wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sử CK1

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Đến giữa thế kỷ XIX, quyền hành thực tế ở Nhật Bản nằm trong tay ai?

a)

Thiên Hoàng

b)

Tư sản

c)

Tướng quân

d)

Thủ tướng

2.

Ngoài Mĩ, còn những nước đế quốc nào bắt Nhật kí hiệp ước bất bình đẳng?

a)

Anh, Pháp, Nga, Hà Lan

b)

Anh, Pháp, Đức, Áo

c)

Anh, Pháp, Nga, Trung Quốc

d)

Anh, Pháp, Nga, Đức

3.

Để thoát khỏi tình trạng khủng hoảng toàn diện của đất nước vào giữa thế kỉ XIX, Nhật Bản đã

a)

Duy trì chế độ phong kiến

b)

Tiến hành những cải cách tiến bộ

c)

Nhờ sự trợ giúp của các nước tư bản phương Tây

d)

Thiết lập chế độ Mạc Phủ mới

4.

Trong Hiến pháp mới năm 1889 của Nhật, thế chế mới là?

a)

Cộng hoà

b)

Quân chủ lập hiến

c)

Quân chủ chuyên chế

d)

Liên bang

5.

Cuộc cải cách Duy Tân Mình trị được tiến hành trên các lĩnh vực nào?

a)

Chính trị, kinh tế, quân sự và ngoại giao

b)

Chính trị, kinh tế, quân sự, văn hoá- giáo dục

c)

Kinh tế, quân sự, giáo dục và ngoại giao

d)

Chính trị, quân sự, văn hoá- giáo dục và ngoại giao với Mĩ

6.

Để thoát khỏi tình trạng khủng hoảng toàn diện của đất nước vào giữa thế kỉ XIX, Nhật Bản đã

a)

Duy trì chế độ phong kiến

b)

Tiến hành những cải cách tiến bộ

c)

Nhờ sự giúp đỡ của các nước tư bản phương Tây

d)

Thiết lập chế độ Mạc Phủ mới

7.

Nhật Bản xác định biện pháp chủ yếu để vươn lên trong thế giới tư bản chủ nghĩa là gì?

a)

Chạy đua vũ trang với các nước Tư bản chủ nghĩa

b)

Mở rộng lãnh thổ ra bên ngoài

c)

Tiến hành chiến tranh giành giật thuộc địa, mở rộng lãnh thổ

d)

Tăng cường tiềm lực kinh tế và quốc phòng

8.

Tác động lớn nhất của việc giải cấp tư sản bóc lột người lao động ở Nhật Bản?

a)

Phong trào đấu tranh của công nhân tăng

b)

Công nhân bỏ làm nên thiếu lao động

c)

Công nhân Nhật Bản tìm cách ra nước ngoài

d)

Tư sản phương Tây tìm cách xâm nhập vào Nhật Bản

9.

Nội dung nào được coi là nhân tố “chìa khoá” trong cải cách Minh Trị ở Nhật Bản?

a)

Xoá bỏ chế độ Mạc Phủ

b)

Thống nhất thị trường, tự do mua bán

c)

Đổi mới quân sự

d)

Đổi mới giáo dục

10.

Nguyên nhân nào dẫn đến chế độ Mạc Phủ ở Nhật Bản sụp đổ?

a)

Các nước pTây dùng quân sự đánh bại NB

b)

Thất bại trong cuộc chiến tranh với nhà Thanh

c)

Chế độ Mạc Phủ suy yếu tự sụp đổ

d)

Phong trào đấu tranh của các tầng lớp nhân dân vào những năm 60 của thế kỉ XĨ

11.

Chế độ Mạc Phủ ở Nhật Bản giữa thế kỉ XIX đứng trước nguy cơ và thử thách nghiêm trọng gì?

a)

Nhân dân trong nước nổi dậy chống đối

b)

Nhà Thanh - TQ chuẩn bị xâm lược

c)

Mâu thuẫn giữa các giải cấp ngày càng gay gắt

d)

Các nước tư bản dùng vũ lực đòi Nhật Bản phải mở cửa

12.

