Worksheetsclothes
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
What are these?
These are pants
These are gloves
This is glove
Those are glove
What is this ?
This is a jacket.
This is a table.
This is a man.
He is sad.
What is this?
(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)
skirt
shorts
pants
What is this?
(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)
pants
shorts
skirt
What is this?
(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)
pants
shorts
dress
What is this?
(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)
glasses
jacket
shirt
What is this?
(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)
pants
jacket
glasses
What is this?
(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)
sneakers
boots
pants
What is this?
(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)
her
sweater
his
What is this?
(Con nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhé)
his
socks
boots
Trả lời câu hỏi đầy đủ:
What are those?
(a)
Từ trái nghĩa của " short " là:
(a)
Từ trái nghĩa của " big " là:
(a)
Từ trái nghĩa của " old " là:
(a)
ĐỒNG HỒ ĐEO TAY
(a)
CÁI VÁY
(a)
ĐÔI VỚ ( TẤT)
(a)
ÁO KHOÁC
(a)
ÁO SƠ MI
(a)
ÁO THUN
(a)
QUẦN JEAN
(a)
ĐÔI GIÀY
(a)
CÁI MŨ
(a)
QUẦN ÁO
(a)
CÁI TÚI
(a)
TÚI XÁCH TAY
(a)
CÁI ĐẦM ( VÁY)
(a)
QUẦN DÀI
(a)
QUẦN DÀI
pant/trouser
pants/trousers
pants
trousers
CÀ VẠT
tai
tei
tie
ti
MẮT KÍNH
(a)
