wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习汉语3

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

chọn câu trả lời đúng

a)

Đúng

(对)

b)

Sai

(错)

2.

Chọn câu trả lời đúng

a)

Đúng

(对)

b)

Sai

(错)

3.

Chọn câu trả lời đúng

a)

Đúng

(对)

b)

Sai

(错)

4.

Chọn câu trả lời đúng

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Chọn câu trả lời đúng

a)

b)

6.

Nhìn tranh và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
c)
d)
7.

Nhìn tranh và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
c)
d)
8.

Nhìn tranh và trả lời câu hỏi:

他们在做什么?

a)
b)
c)
d)
9.

Nhìn tranh và trả lời câu hỏi

她在做什么?

a)
b)
c)
d)
10.

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
d)
11.

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
d)
12.

Trả lời câu hỏi:“哪个是你的同学?”

a)

学校里。

b)

这个是我的同学。

c)

好的,谢谢!

d)

我爸爸妈妈。

13.

Trả lời câu hỏi:“你汉语怎么样?”

a)

会说一些。

b)

我爸爸妈妈。

c)

汉语很难。

d)

你不喜欢汉语吗?

14.

Trả lời câu hỏi:“你看见张小姐了吗?”

a)

不看到我爸。

b)

你吃饭吗?

c)

他工作了。

d)

她在学校里。

15.

Trả lời câu hỏi:“对不起,他们是谁?”

a)

在学校里。

b)

去哪儿啊?

c)

我爸爸妈妈。

d)

我不喜欢他。

16.

Trả lời câu hỏi:“你现在住哪儿?”

a)

宿舍里

b)

买衣服

c)

去北京

d)

吃个饭

17.

选词天空:“中国人喜欢喝......”

a)

A

b)

D

c)

E

d)

F

18.

选词填空:“喂,中午你买什么......了?”

a)

C

b)

D

c)

E

d)

F

19.

选词填空:“他少......了一个零?”

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

20.

选词填空:“你开出租车......年了?”

a)

B

b)

C

c)

D

d)

E

21.

选词填空:

“A: 北京的天气怎么样?

B: 很......”

a)

E

b)

F

c)

A

d)

B

22.

Chọn phiên âm đúng của câu sau:


你们身体好吗?

a)

nǐmen shēntǐ hǎo ma?

b)

nǐmēn shēntǐ hǎo ma?

c)

nǐmēn shēnti hǎo ma?

d)

nǐmen shēnti hǎo ma?

23.

Chọn phiên âm đúng của câu sau:


我很忙。

a)

wó hěn máng.

b)

wǒ hén máng.

c)

wǒ hěn màng.

d)

wǒ hěn máng.

24.

Chọn phiên âm đúng của câu sau:


我们看电视。

a)

wǒmen kan diànshì.

b)

wǒmen kàn diànshì.

c)

wǒmen kàn diànshi.

d)

wǒmén kàn diànshì.

25.

Chọn đáp án đúng:


爷爷奶奶

a)
b)
c)
d)