Ý nào sau đây không đúng khi nói đến tình hình đất nước Ấn Độ từ đầu TK XVII?

a)

Chế độ phong kiến lầm khủng hoảng

b)

Phong trào nông dân diễn ra mạnh mẽ

c)

Cuộc tranh giành quyền lực giữa các chúa phong kiến

d)

Đất nước ổn định, phát triển

13.

Các nước tư bản chủ yếu đua tranh tiến hành xâm lược Ấn Độ là

a)

Anh và Pháp

b)

Pháp và Mĩ

c)

Anh và Mĩ

d)

Nhật và Nga

14.

Đến giữa TK XIX, Ấn Độ là thuộc địa của Đế quốc nào?

a)

Nga

b)

Anh

c)

Nhật

d)

M

15.

Đảng Quốc Đại là chính đảng của giai cấp nào?

a)

Công nhân

b)

Nông dân

c)

Tư sản

d)

Địa chủ

16.

Chủ trương, biện pháp của Đảng Quốc đại trong 20 năm đầu (1885-1905)?

a)

Ôn hoà

b)

Cải cách

c)

Cực đoan

d)

Bạo lực

17.

Thực dân Anh thực hiện đạo luật Ben gan nhằm mục đích gì?

a)

Phát triển kinh tế

b)

Ổn định xã hội

c)

Khai thác tài nguyên

d)

Chia rẽ đoàn kết dân tộc

18.

Vai trò của Ấn Độ khi thực dân Anh biến Ấn Độ thành thuộc địa?

a)

Trở thành nơi giao lưu, buôn buôn bán lớn nhất

b)

Trở thành thuộc địa quan trọng nhất

c)

Trở thành căn cứ quân sự quan trọng nhất

d)

Trở thành trung tâm kinh tế của Nam Á

19.

Âm mưu của Anh trong việc thực hiện chính sách “chia để trị” là

a)

Khoét sâu thêm mâu thuẫn về chủng tộc và tôn giáo ở Ấn Độ

b)

Nắm quyền trực tiếp cai trị đến tận đơn vị cơ sở

c)

Xoá bỏ nền văn hoá truyền thống của Ấn Độ

d)

Vơ vét tài nguyên thiên nhiên của Ấn Độ

20.

Vai trò của Đảng Quốc đại trong lịch sử Ấn Độ

a)

Nắm ngọn cờ lãnh đạo phong trào đấu tranh của Ấn Độ

b)

Xây dựng quân đội mạnh cho đất nước Ấn Độ

c)

Lãnh đạo cuộc cách mạng xanh ở Ấn Độ

d)

Đi đầu trong các cuộc cải cách ở Ấn Độ

21.

Đảng Quốc đại chủ trương dùng phương pháp gì để đấu tranh đòi Chính phủ Anh thực hiện cải cách ở Ấn Độ?

a)

Dùng phương pháp ôn hoà

b)

Dùng phương pháp thương lượng

c)

Dùng phương pháp bạo lực

d)

Dùng phương pháp đấu tranh chính trị

22.

Năm 1885 ở Ấn Độ diễn ra sự kiện nào sau đây?

a)

Anh hoàn thành quá trình xâm lược Ấn Độ

b)

Nữ hoàng Anh tuyên bố là nữ hoàng Ấn Độ

c)

Sự thành lập Đảng Quốc đại của giai cấp tư sản

d)

Chính sách chia cắt xứ Ben-gan có hiệu lực

23.

Thực dân Anh đã hoàn thành xâm lược, cai trị Ấn Độ trong khoảng thời gian nào?

a)

Giữa thế kỉ XIX

b)

Đầu thế kỉ XIX

c)

Nửa sau thế kỉ XIX

d)

Cuối thế kỉ XIX đầu XX

24.

Đế quốc nào đã hoàn thành quá trình xâm lược Ấn Độ

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Đức

25.

Trước đòi hỏi của tư sản Ấn Độ, thái độ của thực dân Anh như thế nào?

a)

Đồng ý những đòi hỏi

b)

Đồng ý nhưng có điều kiện

c)

Kìm hãm bằng mọi cách

d)

Thẳng tay đàn áp

26.

Mở đầu phong trào đấu tranh của nhân dân Trung Quốc từ giữa thế kỉ 19 đến đầu thế kỉ 20 là phong trào nào?

a)

Nghĩa Hoà Đoàn

b)

Thái Bình Thiên Quốc

c)

Cuộc vận động Duy Tân

d)

Ngũ Tứ

27.

