Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PRE TOEIC FINAL TEST

Total questions: 50

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Nghe câu 20 test 5 ets 2020

Nghe câu hỏi và chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

2.

Nghe câu 21 test 5 ets 2020

Nghe câu hỏi và chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

3.

Nghe câu 22 test 5 ets 2020

Nghe câu hỏi và chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

4.

Nghe câu 23 test 5 ets 2020

Nghe câu hỏi và chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

5.

Nghe câu 24 test 5 ets 2020

Nghe câu hỏi và chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

6.

Nghe câu 25 test 5 ets 2020

Nghe câu hỏi và chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

7.

Nghe câu 26 test 5 ets 2020

Nghe câu hỏi và chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

8.

Nghe câu 27 test 5 ets 2020

Nghe câu hỏi và chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

9.

Nghe câu 28 test 5 ets 2020

Nghe câu hỏi và chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

10.

Nghe câu 29 test 5 ets 2020

Nghe câu hỏi và chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

11.

Nghe câu 30 test 5 ets 2020

Nghe câu hỏi và chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

12.

Nghe câu 31 test 5 ets 2020

a)

A

b)

B

c)

C

13.

NGHE PART 3 ETS 2020 CÂU 44

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

14.

NGHE PART 3 ETS 2020 CÂU 45

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

15.

NGHE PART 3 ETS 2020 CÂU 46

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

16.

NGHE PART 3 ETS 2020 CÂU 47

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

17.

NGHE PART 3 ETS 2020 CÂU 48

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

18.

NGHE PART 3 ETS 2020 CÂU 49

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

19.

NGHE PART 4 ETS 2020 CÂU 74

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

20.

NGHE PART 4 ETS 2020 CÂU 75

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

21.

NGHE PART 4 ETS 2020 CÂU 76

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

22.

NGHE PART 4 ETS 2020 CÂU 80

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

23.

NGHE PART 4 ETS 2020 CÂU 81

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

24.

NGHE PART 4 ETS 2020 CÂU 82

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

25.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

26.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

27.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

28.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

29.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

30.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

31.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

32.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

33.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

34.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

35.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

36.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG 131

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

37.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG 132

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

38.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG 133

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

39.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG 134

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

40.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG 135

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

41.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG 136

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

42.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG 136

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

43.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG 138

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

44.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG 161

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

45.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG 162

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

46.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG 163

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

47.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG 168

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

48.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG 169

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

49.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG 170

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

50.

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG 171

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D