wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Cuối HK1 dành cho lớp 1

Total questions: 22

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

3 + 3 =

a)

6

b)

7

c)

10

d)

5

2.

2 + 7 =

a)

10

b)

8

c)

4

d)

9

3.

5 + 4

a)

10

b)

1

c)

7

d)

9

e)

100

4.

? + 3 = 9

a)

8

b)

11

c)

9

d)

6

5.

9 - ? = 7

a)

8

b)

2

c)

6

d)

4

6.
a)

Bạn nam đứng ở giữa

b)

Bạn nạm đứng ở bên phải

c)

bạn nam đứng ở bên trái

d)

Bạn nữ đứng ở giữa

e)

bạn nữ đứng ở bên trái

7.

3 + 6 =

a)

9

b)

8

c)

2

d)

7

8.

8 - 4 =

a)

4

b)

56

c)

444

d)

6

9.
a)

2 củ cà rốt

b)

4 củ cà rốt

c)

1 bé gái

d)

22 củ cà rốt

10.

8 + 2 =

a)

10

b)

100

c)

4

d)

9

11.

8 - 6 =

a)

5

b)

2

c)

3

d)

6

12.

5 - 5 =

a)

0

b)

- 0

c)

100

d)

10

13.

8 - 2 =

a)

6

b)

5

c)

2

d)

8

14.
a)

9

b)

6

c)

4

d)

92

15.

6 ... 9

a)

=

b)

<

c)

>

16.

8 - ? = 8

a)

0

b)

8

c)

2

d)

3

17.

1 , ... , 3 , 4 , ...

a)

2 , 5

b)

hai và năm

c)

cả hai

18.

Số này đọc là gì ? :

6

a)

xấu

b)

xáu

c)

sấu

d)

sáu

19.

Điền vào ô trống

10 , .... , 8 , 7 , .... , 5 , .... , 3 , .... , 1 , 0

a)

9 , 6 , 4 , 2

b)

7 , 5 , 0 , 1

c)

9 , 4 , 0 , 8

d)

9 , 8 , 6 , 5

20.

Hãy chọn tất cả đáp án cuả các phép cộng phép trừ

2 - 2 ; 3 + 7 ; 4 + 5

a)

0 , 9 , 8

b)

0 , 10 ,9

c)

0 , 9 , 9

d)

6 , 7 , 9

21.

Đúng bấm vào Đ sai bấm vào S

5 + 4 > 8

a)

Đ

b)

S

22.

hãy chọn phép tính thích hợp

a)

8 - 2 = 6

b)

6 - 2 = 4

c)

8 - 6 = 2

d)

6 - 4 = 2