Font size
WorksheetsMarugoto A2-2 Lesson 4 (part 1)
Total questions: 21
Worksheet time: 16mins
うん
on
un
an
ừ, (cách nói thân mật, gần gũi của はい hoặc dùng khi tự đồng ý với chính mình về một cái gì đó )
かわきます
kawakimasu
kawarimasu
khát / khô/
to thirst/to dry
hoàn thành/ finish
変わります
kawakimasu
kawarimasu
khát / khô/
to thirst/to dry
thay đổi /
to change
かんぱい(します)
kanpai (shimasu)
kawarimasu
nâng ly / cạn chén/
toast/cheers! (to make/drink a toast)
thay đổi /
to change
がまん
kanpai (shimasu)
gaman
nâng ly / cạn chén/
toast/cheers! (to make/drink a toast)
chịu đựng/
patience
紹介(します)
shookai (shimasu)
gaman
giới thiệu/
to introduce, to show
chịu đựng/
patience
しょうゆを かけます
shookai (shimasu)
shooyu o kakemasu
giới thiệu/
to introduce, to show
rưới nước tương/
to pour soy sauce
全部
zenbu
shooyu o kakemasu
toàn bộ/
all/ whole
rưới nước tương/
to pour soy sauce
そうめん
zenbu
soomen
toàn bộ/
all/ whole
mỳ somen/
somen noodles
そのまま
sonomama
soomen
nguyên như vậy / nguyên xi/
without changing
mỳ somen/
somen noodles
それで
sonomama
sorede
nguyên như vậy / nguyên xi/
without changing
như vậy / và / sau đó/
so/so that
食べ方
tabekata
sorede
cách ăn/
how to eat
như vậy / và / sau đó/
so/so that
たれ
tabekata
tare
cách ăn/
how to eat
nước chấm/
sauce
たれを つけます
tare o tsukemasu
tare
chấm nước chấm/
dip/put sauce
nước chấm/
sauce
できます
tare o tsukemasu
dekimasu
chấm nước chấm/
dip/put sauce
đã có ~ / đã ~ xong/
be done, be ready
とうがらし
toogarashi
dekimasu
ớt/
chili pepper
đã có ~ / đã ~ xong/
be done, be ready
とります
toogarashi
torimasu
ớt/
chili pepper
lấy/ to take
におい
nioi
torimasu
mùi/
smell
lấy/ to take
のど
nioi
nodo
mùi/
smell
cổ họng/
throat
のどが かわきました
nodo ga kawakimashita
nodo
khát nước/
I'm thirsty.
cổ họng/
throat
ふた
nodo ga kawakimashita
futa
khát nước/
I'm thirsty.
cái nắp/ lid
