Font size
Worksheetsenglish 10 13.1
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Enrol=
(a)
Force=
(a)
Eliminate =
(a)
Allow=
(a)
Equal =
(a)
Discrimination =
(a)
Perform =
(a)
Pursue=
(a)
Prefer =
(a)
Fail =
(a)
Give up=
(a)
Subject =
(a)
Prevent =
(a)
Courage =
(a)
Be aware of
(a)
Pass=
(a)
Target =
(a)
Win =
(a)
Dependent =
(a)
Exhausted =
(a)
Share=
(a)
Wage =
(a)
Qualified =
(a)
Affect =
(a)
Address=
(a)
Allow=
(a)
Encourage =
(a)
Contribute to =
(a)
Pass down=
(a)
Budget =
(a)
Widen =
(a)
Concentrate on =
(a)
Reversal =
(a)
Remarkable =
(a)
Object =
(a)
(n) khoảng cách >< sự tương đồng
(a)
(adj) đáng chú ý >< không đáng kể
(a)
(v) đạt được >< mất
(a)
(n) công bằng >< bất bình đẳng
(a)
(v) đạt được >< từ bỏ
(a)
(v) xóa bỏ >< tạo ra
(a)
trang bị >< cướp đi
(a)
(n) phân biệt đối xử >< không thiên vị
(a)
trả giá đắt (cụm từ)
(a)
tiến bộ (cụm từ)
(a)
đăng kí khóa học (cụm từ)
(a)
thích A hơn B (cụm từ)
(a)
thiên vị con trai (cụm từ)
(a)
thiên vị con trai hơn con gái (cụm từ)
(a)
chia sẻ với ai (v- kèm giới từ)
(a)
ngăn cản ai làm gì (công thức)
(a)
nộp đơn xin việc (cụm từ)
(a)
truyển cảm hứng cho ai làm gì (công thức)
(a)
phụ thuộc vào (adj- kèm giới từ)
(a)
nổi tiếng (adj- kèm giới từ)
(a)
suy nghĩ về (v- kèm giới từ)
(a)
quan trọng (adj- kèm giới từ)
(a)
chống lại điều xấu (v-kèm giới từ)
(a)
đấu tráng vì những điều tốt đẹp (v-kèm giới từ)
(a)
tiền lương vì (v-kèm giới từ)
(a)
tỉnh táo, lanh lợi (adj)
(a)
bàn thờ (n)
(a)
ông bà, tổ tiên (n)
(a)
bài tập lớn (n)
(a)
phù rể (n)
(a)
cô dâu (n)
(a)
chú rể (n)
(a)
phù dâu (n)
(a)
phức tạp (adj)
(a)
sự tương phản, sự trái ngược (n)
(a)
tương phản, khác nhau (v)
(a)
đông đúc (adj)
(a)
đàng hoàng, tử tế (adj)
(a)
sự đa dạng, phong phú (n)
(a)
đính hôn, đính ước (adj)
(a)
mê tín (adj)
(a)
quét (v)
(a)
diễn ra, xảy ra (phr.verb)
(a)
mạng che mặt (n)
(a)
dự án hoặc công việc kinh doanh (n)
(a)
sự giàu có, giàu sang, của cải (n)
(a)
lễ cưới (n)
(a)
giải quyết (v)
(a)
ảnh hưởng (v)
(a)
người chăm sóc (n)
(a)
thách thức (n)
(a)
phân biệt đối xử (n)
(a)
có hiệu quả (adj)
(a)
xóa bỏ (v)
(a)
động viên, khuyến khích (v)
(a)
sự đăng kí nhập học (n)
(a)
ngang bằng, công bằng (adj)
(a)
bắt buộc, ép buộc (v)
(a)
giới tính (n)
(a)
chính phủ (n)
(a)
thu nhập (n)
(a)
sự hạn chế, giới hạn (n)
(a)
sự cô đơn (n)
(a)
sự đối xử (n)
(a)
bạo lực (adj)
(a)
