Font size
S
M
L
XL
WorksheetsActual Test Vol. 5 - Listening - Test 2 - Vocabulary
Total questions: 106
Worksheet time: 53mins
Name
Class
Date
1.
preference /ˈprɛfərəns/
a)
(n) cái được ưa thích hơn
b)
(n) sự tập dợt
c)
(n) bóng đèn
d)
(v) rỉ nước
e)
(v) bỏ qua, lơ đi
2.
departure /dɪˈpɑrʧər/
a)
(n) sự khởi hành, rời bến
b)
(n) môi trường sống
c)
(n) hợp đồng
d)
(n) thợ ống nước, thợ sửa đường ống
e)
(n) lợi ích
3.
route /rut/
a)
(n) đường chạy
b)
(v) chọn
c)
(v) chỉ trích, phê bình
d)
(adj) không chính xác
e)
(n) thẻ tín dụng
4.
option /ˈɑpʃən/
a)
(n) sự lựa chọn
b)
(n) thợ ống nước, thợ sửa đường ống
c)
(n) chuyên gia
d)
(v) bỏ qua, lơ đi
e)
(v) kéo dài, trải dài
5.
traffic jam /ˈtræfɪk ʤæm/
a)
(n) kẹt xe
b)
(n) thẻ tín dụng
c)
(v) nhấn chìm, làm chết đuối
d)
(n) điểm đến
e)
(n) sự lựa chọn
6.
rush hour /rʌʃ ˈaʊər/
a)
(n) giờ cao điểm
b)
(v) trân trọng, đánh giá cao
c)
(adj) theo truyền thuyết, trong truyền thuyết
d)
(n) đường bờ biển
e)
(n) thẻ tín dụng
7.
ferry /ˈfɛri/
a)
(n) phà
b)
(v) tàn sát, làm tiêu hao nhiều
c)
(n) đường bờ biển
d)
(n) giờ cao điểm
e)
(n) một cặp
8.
bank /bæŋk/
a)
(n) bờ sông
b)
(v) tàn sát, làm tiêu hao nhiều
c)
(n) thẻ tín dụng
d)
(v) chiếm chỗ
e)
(adj) bị giấu đi
9.
commuter /kəmˈjutər/
a)
(n) người đi tàu, người đi xe buýt
b)
(adj) không có khả năng bay
c)
(n) núi lửa
d)
(n) phà
e)
(n) bài đánh giá, kiểm tra
10.
discount /dɪˈskaʊnt/
a)
(n) giảm giá
b)
(adj) bị gió lùa
c)
(n) học kì
d)
(adj) ngứa mắt, xấu
e)
(v) bao gồm
11.
sightseeing /ˈsaɪtˈsiɪŋ/
a)
(n) việc ngắm cảnh
b)
(adj) gây phản cảm, gây khó chịu
c)
(n) nguồn năng lượng có thể tái tạo được
d)
(n) đường bờ biển
e)
(n) lợi ích
12.
destination /ˌdɛstəˈneɪʃən/
a)
(n) điểm đến
b)
(n) tổ chim
c)
(n) cái được ưa thích hơn
d)
(n) bí ẩn
e)
(n) cảng
13.
harbor /ˈhɑrbər/
a)
(n) cảng
b)
(n) phà
c)
(n) lợi ích
d)
(n) tổ chim
e)
(adj) nhanh chóng
14.
fare /fɛr/
a)
(n) giá vé
b)
(n) bảo vệ, người canh gác
c)
(n) lợi ích
d)
(n) sự tập dợt
e)
(n) tấm pin mặt trời
15.
cash /kæʃ/
a)
(n) tiền mặt
b)
(n) giá vé
c)
(n) việc ngắm cảnh
d)
(adj) đắt tiền
e)
(v) loại bỏ, diệt trừ
16.
credit card /ˈkrɛdət kɑrd/
a)
(n) thẻ tín dụng
b)
(n) tóm tắt
c)
(v) tuyển dụng
d)
(n) cảng
e)
(v) bỏ qua
17.
insulate /ˈɪnsəˌleɪt/
a)
(v) giữ nhiệt
b)
(adj) thuộc về trong nhà, liên quan đến việc nhà
c)
(n) phà
d)
(n) đặc điểm
e)
(n) ổ điện
18.