Cuộc khởi nghĩa vũ trang do Trung Quốc Đồng minh hội lãnh đạo bùng nổ và giành thắng lợi đầu tiên ở

a)

Vũ Xương

b)

Thượng Hải

c)

Nam Kinh

d)

Bắc Kinh

28.

Cuộc cách mạng Tân Hợi nổ ra vào

a)

Ngày 10 tháng 10 năm 1911

b)

Ngày 10 tháng 11 năm 1911

c)

Ngày 10 tháng 10 năm 1912

d)

Ngày 10 tháng 11 năm 1912

29.

Cuộc vận động Duy tân do ai lãnh đạo?

a)

Khang Hữu Vi và Lương Khải Siêu

b)

Hồng Tú Toàn và Vua Quang Tự

c)

Vua Quang Tự và Từ Hi Thái Hậu

d)

Khang Hữu Vi và Hồng Tú Toàn

30.

Mục tiêu đấu tranh của phong trào Nghĩa Hoà Đoàn ở Trung Quốc là

a)

Chống triều đình phong kiến Mãn Thanh

b)

Chống sự xâm lược của các nước đế quốc

c)

Chống lại Từ Hi Thái hậu vì ra lệnh bắt vua Quang Tự

d)

Chống lại các thế lực phong kiến cát cứ ở Trung Quốc

31.

Cương lĩnh chính trị của Đồng minh hội dựa trên cơ sở nào?

a)

Học thuyết Tam dân của Tôn Trung Sơn

b)

Đánh đổ Mãn Thanh, đem lại ruộng đất cho dân cày

c)

Thực hiện quyền bình đẳng về quyền ruộng đất cho dân cày

d)

Đánh đỗ Mãn Thanh, khôi phục Trung Hoa, thành lập Dân quốc

32.

Giữa thế kỉ XIX, các nước Đông Nam Á tồn tại dưới chế độ nào?

a)

Chiếm hữu nô lệ

b)

Phong kiến

c)

Tư bản

d)

Xã hội chủ nghĩa

33.

Để bảo vệ nền độc lập của đất nước, chính sách của Xiêm là

a)

Đóng cửa, không cho các thương nhân nước ngoài đến Xiêm buôn bán

b)

Dựa vào sự bảo trợ của Mĩ để chống sự xâm lược của Anh và Pháp

c)

Cải cách Duy tân đất nước theo tấm gương của NB

d)

Cải cách, mở cửa buôn bán với bên ngoài, dựa vào sự kiềm chế lẫn nhau giữa các nước đế quốc

34.

Trước tình hình khủng hoảng của các nước Đông Nam Á vào giữa thế kỉ XIX, các nước thực dân phương Tây đã

a)

Đầu tư vào Đông Nam Á

b)

Tiến hành thăm dò, xâm lược Đông Nam Á

c)

Giúp đỡ các nước Đông Nam Á

d)

Mở rộng và từng bước hoàn thành việc xâm lược Đông Nam Á

35.

Vì sao Thái Lan vẫn giữ được độc lập tương đối vào cuối thế kỉ XIX?

a)

Đã thực hiện chính sách ngoại giao khôn khéo và mềm dẻo

b)

Được Mĩ bảo trợ về quân sự

c)

Sự chiến đấu anh dũng của nhân dân

d)

Địa hình nhiều sông ngòi, đồi núi khó xâm nhập

36.

Sự kiện nào đánh dấu Campuchia trở thành thuộc địa của Pháp?

a)

Pháp gạt bỏ ảnh hưởng của Xiêm

b)

Pháp gây áp lực buộc vua Nô-rô-đôm chấp nhận quyền bảo hộ

c)

Vua Nô-rô-đôm kí hiệp ước năm 1884

d)

Các giáo sĩ phương Tây xâm nhập vào Cam-pu-chia

37.

Chính sách cải cách của Rama V 1892 có ý nghĩa gì đối với sự phát triển của Xiêm?

a)

Đóng cửa, không giao lưu với phương Tây

b)

Củng cố quyền lực phong kiến của nhà vua

c)

Xoá bỏ hoàn toàn chế độ nô lệ

d)

Phát triển đất nước theo hướng tư bản chủ nghĩa

38.

