wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 8

Total questions: 43

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

さむい

a)

lạnh, rét (dùng cho thời tiết)

b)

nóng

c)

lạnh (dùng cho cảm giác)

d)

khó

2.

あつい

a)

nóng

b)

lạnh

c)

tốt

d)

khó

3.

わるい

a)

tốt

b)

xấu

c)

trắng

d)

xanh

4.

むずかしい

a)

khó

b)

dễ

c)

thú vị

d)

vui

5.

やさしい

a)

dễ

b)

khó

c)

thấp

d)

cao

6.

たかい

a)

cao

b)

thấp

c)

vui

d)

bận rộn

7.

やすい

a)

cao

b)

rẻ

c)

xấu

d)

thấp

8.

ひくい

a)

cao

b)

thấp

c)

đắt

d)

rẻ

9.

おもしろい

a)

thú vị

b)

tẻ nhạt

c)

vui

d)

chán

10.

おいしい

a)

ngon

b)

vui

c)

bận rộn

d)

rẻ

11.

いそがしい

a)

bận

b)

thú vị

c)

vui

d)

thấp

12.

たのしい

a)

vui

b)

bận

c)

thú vị

d)

nhanh

13.

しろい

a)

xanh

b)

đỏ

c)

trắng

d)

đen

14.

くろい

a)

trắng

b)

đen

c)

đỏ

d)

xanh da trời

15.

あかい

a)

xanh

b)

đỏ

c)

trắng

d)

đen

16.

あおい

a)

xanh da trời

b)

đỏ

c)

trắng

d)

đen

17.

さくら

a)

hoa anh đào

b)

núi

c)

thành phố

d)

hoa sim

18.

やま

a)

núi

b)

biển

c)

hoa anh đào

d)

thành phố

19.

まち

a)

thị trấn

b)

quê

c)

núi

d)

sông

20.

たべもの

a)

đồ ăn

b)

đồ uống

c)

đồ ngủ

d)

quần áo

21.

ところ

a)

nơi, chỗ

b)

kí túc xá

c)

nhà hàng

d)

khách sạn

22.

りょう

a)

nơi

b)

chỗ

c)

kí túc xá

d)

nhà hàng

23.

レストラン

a)

nhà hàng

b)

kí túc xá

c)

công việc

d)

cuộc sống sinh hoạt

24.

せいかつ

a)

cuộc sống, sinh hoạt

b)

nhà hàng

c)

kí túc xá

d)

nơi, chỗ

25.

そして

a)

và, thêm nữa

b)

không...lắm

c)

rất

d)

nhưng

26.

どんな

a)

như thế nào

b)

rất

c)

không...lắm

d)

nhưng

27.

ハンサム

a)

đẹp trai

b)

tốt bụng

c)

xinh gái

d)

nổi tiếng

28.

きれい

a)

đẹp, sạch

b)

yên tĩnh

c)

náo nhiệt

d)

tốt bụng

29.

しずか

a)

yên tĩnh

b)

đẹp

c)

náo nhiệt

d)

tiện lợp

30.

にぎやか

a)

yên tĩnh

b)

náo nhiệt

c)

tiện lợi

d)

tốt bụng

31.

しんせつ

a)

yên tĩnh

b)

náo nhiệt

c)

tốt bụng

d)

khỏe mạnh

32.

ゆうめい

a)

nổi tiếng

b)

khỏe

c)

tiện lợi

d)

tốt bụng

33.

げんき

a)

khỏe mạnh

b)

rảnh rỗi

c)

tiện lợi

d)

mới

34.

ひま

a)

bận rộn

b)

rảnh rỗi

c)

tiện lợi

d)

đẹp

35.

べんり

a)

tiện lợi

b)

đẹp, hay

c)

rảnh rỗi

d)

thân thiện

36.

すてき

a)

đẹp, hay

b)

rảnh rỗi

c)

đẹp trai

d)

tốt bụng

37.

おおきい

a)

to

b)

nhỏ

c)

xấu

d)

tốt

38.

ちいさい

a)

to

b)

nhỏ

c)

xấu

d)

tốt

39.

あたらしい

a)

to

b)

nhỏ

c)

mới

d)

40.

ふるい

a)

to

b)

nhỏ

c)

mới

d)

41.

よい

a)

tốt

b)

xấu

c)

to

d)

nhỏ

42.

わるい

a)

tốt

b)

xấu

c)

nóng

d)

lạnh

43.

あつい

a)

nóng

b)

lạnh

c)

tốt

d)

xấu