WorksheetsÔn bài 4
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
におい có nghĩa là gì ?
a)
mùi hương
b)
mùi vị
c)
âm thanh
d)
vị cay
2.
木が( )ています。
a)
われて
b)
おれて
c)
なおして
d)
やぶれて
3.
コピー機 nghĩa là gì?
a)
photocopy
b)
máy quạt
c)
máy coppy
d)
giấy
4.
khúc nhạc tiếng nhật là gì ?
a)
みみ
b)
きょく
c)
いずみ
d)
みずうみ
5.
くうこう có nghĩa là gì ?
a)
Máy bay
b)
Sân bay
c)
Cảng biển
d)
Nhà máy
6.
Từ nào ngược nghĩa với わすれます
a)
かきます
b)
あきます
c)
おぼえます
d)
きまります
7.
Disneyland tiếng nhật là gì?
a)
ディズニーランド
b)
ディズーランド
c)
ディズニーラド
d)
ディスニーランド
8.
今年のなつは( )でしょう?
a)
ながかった
b)
たかかった
c)
おいしかった
d)
あつかった
9.
あ:あ、佐藤さんの( )がするよ?
ああ:そうですね、だれと話しているのかな。
a)
いみ
b)
おと
c)
こえ
d)
あじ
10.
いっしょけんめい nghĩa là gì?
a)
Không làm cũng được
b)
cố hết sức
c)
chưa làm bao giờ
d)
sắp làm
100 %
