wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Marugoto A2-2 Lesson 4 (part 1)

Total questions: 21

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

うん

a)

on

b)

un

c)

an

d)

ừ, (cách nói thân mật, gần gũi của はい hoặc dùng khi tự đồng ý với chính mình về một cái gì đó )

2.

かわきます

a)

kawakimasu

b)

kawarimasu

c)

khát / khô/

to thirst/to dry

d)

hoàn thành/ finish

3.

変わります

a)

kawakimasu

b)

kawarimasu

c)

khát / khô/

to thirst/to dry

d)

thay đổi /

to change

4.

かんぱい(します)

a)

kanpai (shimasu)

b)

kawarimasu

c)

nâng ly / cạn chén/

toast/cheers! (to make/drink a toast)

d)

thay đổi /

to change

5.

がまん

a)

kanpai (shimasu)

b)

gaman

c)

nâng ly / cạn chén/

toast/cheers! (to make/drink a toast)

d)

chịu đựng/

patience

6.

紹介(します)

a)

shookai (shimasu)

b)

gaman

c)

giới thiệu/

to introduce, to show

d)

chịu đựng/

patience

7.

しょうゆを かけます

a)

shookai (shimasu)

b)

shooyu o kakemasu

c)

giới thiệu/

to introduce, to show

d)

rưới nước tương/

to pour soy sauce

8.

全部

a)

zenbu

b)

shooyu o kakemasu

c)

toàn bộ/

all/ whole

d)

rưới nước tương/

to pour soy sauce

9.

そうめん

a)

zenbu

b)

soomen

c)

toàn bộ/

all/ whole

d)

mỳ somen/

somen noodles

10.

そのまま

a)

sonomama

b)

soomen

c)

nguyên như vậy / nguyên xi/

without changing

d)

mỳ somen/

somen noodles

11.

それで

a)

sonomama

b)

sorede

c)

nguyên như vậy / nguyên xi/

without changing

d)

như vậy / và / sau đó/

so/so that

12.

食べ方

a)

tabekata

b)

sorede

c)

cách ăn/

how to eat

d)

như vậy / và / sau đó/

so/so that

13.

たれ

a)

tabekata

b)

tare

c)

cách ăn/

how to eat

d)

nước chấm/

sauce

14.

たれを つけます

a)

tare o tsukemasu

b)

tare

c)

chấm nước chấm/

dip/put sauce

d)

nước chấm/

sauce

15.

できます

a)

tare o tsukemasu

b)

dekimasu

c)

chấm nước chấm/

dip/put sauce

d)

đã có ~ / đã ~ xong/

be done, be ready

16.

とうがらし

a)

toogarashi

b)

dekimasu

c)

ớt/

chili pepper

d)

đã có ~ / đã ~ xong/

be done, be ready

17.

とります

a)

toogarashi

b)

torimasu

c)

ớt/

chili pepper

d)

lấy/ to take

18.

におい

a)

nioi

b)

torimasu

c)

mùi/

smell

d)

lấy/ to take

19.

のど

a)

nioi

b)

nodo

c)

mùi/

smell

d)

cổ họng/

throat

20.

のどが かわきました

a)

nodo ga kawakimashita

b)

nodo

c)

khát nước/

I'm thirsty.

d)

cổ họng/

throat

21.

ふた

a)

nodo ga kawakimashita

b)

futa

c)

khát nước/

I'm thirsty.

d)

cái nắp/ lid