Font size
Worksheetsvân 13.1
Total questions: 110
Worksheet time: 41mins
n): đa dạng sinh học
(a)
n): sự bảo tồn
(a)
tình trạng bảo tồn
(a)
chủng loài có nguy cơ bị tuyệt chủng
(a)
(n): sự tiến hóa
(a)
(a): tuyệt chủng
(a)
(n): sự tuyệt chủng
(a)
(n): môi trường sống
(a)
(v): săn trộm
(a)
(n): hà mã
(a)
(n): con rùa biển
(a)
v): sống sót
(a)
(n): sự sống sót
(a)
(n): mua bán
(a)
(a): dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm
(a)
Go extinct =
(a)
Endangered =
(a)
Vulnerable=
(a)
Poach =
(a)
Evolve =
(a)
Habitat =
(a)
Extinction =
(a)
Rare =
(a)
Survive =
(a)
Evolution =
(a)
Diversity =
(a)
Conservation =
(a)
Protect =
(a)
Preserve =
(a)
Damage =
(a)
Destroy =
(a)
Roam =
(a)
Fierce =
(a)
Fascinating =
(a)
Dedicate =
(a)
Restore =
(a)
Reserve =
(a)
Predator =
(a)
Severe =
(a)
Enforcement =
(a)
Improve =
(a)
Decline =
(a)
Abundant =
(a)
Maintain =
(a)
Inhabit=
(a)
Vital =
(a)
(v) (lửa) dập tắt >< tiếp tục cháy
(a)
(v) dọn sạch >< làm bừa bộn
(a)
(v) tích lũy >< giảm
(a)
(v) giữ bên ngoài >< cho phép vào
(a)
(v) cạn kiệt >< còn nguyên vẹn
(a)
(v) tìm ra >< giữ bí mật
(a)
(v) tham gia >< rời bỏ
(a)
(v) từ bỏ >< tiếp tục
(a)
be grabbed =?
(a)
intimidating =?
(a)
confront =?
(a)
unite =?
(a)
judge =?
(a)
normally =?
(a)
sadness =?
(a)
sparsely distribute =?
(a)
sự mơ hồ >< sự rõ ràng, sắc bén (n)
(a)
sự đoàn kết >< sự chia rẽ (n)
(a)
duy trì >< không liên tục (v)
(a)
đa văn hóa >< lục địa (adj)
(a)
sự thật mất lòng >< tôn kính (adj)
(a)
lũ lượt kéo đến >< phân tán (v)
(a)
trạm phá sóng radio (n)
(a)
tiếp cận/ truy cập (cụm từ)
(a)
có ảnh hưởng ( cụm từ)
(a)
tạo nên sự khác biệt (cụm từ)
(a)
tell apart =?
(a)
theo quan điểm của tôi
(a)
kiếm soát (phr.verb)
(a)
(vấn đề ) được đặt ra
(a)
be careful (phr.verb)=?
(a)
dựa vào (phr.verb)
(a)
conduct = (phr.verb)
(a)
tiếp tục (phr.verb)
(a)
đọc lướt qua (phr.verb)
(a)
bịa chuyện/ chiếm/ trang điểm (phr.verb)
(a)
sự bùng nổ (n)
(a)
chất gây nổi (n)
(a)
sự khai thác (n)
(a)
sự thám hiểm (n)
(a)
use =?
(a)
increase =?
(a)
crop =?
(a)
aware =?
(a)
fall =?
(a)
advanced =?
(a)
inspire =?
(a)
tạo ra >< chấm dứt (v)
(a)
có giới hạn >< đáng kể, nhiều (adj)
(a)
độc hại >< ổn, tốt (adj)
(a)
không đáng tin >< đáng tin (adj)
(a)
làm cạn kiệt >< thêm vào (v)
(a)
làm xao nhãng >< tập trung (v)
(a)
xâm lấn >< bỏ lại, để lại nguyên vẹn (v)
(a)
có khả năng >< không có khả năng (n)
(a)
chuyển hướng >< nguyên vẹn, không thay đổi (v)
(a)
ổn định >< thất thường (adj)
(a)
bảo tồn ( thiên nhiên/ lịch sử/ văn hóa/ thức ăn/…) (v)
(a)
lưu trữ, để dành tương lai dùng (v)
(a)
phòng thủ (v)
(a)
đặt ra mối nguy hại (cụm từ)
(a)
lãnh thổ (n)
(a)
tuyệt chủng (phr.verb)
(a)
có thể nạp lại (adj)
(a)