Nước nào ở Đông Nam Á không là thuộc địa của thực dân Âu – Mĩ?

a)

Việt Nam

b)

Xiêm

c)

Lào

d)

Xingapo

39.

Người tiến hành nhiều cải cách đưa nước Xiêm phát triển theo con đường TBCN là

a)

Ra-ma IV

b)

Ra-ma V

c)

Ra-ma VI

d)

Ra-ma VII

40.

Biện pháp chủ yếu nào dưới đây được các nước thực dân áp dụng để cai trị đối với các nước thuộc địa?

a)

Chia để trị

b)

Ngu dân

c)

Đồng hoá

d)

Bần cùng hoá

41.

Nguyên nhân nào dưới đây không phải là nguyên nhân thất bại của phong trào chống Pháp ở Đông Dương?

a)

Mang tính tự phát

b)

Thiếu đường lối đúng

c)

Thiếu tinh thần chiến đấu

d)

Thiếu tổ chức mạnh

42.

Cuộc khởi nghĩa nào mở đầu cho phong trào chống thực dân Pháp của nhân dân Campuchia ?

a)

Khởi nghĩa Si-vô-tha

b)

Khởi nghĩa A-cha Xoa

c)

Khởi nghĩa Pu-côm-bô

d)

Khởi nghĩa Ong Kẹo

43.

Lí do chủ yếu dẫn đến phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Đông Nam Á thất bại?

a)

Nhân dân thiếu đoàn kết

b)

Thiếu người lãnh đạo với đường lối đúng đắn

c)

Chưa có sự liên kết giữa các địa phương

d)

Thiếu vũ khí, trình độ tổ chức thấp

44.

Thực dân phương Tây nào đứng đầu trong việc xâm lược châu Phi?

a)

Pháp

b)

c)

Anh

d)

Đức

45.

Cuộc khởi nghĩa Áp đen ca đe diễn ra ở nước nào?

a)

An-giê-ri

b)

Ai Cập

c)

Xu-đăng

d)

E-ti-ô-pi-

46.

Các nước phương Tây hoàn thành xâm lược châu Phi vào khoảng thời gian nào?

a)

Cuối thế kỉ XVIII

b)

Đầu thế kỉ XIX

c)

Giữa thế kỉ XIX

d)

Cuối thế kỉ XIX

47.

Nổi bật trong cuộc đấu tranh của nhân dân châu Phi chống thực dân phương Tây là ở đâu?

a)

Ma-rốc

b)

E – ti – ô – pi – a

c)

Tuy-ni-duy

d)

Ai Cập

48.

Sau khi giành độc lập các nước Mĩ la tinh đứng trước thách thức gì?

a)

Hậu quả nặng nề của cuộc chiến tranh

b)

Mĩ tìm mọi cách bành trướng xâm lược

c)

Các nước thực dân phương Tây tìm cách quay trở lại

d)

Nạn đói xảy ra, hoành hành

49.

Quốc gia nào trở thành nước cộng hòa da đen đầu tiên ở Mĩ la tinh năm 1804?

a)

Ác-hen-ti-na

b)

Hai ti

c)

Pê-ru

d)

Mê-hi-cô

50.

Đầu thế kỉ XIX tình hình chính trị các nước khu vực Mĩ la tinh như thế nào?

a)

Đều là các nước phong kiến phát triển

b)

Trở thành các quốc gia tư bản độc lập

c)

Vẫn trong thời kì thị tộc bộ lac

d)

Đều là thuộc địa của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha

51.

Trước chính sách của thực dân phương Tây thái độ của nhân dân châu Phi như thế nào?

a)

Không có phản ứng gì

b)

Nhờ sự giúp đỡ của bên ngoài

c)

Vùng dậy đấu tranh giành độc lập

d)

Chấp nhận những chính sách hà khắc đó

52.

Các nước thực dân phương Tây sau khi xâm lược xong châu Phi đã thực hiện chính sách gì?

a)

Đầu tư vào châu Phi

b)

Thực hiện chế độ cai trị hà khắc

c)

Xây dựng nhiều khu công nghiệp, bến cảng

d)

Xây dựng châu Phi thành căn cứ quân sự

53.

