wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十四课:你的车是新的还是旧的?

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

他做什么工作?

a)

他是经理。

b)

他是老师。

c)

他是教授。

d)

他是校长。

2.

这是什么车?

a)

自行车

b)

摩托车

c)

出租车

d)

汽车

3.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

最近

a)

zuìjìn

b)

zuījìn

c)

zuījīn

d)

zuìjīn

4.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

háishi

a)

还是

b)

但是

c)

不是

d)

可是

5.

Lượng từ của xe cộ là gì?

a)

b)

c)

d)

6.

你喜欢什么颜色?

4 lines
7.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

最近我爸爸······忙。

a)

有点儿

b)

一点儿

c)

一下儿

d)

一会儿

8.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

要 / 你 / 橘子 / 买 你 / 苹果 / 说 / 还是 / 买

a)

你说,你要买橘子还是买苹果?

b)

你说要买橘子还是买苹果?

c)

你说,你要还是买橘子买苹果?

d)

你要你说买橘子还是买苹果?

9.

这是什么颜色?

a)

黑色

b)

白色

c)

红色

d)

蓝色

10.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Chiếc xe nào là xe của bạn?"

4 lines
11.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你吃馒头还是吃······?

a)

饺子

b)

汉字

c)

咖啡

d)

啤酒

12.

你的自行车是什么颜色的?

4 lines
13.

"Lâu rồi không gặp." tiếng Trung nói thế nào?

(a)  

14.

“我的车呢?” có nghĩa là gì?

a)

我的车在哪儿?

b)

我的车在哪?

c)

我的车在那儿?

d)

我的车在那?

15.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

好久

a)

hǎojiǔ

b)

háojiǔ

c)

hàojiǔ

d)

hǎojiù

16.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我要喝······咖啡。

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

几点

d)

多少

17.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

yánsè

a)

颜色

b)

汽车

c)

最近

d)

开学

18.

"Xe máy" tiếng Trung là gì?

(a)  

19.

你有汽车吗?

4 lines
20.

你爸爸是不是经理?

4 lines
21.

Sắp xếp câu

下午/去/和/明天/看书/玛丽/我/图书馆。

a)

下午明天我和玛丽去图书馆看书。

b)

明天下午我和玛丽去图书馆看书。

c)

我和玛丽去图书馆看书明天下午。

22.

Chọn lượng từ thích hợp

四————教授

a)

b)

c)

23.

Chọn lượng từ thích hợp

两————出租车

a)

b)

c)

24.

Đặt câu hỏi cho từ tô đỏ (Viết lại cả câu)

我要去银行换1000人民币的美元。



(a)  

25.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Mike, bây giờ chúng ta đi về nhà hay là đến thư viện?

(a)  

26.

Tìm lỗi sai trong câu

我是越南人,玛丽也是英国人。

a)

越南人

b)

也是

27.

Đặt câu hỏi cho từ tô đỏ (Viết lại cả câu)

这是英语杂志。

(a)  

28.

Chọn đáp án hoàn thành hội thoại:

A; 你工作最近怎么样?

B: _________

a)

很忙。

b)

我是留学生。

c)

谢谢。我很好。

d)

我知道了。

29.

Dựa vào tranh chọn đáp án phù hợp

A: 你要喝什么?

B:

a)

我要喝茶。

b)

我要一杯咖啡。

c)

我要一杯可乐。

30.

这(A)是不是(B)我们(C)老师(D)车? (的)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

31.

Sửa câu sau: 你喝茶还是咖啡吗?

(a)  

32.

Chọn đáp án đúng

我刚买了一___车。

a)

b)

c)

d)

33.

这是什么车?

a)

汽车

b)

自行车

c)

摩托车

34.

"Taxi" tiếng Trung là gì?

(a)  

35.

这是不是蓝色?

a)

b)

不是

36.

Phiên âm của từ 最近 là ?

a)

zuìjīn

b)

zuìjìn

c)

zuìjin

37.

"Màu đen" là gì trong tiếng Trung?

a)

b)

c)

d)

38.

Lượng từ của quần áo trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

39.

Từ trái nghĩa của 旧 là gì?

(a)  

40.

Bạn mua loại áo len nào?

a)

你买哪个?

b)

你要买什么?

c)

你买哪件毛衣?

d)

你是哪国人?