domestic /dəˈmɛstɪk/
a)
(adj) thuộc về trong nhà, liên quan đến việc nhà
b)
(v) thành công, phát triển mạnh
c)
(v) ăn ngấu nghiến, nuốt trọn
d)
(adj) nghi ngờ
e)
(n) tóm tắt
19.
costly /ˈkɑstli/
a)
(adj) đắt tiền
b)
(n) thẻ tín dụng
c)
(v) lơ là, lơ đễnh
d)
(v) thành công, phát triển mạnh
e)
(v) xây dựng
20.
bulb /bʌlb/
a)
(n) bóng đèn
b)
(n) giảm giá
c)
(v) săn trộm
d)
(n) thẻ tín dụng
e)
(v) bỏ qua, lơ đi
21.
thermostat /ˈθɜrməˌstæt/
a)
(n) hệ thống sưởi trong nhà
b)
(n) lợi ích
c)
(v) bao gồm
d)
(n) bí ẩn
e)
(v) rỉ nước
22.
socket /ˈsɑkət/
a)
(n) ổ điện
b)
(n) cái được ưa thích hơn
c)
(n) thảm họa
d)
(n) giảm giá
e)
(v) rỉ nước
23.
prompt /prɑmpt/
a)
(adj) nhanh chóng
b)
(n) môi trường sống
c)
(n) núi lửa
d)
(v) thành công, phát triển mạnh
e)
(adj) đắt tiền
24.
discount /dɪˈskaʊnt/
a)
(n) giảm giá
b)
(n) cái được ưa thích hơn
c)
(n) thủ tục, phương pháp
d)
(n) hợp đồng
e)
(v) bỏ qua, lơ đi
25.
perk /pɜrk/
a)
(n) lợi ích
b)
(n) giờ cao điểm
c)
(n) đường bờ biển
d)
(n) sự di cư
e)
(n) chuyên gia
26.
contract /ˈkɑnˌtrækt/
a)
(n) hợp đồng
b)
(n) đường bờ biển
c)
(n) chuyên gia
d)
(n) thẻ tín dụng
e)
(v) thành công, phát triển mạnh
27.
deduction /dɪˈdʌkʃən/
a)
(n) sự trừ đi, sự giảm sút
b)
(v) ngăn cản, cấm đoán
c)
(v) ước tính
d)
(n) góp ý, phản hồi
e)
(n) sự di cư
28.
associated /əˈsoʊsiˌeɪtəd/
a)
(adj) có liên quan
b)
(v) chỉ trích, phê bình
c)
(adj) đắt tiền
d)
(adj) không có khả năng bay
e)
(n) đặc điểm
29.
occupy /ˈɑkjəˌpaɪ/
a)
(v) chiếm chỗ
b)
(n) tiền mặt
c)
(adj) không có khả năng bay
d)
(adj) to lớn, khổng lồ
e)
(v) ước tính
30.
unsightly /ənˈsaɪtli/
a)
(adj) ngứa mắt, xấu
b)
(n) mối nguy, mối đe dọa
c)
(n) thảm họa
d)
(n) thợ ống nước, thợ sửa đường ống
e)
(n) hệ thống sưởi trong nhà
31.
hidden /ˈhɪdən/
a)
(adj) bị giấu đi
b)
(n) giờ cao điểm
c)
(adj) có hiệu suất cao, năng suất cao
d)
(n) người đi tàu, người đi xe buýt
e)
(n) sự lựa chọn
32.
torch /tɔrʧ/
a)
(n) đèn pin
b)
(adj) bắt buộc
c)
(n) giảm giá
d)
(n) sự lựa chọn
e)
(n) môi trường sống
33.
extend /ɪkˈstɛnd/
a)
(v) kéo dài, trải dài
b)
(n) thủ tục, phương pháp
c)
(v) săn trộm
d)
(adj) có liên quan
e)
(n) sự tăng giảm
34.
draughty /ˈdrɑːfti/
a)
(adj) bị gió lùa
b)
(adj) không chính xác
c)
(v) loại bỏ, diệt trừ
d)
(n) cấu trúc
e)
(n) đường bờ biển
35.
doubtful /ˈdaʊtfəl/
a)
(adj) nghi ngờ
b)
(n) kẹt xe
c)
(v) loại bỏ, diệt trừ
d)
(n) giảm giá
e)
(n) hợp đồng
36.