Chiến tranh thế giới thứ nhất diễn ra chủ yếu ở châu lục nào?

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

c)

Châu Phi

d)

Châu Mĩ

54.

Hãy cho biết nguyên nhân cơ bản của chiến tranh thế giới lần thứ nhất?

a)

Sự phát triển không đồng đều của CNTB

b)

Mâu thuẫn về quyền lợi giữa các nước đế quốc

c)

Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thuộc địa

d)

Thái tử Áo-Hung bị người Xéc-bi ám sát

55.

Từ năm 1899-1902, diễn ra cuộc chiến tranh nào sau đây?

a)

Chiến tranh Trung - Nhật

b)

Chiến tranh Mĩ - Tây Ban Nha

c)

Chiến tranh Anh-Bô ơ

d)

Chiến tranh Nga- Nhật

56.

Vì sao trong cuộc đua giành giật thuộc địa của chiến tranh thế giới lần thứ nhất Đức là kẻ hung hăng nhất?

a)

Vì Đức là kẻ đứng đầu trong phe liên minh

b)

Vì Đức có tiềm lực về kinh tế và tham vọng mở rộng lãnh thổ

c)

Vì giới cầm quyền Đức đã vạch sẵn kế hoạch chiến tranh

d)

Vì Đức có tiềm lực về kinh tế và quân sự nhưng ít thuộc địa

57.

Để bảo vệ thành quả cách mạng tháng Mười nước Nga đã

a)

Tuyên bố rút khỏi vòng chiến

b)

Cùng với Anh, Pháp phản công Đức

c)

Lên kế hoạch tấn công tiêu diệt phe liên minh

d)

Ký với Đức Hoà ước BretLitôp

58.

Nguyên nhân trực tiếp của chiến tranh thế giới thứ nhất là

a)

Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thuộc địa

b)

Tình hình căng thẳng ở Ban-căng từ 1912-1913

c)

Thái tử Áo-Hung bị người Séc-bi ám sát

d)

Đức có tiềm lực về kinh tế, quân sự nhưng ít thuộc địa

59.

Đâu là kết cục nằm ngoài mong muốn của giai cấp tư sản trong chiến tranh thế giới lần thứ nhất?

a)

11/01/1918 Đức ký hiệp định đầu hàng không điều kiện

b)

Cách mạng tháng 10 Nga thắng lợi và sự ra đời của nước Nga Xô Viết

c)

Phe Liên minh Đức, Áo, Hung-ga-ri lần lượt tuyên bố đầu hàng

d)

11/1917 Nga tuyên bố rút khỏi chiến tranh thế giới

60.

Đầu thế kỉ XX, Châu Âu hình thành 2 khối quân sự đối đầu là

a)

Khối Áo-Hung, Đức, Italia với khối Nga, Anh, Pháp

b)

Khối Anh, Nga, Pháp với khối Đức, Italia, Hung-ga-ri

c)

Khối Liên Xô, Anh, Pháp với khối Đức, Áo-Hung, Italia

d)

Khối Nga, Pháp, Mĩ với khối Đức, Italia, Nhật

61.

Vì sao Mĩ tham gia chiến tranh thế giới thứ nhất muộn hơn các nước khác?

a)

Mĩ muốn tập trung phát triển kinh tế đất nước

b)

Mĩ muốn giữ thái độ "trung lập"

c)

Mĩ muốn lợi dụng c

d)

Mĩ muốn phân chia thành quả sau chiến tranh

62.

Kế hoạch “ đánh nhanh thắng nhanh” được nước nào thực hiện trong chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

b)

Đức

c)

Anh

d)

Pháp

63.

Trong chiến tranh thế giới thứ nhất, đâu là sự kiện đánh dấu bước chuyển lớn trong cục diện chính trị thế giới?

a)

Nhiều nước thuộc địa đã giành được độc lập

b)

Thế giới hình thành hai phe đối lập nhau là phê Liên minh và phê Hiệp ước

c)

Cách mạng tháng Mười Nga thắng lợi và việc thành lập nhà nước Xô Viết

d)

Phong trào cách mạng thế giới phát triển ở Á, Phí, Mĩ Latinh

64.

