Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập học kì 1 tiếng anh 2

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Umbrella

a)

Cái hộp bút

b)

Cái dù

c)

Cái cửa

d)

Cái ô

2.

a)

I can see the sail.

b)

I can see the sand.

c)

I can see the sea.

3.

Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau:

(a)   un

4.

I can draw a....

a)

square

b)

quiz

c)

question

d)

banana

5.

mở sách ra

(a)  

6.

bỏ tay xuống

(a)  

7.

Bạn có khỏe không?

(a)  

8.

vui vẻ

(a)  

9.

hình tròn là gì?

a)

thirsty

b)

triangle

c)

rectangle

d)

circle

10.

tuyệt vời là gì ?

a)

happy

b)

great

c)

bored

d)

penguin

11.

nữ hoàng là gì?

a)

leaf

b)

nut

c)

king

d)

queen

12.

octopus là gì ?

a)

con hươu

b)

con bạch tuộc

c)

con mực

d)

hạt

13.

bored

a)
b)
c)
14.

happy

a)
b)
c)
15.

thirsty

a)
b)
c)
16.

hungry

a)
b)
c)
17.

quả cam

a)

nose

b)

nut

c)

orange

d)

octopus

18.

câu hỏi

a)

question

b)

nut

c)

orange

d)

queen

19.

hạt

a)

question

b)

nut

c)

orange

d)

queen

20.

Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống : hand_ up

a)

s

b)

d

c)

o

d)

w

21.

nữ hoàng

(a)  

22.

hình tròn

(a)  

23.

name's / My / Sang

a)

My name Sang

b)

Mai name's Sang

c)

My name's Sang

d)

My nema's Sang