản vật thể

5.

World Heritage Site

a)

Di sản thiên nhiên

b)

Di sản phi vật thể

c)

Di sản thế giới

d)

Di sản vật thể

6.

Khue Van (a)  

7.

Di vật, di tích: (a)  

8.

Bức tượng: (a)  

9.

Erect

a)

Tái cấu trúc

b)

Dựng lên

c)

Xây lên

d)

Phát triển

10.

Đặt tên

a)

Reconstruct

b)

Rename

c)

Regard

d)

Recognise

11.

Định vị: (a)  

12.

Địa danh: (a)  

13.

Bao gồm: (a)  

14.

Surround

a)

Bên cạnh

b)

Bên trên

c)

Đối diện

d)

Bao vây, bao quanh

15.

Học vị tiến sĩ: (a)  

16.

Imperial Academy

a)

Văn Miếu

b)

Lăng Bác

c)

Quốc Tử Giám

d)

Khoa Văn Các

17.

What is this?

a)

picture

b)

camera

c)

flashlight

d)

cellphone

18.

Đèn pin trong tiếng Anh là ?

a)

flashlight

b)

camera

c)

pen

d)

notebook

19.

What is this?

a)

cellphone

b)

saxophones

c)

book

d)

phone booth

20.

Quốc Tử Giám trong tiếng anh là ?

a)

Ly dynasty

b)

Imperial Academy

c)

Temple of Literature

d)

Literature lake

21.

Văn Miếu trong tiếng anh là gi?

a)

Temple of Literature

b)

the Great Middle Gate

c)

Literature lake

d)

Imperial Academy

22.

Triều đại nhà Lý

a)

Ly dynasty

b)

Ly nuoc

c)

Ly Tieu Long

d)

House of Ly

23.

Quang Trung là một vị vua

vậy "Vua" trong tiếng Anh là ?

a)

king

b)

actor

c)

doctor

d)

singer

24.

học giả trong tiếng Anh là_______

a)

scholar

b)

teacher

c)

student

d)

actor

25.

con rùa trong tiếng Anh là:

a)

turtle

b)

shark

c)

tiger

d)

elephant

26.

Bia tiến sĩ trong tiếng Anh là

a)

Doctors' stone tablets

b)

master

c)

back of the turtle

d)

Doctors stone tablets

27.

A: What are they doing ?

B: They are__________

a)

playing chess

b)

build a house

c)

building a house

d)

singing a song

28.

consider /kənˈsɪd.ə/

a)

dựng lên

b)

coi, xem (như)

29.

found /faʊnd/

a)

thành lập

b)

tìm kiếm

30.

grow /ɡrəʊ/

a)

trồng, mọc

b)

gieo

31.

recognize /ˈrekəɡnaɪz/

a)

thành lập

b)

nhận ra, công nhận

32.

take care of / teɪ keər əv /

a)

chăm sóc

b)

phớt lờ

33.

include /ɪnˈkluːd/

a)

bao gồm

b)

dựng lên

34.

display /dɪˈspleɪ/

a)

chơi

b)

trưng bày

35.

sell /sel/

a)

mua

b)

bán

36.

develop /dɪˈvel.əp/

a)

phát triển

b)

phá hủy

37.

(n) tàu lửa trên không (tàu sắt trên

cao)

a)

SKYTRAIN

b)

SKY MARSHALL

c)

SKY BLUE

d)

SKY TRUCK

38.

pedestrian /pəˈdestriən/

eg: Two pedestrians were injured when the car skidded.

a)

người đi ô tô

b)

người đi bộ

c)

người đi xe máy

d)

người bay

39.

Từ/Cụm từ sau có nghĩa là gì?

"welcome to..."

a)

Chào mừng đến với...

b)

Chào bạn...

c)

Mời bạn đến nhà tôi

d)

Mời bạn đi ăn...

40.

Cultural

a)

Lịch sử

b)

Văn hóa

c)

Chắc chắn