renewable energy /riˈnuəbəl ˈɛnərʤi/
a)
(n) nguồn năng lượng có thể tái tạo được
b)
(n) tóm tắt
c)
(v) trân trọng, đánh giá cao
d)
(n) núi lửa
e)
(n) tấm pin mặt trời
37.
solar panel /ˈsoʊlər ˈpænəl/
a)
(n) tấm pin mặt trời
b)
(adj) bị gió lùa
c)
(n) tiền mặt
d)
(adj) theo truyền thuyết, trong truyền thuyết
e)
(v) lơ là, lơ đễnh
38.
alternative /ɔlˈtɜrnətɪv/
a)
(n) phương án
b)
(adj) bị gió lùa
c)
(adj) nhanh chóng
d)
(n) lợi ích
e)
(n) điểm đến
39.
exterior /ɪkˈstɪriər/
a)
(n) vẻ bề ngoài
b)
(n) phim tài liệu
c)
(v) chiếm chỗ
d)
(adj) không chính xác
e)
(v) bỏ qua
40.
efficient /ɪˈfɪʃənt/
a)
(adj) có hiệu suất cao, năng suất cao
b)
(v) xây dựng
c)
(n) hợp đồng
d)
(n) mối nguy, mối đe dọa
e)
(adj) (động vật) săn mồi, có tập tính săn mồi
41.
procedure /prəˈsiʤər/
a)
(n) thủ tục, phương pháp
b)
(n) mối nguy, mối đe dọa
c)
(v) sở hữu
d)
(adj) gây phản cảm, gây khó chịu
e)
(n) phim tài liệu
42.
plumber /ˈplʌmər/
a)
(n) thợ ống nước, thợ sửa đường ống
b)
(adj) thuộc về trong nhà, liên quan đến việc nhà
c)
(adj) nhanh chóng
d)
(n) đường chạy
e)
(n) thẻ tín dụng
43.
drip /drɪp/
a)
(v) rỉ nước
b)
(n) hợp đồng
c)
(n) đường chạy
d)
(n) lợi ích
e)
(adj) đa nghĩa, không rõ ràng
44.
leak /lik/
a)
(v) rò rỉ nước, rò rỉ khí
b)
(n) hợp đồng
c)
(n) giờ cao điểm
d)
(n) núi lửa
e)
(n) tấm pin mặt trời
45.
instruction /ɪnˈstrʌkʃən/
a)
(n) hướng dẫn
b)
(adj) không chính xác
c)
(n) người đi tàu, người đi xe buýt
d)
(adj) có hiệu suất cao, năng suất cao
e)
(n) việc ngắm cảnh
46.
assessment /əˈsɛsmənt/
a)
(n) bài đánh giá, kiểm tra
b)
(n) sự di cư
c)
(n) chi tiết, tác dụng, đặc điểm
d)
(v) xây dựng
e)
(n) tổ chim
47.
mandatory /ˈmændətəri/
a)
(adj) bắt buộc
b)
(n) góp ý, phản hồi
c)
(n) sự di cư
d)
(n) phương án
e)
(n) đặc điểm
48.
skip /skɪp/
a)
(v) bỏ qua
b)
(adj) gây phản cảm, gây khó chịu
c)
(v) kéo dài, trải dài
d)
(v) săn trộm
e)
(adj) chính xác
49.
volcano /vɒlˈkeɪnəʊ/
a)
(n) núi lửa
b)
(v) ăn ngấu nghiến, nuốt trọn
c)
(n) lợi ích
d)
(v) chỉ trích, phê bình
e)
(n) phim tài liệu
50.
disturbing /dɪsˈtɜːbɪŋ/
a)
(adj) gây phản cảm, gây khó chịu
b)
(adj) bắt buộc
c)
(v) kéo dài, trải dài
d)
(adj) đắt tiền
e)
(n) giảm giá
51.
inaccurate /ɪnˈækjʊrɪt/
a)
(adj) không chính xác
b)
(n) nguồn năng lượng có thể tái tạo được
c)
(adj) bắt buộc
d)
(n) lợi ích
e)
(adj) chính xác
52.
mythical /ˈmɪθɪkəl/
a)
(adj) theo truyền thuyết, trong truyền thuyết
b)
(n) núi lửa
c)
(v) thành công, phát triển mạnh
d)
(adj) nhanh chóng
e)
(n) tranh toàn cảnh
53.
