Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

clothes

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

What are these?

a)

These are pants

b)

These are gloves

c)

This is glove

d)

Those are glove

2.

What is this ?

a)

This is a jacket.

b)

This is a table.

c)

This is a man.

d)

He is sad.

3.

What is this?

(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)

a)

skirt

b)

shorts

c)

pants

4.

What is this?

(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)

a)

pants

b)

shorts

c)

skirt

5.

What is this?

(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)

a)

pants

b)

shorts

c)

dress

6.

What is this?

(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)

a)

glasses

b)

jacket

c)

shirt

7.

What is this?

(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)

a)

pants

b)

jacket

c)

glasses

8.

What is this?

(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)

a)

sneakers

b)

boots

c)

pants

9.

What is this?

(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)

a)

her

b)

sweater

c)

his

10.

What is this?

(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)

a)

his

b)

socks

c)

boots

11.

Trả lời câu hỏi đầy đủ:

What are those?

(a)  

12.

Từ trái nghĩa của " short " là:

(a)  

13.

Từ trái nghĩa của " big " là:

(a)  

14.

Từ trái nghĩa của " old " là:

(a)  

15.

ĐỒNG HỒ ĐEO TAY

(a)  

16.

CÁI VÁY

(a)  

17.

ĐÔI VỚ ( TẤT)

(a)  

18.

ÁO KHOÁC

(a)  

19.

ÁO SƠ MI

(a)  

20.

ÁO THUN

(a)  

21.

QUẦN JEAN

(a)  

22.

ĐÔI GIÀY

(a)  

23.

CÁI MŨ

(a)  

24.

QUẦN ÁO

(a)  

25.

CÁI TÚI

(a)  

26.

TÚI XÁCH TAY

(a)  

27.

CÁI ĐẦM ( VÁY)

(a)  

28.

QUẦN DÀI

(a)  

29.

QUẦN DÀI

a)

pant/trouser

b)

pants/trousers

c)

pants

d)

trousers

30.

CÀ VẠT

a)

tai

b)

tei

c)

tie

d)

ti

31.

MẮT KÍNH

(a)