wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TV Tuần 20. Ôn tập

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Đây là gì?

a)

vòng hoa

b)

vòng nguyệt quế

c)

vòng vàng

2.

Chọn từ có tiếng chứa vần uât.

a)

khuất phục

b)

chỗ ngoặt

c)

xuất khẩu

d)

người tuyết

3.

Chọn từ đúng với hình ảnh.

a)

danh trại

b)

doanh chại

c)

doanh trại

4.

Chọn từ mô tả hành động trong tranh.

a)

huỳnh huỵch

b)

huých vai

c)

hít vai

5.

Chọn vần điền vào chỗ chấm

a)

uyên

b)

uych

c)

uyt

6.

Chọn vần đúng điền vào chỗ chấm:

a)

oăt

b)

uynh

c)

oam

7.

Chọn từ viết đúng chính tả.

a)

mùa suân

b)

mùa xuân

c)

mùa xuyên

8.

Trăng khuyết:

a)
b)
c)
9.

Chọn từ viết đúng chính tả.

a)

tuyết rơi

b)

tiết rơi

c)

tuyết gơi

10.

Chọn từ có vần oam:

a)

duyệt binh

b)

ngoạm cỏ

c)

khuyên bảo

d)

nhồm nhoàm