Chế độ chính trị của Nga sau Cách mạng tháng 1905-1907 là gì?

a)

Chế độ Cộng hoà

b)

Chế độ Dân chủ

c)

Chế độ quân chủ chuyên chế

d)

Chế độ quân chủ lập hiến

65.

Cách mạng tháng Hai ở Nga đã lật đổ được

a)

Chế độ Nga hoàng Nicolai II, chấm dứt chế độ quân chủ chuyên chế ở Nga

b)

Chế độ phong kiến, mở đường cho CNTB Nga phát triển

c)

Chính phủ lâm thời của giai cấp tư sản, xây dựng giai cấp công nhân

d)

Chính quyền của giai cấp tư sản, giành chính quyền cho giải cấp vô sản

66.

Mục tiêu và đường lối Cách mạng tháng Mười Nga được Lê-nin trình bày rõ trong tác phẩm nào?

a)

Luận cương tháng tư

b)

Nhà nước và cách mạng

c)

Những người bạn dân là thế nào và họ đấu tranh chống những người dân chủ xã hội ra sao

d)

Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa

67.

Tính chất của cuộc cách mạng tháng Hai ở Nga là gì?

a)

Dân chủ tư sản kiểu cũ

b)

Dân chủ tư sản kiểu mới

c)

Xã hội chủ nghĩa

d)

Vô sản kiểu mới

68.

Tình hình nước Nga như thế nào khi tham gia vào chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

Suy yếu và khủng hoảng trầm trọng về kinh tế, chính trị, xã hội

b)

Phát triển mạnh mẽ theo con đường tư bản chủ nghĩa

c)

Có tiềm lực mạnh về quân sự và kinh tế

d)

Duy trì chế độ tư bản chủ nghĩa, kìm hãm sự phát triển kinh tế

69.

Sự kiện nào mở đầu cách mạng tháng 2-1917 ở Nga?

a)

9 vạn nữ công nhân Pê-tô-rơ-grat biểu tình

b)

Nga hoàng Nicolai II tuyên bố thoái vị

c)

Quân khởi nghĩa tấn công vào cùng điện mùa đông

d)

Thành lập chính phủ lâm thời của giai cấp tư sản

70.

Vì sao nói sau cách mạng tháng Hai, một tình hình chính trị phức tạp chưa từng có đã diễn ra ở nước Nga?

a)

Có hai chính quyền đại diện cho hai giai cấp đối lập song song cùng tồn tại

b)

Chính quyền nhân dân lao động lần đầu được thành lập

c)

Chính quyền rơi vào tay giai cấp tư sản không tham gia vào cách mạng

d)

Nga tiến vào thời kì quá độ đi lên xã hội chủ nghĩa

71.

Nga phải tiến hành liên tiếp hai cuộc cách mạng không phải là do:

a)

Chế độ Nga hoàng chưa được lật đổ

b)

Sau cách mạng tháng Hai, hai chính quyền đại diện cho hai giai cấp đối lập song song tồn tại

c)

Chính quyền chưa nằm trong tay nhân dân lao động

d)

Chính phủ lâm thời của giai cấp tư sản tiếp tục tham gia chiến tranh

72.

Vì sao cục diện hai chính quyền song song không thể tồn tại lâu dài ở Nga sau cách mạng tháng Hai?

a)

Hai chính quyền đại diện cho hai giai cấp đối lập nhau về quyền lợi

b)

Không thể phát triển nền kinh tế tư bản chủ nghĩa

c)

Không đưa được nước Nga ra khỏi chiến tranh thế giới thứ nhất

d)

Sự cần thiệp của các nước đế quốc vào Nga

73.

Thái độ của Nga hoàng đối với cuộc chiến tranh thế giới thứ nhất 1914-1918 như thế nào?

a)

Đứng ngoài cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất

b)

Đẩy nhân dân Nga vào cuộc chiến tranh đế quốc

c)

Tham chiến một cách có điều kiện

d)

Tham gia cuộc chiến tranh khi thấy lợi nhuận

74.