ambiguous /æmˈbɪgjʊəs/
a)
(adj) đa nghĩa, không rõ ràng
b)
(v) ăn ngấu nghiến, nuốt trọn
c)
(v) kéo dài, trải dài
d)
(n) sự khởi hành, rời bến
e)
(v) ước tính
54.
mystery /ˈmɪstəri/
a)
(n) bí ẩn
b)
(n) bảo vệ, người canh gác
c)
(n) vẻ bề ngoài
d)
(v) rò rỉ nước, rò rỉ khí
e)
(v) chỉ trích, phê bình
55.
cover /ˈkʌvə/
a)
(v) bao gồm
b)
(n) đường bờ biển
c)
(adj) bị gió lùa
d)
(n) chi tiết, tác dụng, đặc điểm
e)
(v) lơ là, lơ đễnh
56.
panorama /ˌpænəˈrɑːmə/
a)
(n) tranh toàn cảnh
b)
(n) đường chạy
c)
(v) sở hữu
d)
(n) việc ngắm cảnh
e)
(v) loại bỏ, diệt trừ
57.
peak /piːk/
a)
(n) đỉnh
b)
(adj) nhanh chóng
c)
(adj) có liên quan
d)
(n) ổ điện
e)
(v) củng cố
58.
feature /ˈfiːʧə/
a)
(n) chi tiết, tác dụng, đặc điểm
b)
(v) bỏ qua, lơ đi
c)
(n) hệ thống sưởi trong nhà
d)
(v) ước tính
e)
(v) rò rỉ nước, rò rỉ khí
59.
trait /treɪt/
a)
(n) đặc điểm
b)
(v) thành công, phát triển mạnh
c)
(v) sở hữu
d)
(adj) chính xác
e)
(v) chỉ trích, phê bình
60.
ignore /ɪgˈnɔː/
a)
(v) bỏ qua, lơ đi
b)
(n) phương án
c)
(adj) theo truyền thuyết, trong truyền thuyết
d)
(n) nguồn năng lượng có thể tái tạo được
e)
(v) săn trộm
61.
criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/
a)
(v) chỉ trích, phê bình
b)
(n) ổ điện
c)
(n) bờ sông
d)
(v) sở hữu
e)
(n) bài đánh giá, kiểm tra
62.
summary /ˈsʌməri/
a)
(n) tóm tắt
b)
(v) thành công, phát triển mạnh
c)
(adj) bị giấu đi
d)
(n) tranh toàn cảnh
e)
(v) ăn ngấu nghiến, nuốt trọn
63.
documentary /ˌdɒkjʊˈmɛntəri/
a)
(n) phim tài liệu
b)
(n) phà
c)
(n) nguồn năng lượng có thể tái tạo được
d)
(adj) đa nghĩa, không rõ ràng
e)
(v) bao gồm
64.
strengthen /ˈstrɛŋθən/
a)
(v) củng cố
b)
(n) núi lửa
c)
(n) phim tài liệu
d)
(preposition) bên cạnh
e)
(n) phà
65.
neglect /nɪˈglɛkt/
a)
(v) lơ là, lơ đễnh
b)
(adj) không chính xác
c)
(adj) bắt buộc
d)
(v) chỉ trích, phê bình
e)
(n) người đi tàu, người đi xe buýt
66.
rehearsal /rɪˈhɜːsəl/
a)
(n) sự tập dợt
b)
(n) thủ tục, phương pháp
c)
(n) đèn pin
d)
(n) lợi ích
e)
(v) săn trộm
67.
structure /ˈstrʌkʧə/
a)
(n) cấu trúc
b)
(v) lơ là, lơ đễnh
c)
(n) một cặp
d)
(n) hướng dẫn
e)
(adj) gây phản cảm, gây khó chịu
68.
term /tɜːm/
a)
(n) học kì
b)
(preposition) bên cạnh
c)
(n) giờ cao điểm
d)
(n) đặc điểm
e)
(n) cảng
69.
feedback /ˈfiːdbæk/
a)
(n) góp ý, phản hồi
b)
(v) lơ là, lơ đễnh
c)
(n) việc ngắm cảnh
d)
(adj) (động vật) săn mồi, có tập tính săn mồi
e)
(n) môi trường sống
70.
appreciate /əˈpriːʃɪeɪt/
a)
(v) trân trọng, đánh giá cao
b)
(v) bỏ qua
c)
(n) tranh toàn cảnh
d)
(n) đặc điểm
e)
(adj) gây phản cảm, gây khó chịu
71.
