wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English G4

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

2.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

3.

beach (n) [bi:t∫]

a)

tắm biển

b)

bãi biển

c)

cát

d)

nước biển

4.

yesterday (n & adv) [jestedi]

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

hôm trước

d)

ngày mai

5.

at the zoo /æt ðə zu:/

a)

sở thú

b)

ở nhà

c)

ở vườn thú

d)

rạp chiếu phim

6.

Choose the best answer


He _______ at school two days ago.

a)

isn’t

b)

won’t be

c)

wasn’t

7.

What can you do?

(a)  

8.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

9.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PLAY"

a)

PLAIED

b)

PLAYED

c)

PLAYYED

10.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "WATCH"

a)

WATCHED

b)

WATCH

c)

WAATCH

11.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PAINT"

a)

PAINTS

b)

PAINT

c)

PAINTED

12.

"TAKE" ở thì QUÁ KHỨ ĐƠN là:

a)

taked

b)

taken

c)

took

d)

toke

13.

Dạng quá khứ của GO là

(a)  

14.

Dạng quá khứ của DO là

(a)  

15.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

16.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

17.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

18.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

19.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

20.

beach (n) [bi:t∫]

a)

tắm biển

b)

bãi biển

c)

cát

d)

nước biển

21.

yesterday (n & adv) [jestedi]

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

hôm trước

d)

ngày mai

22.

at the zoo /æt ðə zu:/

a)

sở thú

b)

ở nhà

c)

ở vườn thú

d)

rạp chiếu phim

23.

Choose the best answer


He _______ at school two days ago.

a)

isn’t

b)

won’t be

c)

wasn’t

24.

What can you do?

(a)  

25.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

26.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PLAY"

a)

PLAIED

b)

PLAYED

c)

PLAYYED

27.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "WATCH"

a)

WATCHED

b)

WATCH

c)

WAATCH

28.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PAINT"

a)

PAINTS

b)

PAINT

c)

PAINTED

29.

"TAKE" ở thì QUÁ KHỨ ĐƠN là:

a)

taked

b)

taken

c)

took

d)

toke

30.

Dạng quá khứ của GO là

(a)  

31.

Dạng quá khứ của DO là

(a)  

32.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

33.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

34.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

35.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

36.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

37.

beach (n) [bi:t∫]

a)

tắm biển

b)

bãi biển

c)

cát

d)

nước biển

38.

yesterday (n & adv) [jestedi]

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

hôm trước

d)

ngày mai

39.

at the zoo /æt ðə zu:/

a)

sở thú

b)

ở nhà

c)

ở vườn thú

d)

rạp chiếu phim

40.

Choose the best answer


He _______ at school two days ago.

a)

isn’t

b)

won’t be

c)

wasn’t

41.

What can you do?

(a)  

42.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

43.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PLAY"

a)

PLAIED

b)

PLAYED

c)

PLAYYED

44.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "WATCH"

a)

WATCHED

b)

WATCH

c)

WAATCH

45.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PAINT"

a)

PAINTS

b)

PAINT

c)

PAINTED

46.

"TAKE" ở thì QUÁ KHỨ ĐƠN là:

a)

taked

b)

taken

c)

took

d)

toke

47.

Dạng quá khứ của GO là

(a)  

48.

Dạng quá khứ của DO là

(a)  

49.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

50.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

51.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

52.

Động từ quá khứ của " swim" là

a)

swim

b)

swam

c)

swimmed

53.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

54.

thả diều

(a)  

55.

Chọn các từ đúng để điền vào chỗ trống:

- Where _____ you yesterday?

- I _____ at school.

a)

are - am

b)

was - were

c)

were - was

d)

am - are

56.

Chọn các từ đúng để điền vào chỗ trống:

- Where _____ Nam yesterday?

- He _____ at home.

a)

was - was

b)

is - is

c)

were - was

d)

was - were

57.

Chọn đáp án đúng:

- Where were you yesterday?

- We were _______________________.

a)

at home

b)

at school

c)

on the beach

d)

at the zoo

58.

Chọn đáp án đúng:

- Where were you yesterday?

- I was _______________________.

a)

in the school library

b)

at home

c)

on the beach

d)

at the zoo

59.

Chọn đáp án đúng:

- Where was Linda yesterday?

- ___________________________.

a)

She is on the beach

b)

She were on the beach

c)

She was on the beach

d)

She on the beach

60.

Chọn hình ảnh tương ứng với đoạn hội thoại:

- Where were you and Tony yesterday?

- We were in the school library.

a)
b)
c)
d)