Luận cương tháng tư của Lê nin đã chỉ ra mục tiêu và đường lối của Cách mạng tháng Mười là

a)

Chuyển từ cách mạng dân chủ tư sản sang cách mạng XHCN

b)

Chuyển từ cách mạng dân chủ tư sản kiểu cũ sang cách mạng dân chủ tư sản kiểu mới

c)

Chuyển từ đấu tranh chính trị sáng khởi nghĩa vũ trang giành chính quyền

d)

Chuyển từ cách mạng tư sản sang cách mạng vô sản

75.

Tính chất của cuộc cách mạng Tháng Mười Nga 1917

a)

Là cuộc cách mạng tư sản kiểu cũ

b)

Là cuộc cách mạng XHCN

c)

Là cuộc cách mạng dân chủ tư sản kiểu mới

d)

Là cuộc cách mạng tư sản

76.

Ai là vị lãnh đạo Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917?

a)

Cácmac

b)

Anghen

c)

Xtalin

d)

Lenin

77.

Nhiệm vụ cơ bản của kế hoạch 5 năm lần thứ nhất ở Liên Xô trong lĩnh vực nông nghiệp là gì?

a)

Biến Liên Xô từ một nước nông nghiệp thành một nước công nghiệp

b)

Tiến hành tập thể hoá nông nghiệp

c)

Thực hiện công nghiệp hoá trong nông nghiệp

d)

Tiến hành công nghiệp hoá

78.

Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang diễn ra cuối tháng 12 năm 1992 đã tuyên bố thành lập

a)

Liên bang cộng hoà hoà xã hội chủ nghĩa xô viết (gọi tắt là Liên xô)

b)

Cộng hoà Xô viết đầu tiên là Ngã, Ucraina, beelarut, và captazo

c)

Cộng đồng các quốc gia độc lập (SNG)

d)

Nước Nga Xô viết Xã hội chủ nghĩa

79.

Nội đứng nào sau đây không phải là nội dung của chính sách kinh tế mới?

a)

Thay thế chế độ trưng thu lương thực thừa bằng thuế cố định

b)

Nhà nước tập trung khôi phục công nghiệp nặng

c)

Nhà nước kiểm soát toàn bộ nền nông nghiệp

d)

Nhà nước nắm các mạch máu kinh tế

80.

Chiến tranh thế giới lần thứ nhất kết thúc các nước thắng trận đã họp nhau ở Véc-xai (Nước Pháp) nhằm

a)

Kí kết một loạt các hiệp ước và hoà ước để phân chia quyền lợi

b)

Bàn cách đối phó chống lại Liên Xô

c)

Bàn cách nhằm phát triển kinh tế ở châu Âu

d)

Bàn các hợp tác về quân sự

81.

Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929-1933) diễn ra đầu tiên ở

a)

Anh

b)

c)

Pháp

d)

Đức

82.

Nguyên nhân cơ bản dẫn đến cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933 là do

a)

Các nước Tư bản không quản lí, điều tiết nền sản xuất

b)

Sản xuất một cách ồ ạt, chạy theo lợi nhuận trong những năm 1924-1929 dẫn đến cung vượt qua cầu

c)

Người dân không đủ tiền mua hàng hoá

d)

Tác động của cao trào cách mạng thế giới 1918-1923

83.

Hậu nghiêm trọng nhất của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933 là

a)

Hàng chục triệu người trên thế giới thất nghiệp

b)

Nhiều người bị phá sản, mất hết tiền bạc và nhà cửa

c)

Sự xuất hiện của chủ nghĩa Phát xít và nguy cơ chiến tranh thế giới thứ 2

d)

Lạm phát trở nên phi mã, nhà nước không thể điều tiết được

84.

Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929-1933) đã hình thành 2 khối đế quốc đối lập nhau là

a)

Mĩ - Anh - Đức và Nhật - Ý - Pháp

b)

Mĩ - Ý - Nhật và Anh - Pháp - Đức

c)

Mĩ - Anh - Pháp và Đức - Ý - Nhật

d)

Đức - Áo - Hưng - Ý và Anh - Pháp - Nga

85.

Đặc điểm của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929-1933) là

a)

Cuộc khủng hoảng thiếu

b)

Cuộc khủng hoảng ngắn nhất trong lịch sử

c)

Cuộc khủng hoảng thừa, trầm trọng và kéo dài nhất

d)

Cuộc khủng hoảng thiếu và trầm trọng nhất

86.