opt /ɒpt/
a)
(v) chọn
b)
(n) bảo vệ, người canh gác
c)
(n) sự tăng giảm
d)
(n) giảm giá
e)
(v) ăn ngấu nghiến, nuốt trọn
72.
possess /pəˈzɛs/
a)
(v) sở hữu
b)
(n) ổ điện
c)
(n) tóm tắt
d)
(n) giảm giá
e)
(n) bóng đèn
73.
nest /nɛst/
a)
(n) tổ chim
b)
(preposition) bên cạnh
c)
(n) mối nguy, mối đe dọa
d)
(adj) theo truyền thuyết, trong truyền thuyết
e)
(n) thảm họa
74.
coastline /ˈkoʊstˌlaɪn/
a)
(n) đường bờ biển
b)
(v) thành công, phát triển mạnh
c)
(n) bờ sông
d)
(n) bóng đèn
e)
(n) cấu trúc
75.
beside /bɪˈsaɪd/
a)
(preposition) bên cạnh
b)
(v) săn trộm
c)
(n) mối nguy, mối đe dọa
d)
(n) đèn pin
e)
(n) hệ thống sưởi trong nhà
76.
flourish /ˈflərɪʃ/
a)
(v) thành công, phát triển mạnh
b)
(n) thảm họa
c)
(adj) đắt tiền
d)
(n) tiền mặt
e)
(v) bỏ qua, lơ đi
77.
threat /θrɛt/
a)
(n) mối nguy, mối đe dọa
b)
(n) cảng
c)
(n) bóng đèn
d)
(adj) bị gió lùa
e)
(v) săn trộm
78.
flightless /ˈflaɪtləs/
a)
(adj) không có khả năng bay
b)
(n) thủ tục, phương pháp
c)
(preposition) bên cạnh
d)
(v) rò rỉ nước, rò rỉ khí
e)
(v) củng cố
79.
pair /pɛr/
a)
(n) một cặp
b)
(v) kéo dài, trải dài
c)
(n) điểm đến
d)
(n) giảm giá
e)
(v) ăn ngấu nghiến, nuốt trọn
80.
precise /prɪˈsaɪs/
a)
(adj) chính xác
b)
(n) sự tập dợt
c)
(n) mối nguy, mối đe dọa
d)
(adj) (động vật) săn mồi, có tập tính săn mồi
e)
(v) bỏ qua
81.
fluctuation /ˌflʌkʧuˈeɪʃən/
a)
(n) sự tăng giảm
b)
(n) việc ngắm cảnh
c)
(adj) nhanh chóng
d)
(v) rò rỉ nước, rò rỉ khí
e)
(n) tranh toàn cảnh
82.
migration /maɪˈgreɪʃən/
a)
(n) sự di cư
b)
(adj) chính xác
c)
(preposition) bên cạnh
d)
(n) thảm họa
e)
(v) chiếm chỗ
83.
estimate /ˈɛstəmət/
a)
(v) ước tính
b)
(n) sự tập dợt
c)
(n) chuyên gia
d)
(adj) không có khả năng bay
e)
(v) chỉ trích, phê bình
84.
construct /kənˈstrʌkt/
a)
(v) xây dựng
b)
(v) kéo dài, trải dài
c)
(n) sự tập dợt
d)
(preposition) bên cạnh
e)
(v) chỉ trích, phê bình
85.
massive /ˈmæsɪv/
a)
(adj) to lớn, khổng lồ
b)
(adj) đắt tiền
c)
(n) hợp đồng
d)
(v) chỉ trích, phê bình
e)
(adj) không có khả năng bay
86.
habitat /ˈhæbəˌtæt/
a)
(n) môi trường sống
b)
(n) phương án
c)
(adj) bắt buộc
d)
(v) săn trộm
e)
(n) tấm pin mặt trời
87.
eradicate /ɪˈrædəˌkeɪt/
a)
(v) loại bỏ, diệt trừ
b)
(adj) ngứa mắt, xấu
c)
(preposition) bên cạnh
d)
(v) rỉ nước
e)
(n) sự tập dợt
88.
predatory /ˈprɛdəˌtɔri/
a)
(adj) (động vật) săn mồi, có tập tính săn mồi
b)
(adj) có hiệu suất cao, năng suất cao
c)
(adj) có liên quan
d)
(adj) bắt buộc
e)
(adj) nghi ngờ
89.