Để thoát khỏi khủng hoảng Đức, Ý, Nhật tìm cho mình lối thoát nào sau đây

a)

Thiết lập chủ nghĩa phát xít

b)

Duy trì chế độ chủ nghĩa tư bản

c)

Tăng cường xâm chiếm thuộc địa

d)

Tiến lên con đường chủ nghĩa tư bản

87.

Những nước nào sau đây, sau chiến tranh thế giới thứ nhất không có hoặc có ít thuộc địa

a)

Đức, Ý, Nhật

b)

Anh, Pháp, Mỹ

c)

Anh, Pháp, Nga

d)

Nga, Nhật, Ý

88.

Khủng hoảng kinh tế ở các nước tư bản, kéo dài 4 năm gây hậu quả về kinh tế, chính trị, xã hội, nhiều cuộc chiến tranh diễn ra ở đâu?

a)

Khắp các nước

b)

Châu Âu

c)

Châu Á

d)

Ở các nước tư bản và thuộc địa

89.

Chiến tranh thế giới thứ nhất đã tác động như thế nào đến kinh tế Mĩ?

a)

Kinh tế Mĩ chậm phát triển

b)

Kinh tế Mĩ bị ảnh hưởng nghiêm trọng

c)

Kinh tế Mĩ đạt mức tăng trưởng cao trong suốt chiến tranh

d)

Kinh tế Mĩ bị khủng hoảng nghiêm trọng

90.

Sau chiến tranh thế giới thứ nhất, vị thế kinh tế Mĩ trong thế giới tư bản chủ nghĩa là

a)

Nước tư bản chủ nghĩa giàu mạnh nhất

b)

Nước tư bản chủ nghĩa đúng thứ hai thế giới

c)

Nước tư bản chủ nghĩa đúng thứ ba thế giới

d)

Nước tư bản chủ nghĩa đúng thứ tư thế giới

91.

Cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933 diễn ra đầu tiên ở

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

92.

Cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933 bắt đầu từ lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp nặng

b)

Tài chính ngân hàng

c)

Tản xuất hàng hoá

d)

Nông nghiệp

93.

Ai đã đề ra "chính sách mới" và đưa nước Mĩ thoát khỏi khủng hoảng kinh tế 1929-1933

a)

Tơ-ru-man

b)

Ru-dơ-ven

c)

Ai-xen-hao

d)

Clin-tơn

94.

"Chính sách mới" là chính sách, biện pháp được thực hiện trên lĩnh vực

a)

Nông nghiệp

b)

Sản xuất hàng tiêu dùng

c)

Kinh tế, tài chính và chính trị, xã hội

d)

Đời sống xã hội

95.

Đạo luật quan trọng nhất trong "chính sách mới" là

a)

Đạo luật ngân hàng

b)

Đạo luật phục hưng công nghiệp

c)

Đạo luật điều chỉnh nông nghiệp

d)

Đạo luật chính trị, xã hội

96.

Ai là tổng thống duy nhất của nước Mĩ giữ chức suốt 4 nhiệm kì liền?

a)

Ai-xen-hao

b)

Ken-nơ-dy

c)

Ru-dơ-ven

d)

Tơ-ru-man

97.

Chính sách đối ngoại của Mĩ trong thập niên 20 của thế kỉ XX là

a)

Chính sách láng giềng thân thiện

b)

Chính sách đu đưa bên miệng hố chiến tranh

c)

Chính sách mở cửa và hội nhập

d)

Chính sách chạy đua vũ trang

98.

Mĩ đã thực hiện chính sách gì đối với các vấn đề quốc tế, trước nguy cơ chủ nghĩa phát xít và chiến tranh bao trùm thế giới?

a)

Chính sách thực lực nước Mĩ

b)

Chính sách trung lập

c)

Chính sách chạy đua vũ trang

d)

Chính sách láng giềng thân thiện

99.

Mốc thời gian đánh dấu sự thắng lợi hoàn toàn của cách mạng Tháng Mười trên toàn nước Nga là?

a)

Tháng 10/11917

b)

Tháng 11/1917

c)

Tháng 12/1917

d)

Đầu năm 1918