decimate /ˈdɛsəˌmeɪt/
a)
(v) tàn sát, làm tiêu hao nhiều
b)
(adj) to lớn, khổng lồ
c)
(v) chiếm chỗ
d)
(n) đỉnh
e)
(n) hướng dẫn
90.
devour /dɪˈvaʊər/
a)
(v) ăn ngấu nghiến, nuốt trọn
b)
(v) củng cố
c)
(adj) thuộc về trong nhà, liên quan đến việc nhà
d)
(n) hệ thống sưởi trong nhà
e)
(n) phim tài liệu
91.
disaster /dɪˈzæstər/
a)
(n) thảm họa
b)
(n) phương án
c)
(n) môi trường sống
d)
(n) tấm pin mặt trời
e)
(adj) không có khả năng bay
92.
drown /draʊn/
a)
(v) nhấn chìm, làm chết đuối
b)
(n) hướng dẫn
c)
(adj) nghi ngờ
d)
(v) chọn
e)
(n) mối nguy, mối đe dọa
93.
recruit /rəˈkrut/
a)
(v) tuyển dụng
b)
(n) tổ chim
c)
(n) lợi ích
d)
(adj) đắt tiền
e)
(n) phim tài liệu
94.
poach /poʊʧ/
a)
(v) săn trộm
b)
(adj) đắt tiền
c)
(n) tổ chim
d)
(n) thảm họa
e)
(v) nhấn chìm, làm chết đuối
95.
prohibit /proʊˈhɪbət/
a)
(v) ngăn cản, cấm đoán
b)
(v) chọn
c)
(n) người đi tàu, người đi xe buýt
d)
(n) hướng dẫn
e)
(preposition) bên cạnh
96.
expert /ˈɛkspərt/
a)
(n) chuyên gia
b)
(n) đèn pin
c)
(n) sự tập dợt
d)
(v) rỉ nước
e)
(v) bao gồm
97.
guard /gɑrd/
a)
(n) bảo vệ, người canh gác
b)
(v) kéo dài, trải dài
c)
(n) thẻ tín dụng
d)
(v) rò rỉ nước, rò rỉ khí
e)
(v) bao gồm
98.
approach /əˈproʊʧ/
a)
(v) tới gần
b)
(v) săn trộm
c)
(v) sở hữu
d)
(adj) có liên quan
e)
(v) nhấn chìm, làm chết đuối
99.
install /ɪnˈstɔl/
a)
(v) lắp đặt, cài đặt
b)
(adj) to lớn, khổng lồ
c)
(n) bờ sông
d)
(v) thành công, phát triển mạnh
e)
(n) tranh toàn cảnh
100.
fence /fɛns/
a)
(n) hàng rào
b)
(v) xây dựng
c)
(v) thành công, phát triển mạnh
d)
(n) sự trừ đi, sự giảm sút
e)
(n) tấm pin mặt trời
101.
roam /roʊm/
a)
(v) đi lòng vòng
b)
(v) bao gồm
c)
(n) sự di cư
d)
(n) việc ngắm cảnh
e)
(n) tổ chim
102.
contribute /kənˈtrɪbjut/
a)
(v) đóng góp cho
b)
(v) ngăn cản, cấm đoán
c)
(n) sự tăng giảm
d)
(adj) bị gió lùa
e)
(n) chi tiết, tác dụng, đặc điểm
103.
indicate /ˈɪndəˌkeɪt/
a)
(v) chỉ ra, cho biết
b)
(v) trân trọng, đánh giá cao
c)
(v) tuyển dụng
d)
(adj) gây phản cảm, gây khó chịu
e)
(adj) theo truyền thuyết, trong truyền thuyết
104.
feasible /ˈfizəbəl/
a)
(adj) khả thi
b)
(n) sự tập dợt
c)
(n) bí ẩn
d)
(n) lợi ích
e)
(n) ổ điện
105.
media /ˈmidiə/
a)
(n) truyền thông, báo chí
b)
(adj) nghi ngờ
c)
(adj) đắt tiền
d)
(v) tuyển dụng
e)
(n) đường chạy
106.
journal /ˈʤɜrnəl/
a)
(n) tạp chí khoa học, tạp chí chuyên ngành
b)
(n) đỉnh
c)
(adj) nghi ngờ
d)
(v) loại bỏ, diệt trừ
e)
(v) sở hữu
Reset
