Font size
S
M
L
XL
WorksheetsG12-voc-2ndterm-vnese
Total questions: 108
Worksheet time: 36mins
Name
Class
Date
1.
biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/(n)
a)
đa dạng sinh học
b)
một cách tự nguyện
c)
sau cùng, quan trọng nhất
d)
sự lôi cuốn
e)
có động lực cá nhân
2.
conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/(n)
a)
sự bảo tồn
b)
đa dạng sinh học
c)
một cách tự nguyện
d)
sau cùng, quan trọng nhất
e)
sự lôi cuốn
3.
=> conservation status /ˈsteɪtəs/
a)
tình trạng bảo tồn
b)
sự bảo tồn
c)
đa dạng sinh học
d)
một cách tự nguyện
e)
sau cùng, quan trọng nhất
4.
endangered species /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/
a)
chủng loài có nguy cơ bị tuyệt chủng
b)
tình trạng bảo tồn
c)
sự bảo tồn
d)
đa dạng sinh học
e)
một cách tự nguyện
5.
evolution /ˌiːvəˈluːʃn/ (n)
a)
sự tiến hóa
b)
chủng loài có nguy cơ bị tuyệt chủng
c)
tình trạng bảo tồn
d)
sự bảo tồn
e)
đa dạng sinh học
6.
extinct /ɪkˈstɪŋkt/(a)
a)
tuyệt chủng
b)
sự tiến hóa
c)
chủng loài có nguy cơ bị tuyệt chủng
d)
tình trạng bảo tồn
e)
sự bảo tồn
7.
=> extinction /ɪkˈstɪŋkʃn/(n)
a)
sự tuyệt chủng
b)
tuyệt chủng
c)
sự tiến hóa
d)
chủng loài có nguy cơ bị tuyệt chủng
e)
tình trạng bảo tồn
8.
habitat /ˈhæbɪtæt/(n)
a)
môi trường sống
b)
sự tuyệt chủng
c)
tuyệt chủng
d)
sự tiến hóa
e)
chủng loài có nguy cơ bị tuyệt chủng
9.
poach/pəʊtʃ/ (v)
a)
săn trộm
b)
môi trường sống
c)
sự tuyệt chủng
d)
tuyệt chủng
e)
sự tiến hóa
10.
rhino/ rhinoceros /raɪˈnɒsərəs/(n)
a)
hà mã
b)
săn trộm
c)
môi trường sống
d)
sự tuyệt chủng
e)
tuyệt chủng
11.
sea turtle /siː ˈtɜːtl/(n)
a)
con rùa biển
b)
hà mã
c)
săn trộm
d)
môi trường sống
e)
sự tuyệt chủng
12.
survive /səˈvaɪv/(v)
a)
sống sót
b)
con rùa biển
c)
hà mã
d)
săn trộm
e)
môi trường sống
13.
=> survival /səˈvaɪvl/(n)
a)
sự sống sót
b)
sống sót
c)
con rùa biển
d)
hà mã
e)
săn trộm
14.
trade /treɪd/ (n)
a)
mua bán
b)
sự sống sót
c)
sống sót
d)
con rùa biển
e)
hà mã
15.
vulnerable /ˈvʌlnərəbl/(a)
a)
dễ bị tổn thương dễ gặp nguy hiểm
b)
mua bán
c)
sự sống sót
d)
sống sót
e)
con rùa biển
16.
activate /ˈæktɪveɪt/(v)
a)
kích hoạt
b)
dễ bị tổn thương dễ gặp nguy hiểm
c)
mua bán
d)
sự sống sót
e)
sống sót
17.
algorithm /ˈælɡərɪðəm/(n)
a)
thuật toán
b)
kích hoạt
c)
dễ bị tổn thương dễ gặp nguy hiểm
d)
mua bán
e)
sự sống sót
18.
artificial intelligence /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪɡəns/(n.phr)
a)
trí tuệ nhân tạo
b)
thuật toán
c)
kích hoạt
d)
dễ bị tổn thương dễ gặp nguy hiểm
e)
mua bán
19.
automated /ˈɔːtəmeɪtɪd/(a)
a)
tự động
b)
trí tuệ nhân tạo
c)
thuật toán
d)
kích hoạt
e)
dễ bị tổn thương dễ gặp nguy hiểm
20.
call for /kɔːl fɔː(r)/(v)
a)
kêu gọi
b)
tự động
c)
trí tuệ nhân tạo
d)
thuật toán
e)
kích hoạt
21.
cyber-attack /ˈsaɪbərətæk/(n)
a)
tấn công mạng
b)
kêu gọi
c)
tự động
d)
trí tuệ nhân tạo
e)
thuật toán
22.
exterminate /ɪkˈstɜːmɪneɪt/ (v)
a)
tiêu diệt
b)
tấn công mạng
c)
kêu gọi
d)
tự động
e)
trí tuệ nhân tạo
23.
faraway /ˈfɑːrəweɪ/ (a)
a)
xa xôi
b)
tiêu diệt
c)
tấn công mạng
d)
kêu gọi
e)
tự động
24.
hacker /ˈhækə(r)/(n)
a)
tin tặc
b)
xa xôi
c)
tiêu diệt
d)
tấn công mạng
e)
kêu gọi
25.
implant /ɪmˈplɑːnt/ (v)
a)
cấy ghép
b)
tin tặc
c)
xa xôi
d)
tiêu diệt
e)
tấn công mạng
26.
incredible /ɪnˈkredəbl/ (a)
a)
đáng kinh ngạc
b)
cấy ghép
c)
tin tặc
d)
xa xôi
e)
tiêu diệt
27.
intervention /ˌɪntəˈvenʃn/(n)
a)
sự can thiệp
b)
đáng kinh ngạc
c)
cấy ghép
d)
tin tặc
e)
xa xôi
28.
malfunction /ˌmælˈfʌŋkʃn/ (n)
a)
sự trục trặc
b)
sự can thiệp
c)
đáng kinh ngạc
d)
cấy ghép
e)
tin tặc
29.
navigation /ˌnævɪˈɡeɪʃn/ (n)
a)
sự đi lại trên biển hoặc trên không
b)
sự trục trặc
c)
sự can thiệp
d)
đáng kinh ngạc
e)
cấy ghép
30.
overpopulation /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/(n)
a)
sự quá tải dân số
b)
sự đi lại trên biển hoặc trên không
c)
sự trục trặc
d)
sự can thiệp
e)
đáng kinh ngạc
31.
resurrect /ˌrezəˈrekt/(v)
a)
làm sống lại, phục hồi
b)
sự quá tải dân số
c)
sự đi lại trên biển hoặc trên không
d)
sự trục trặc
e)
sự can thiệp
32.
unbelievable /ˌʌnbɪˈliːvəbl/ (a)
a)
khó tin
b)
làm sống lại, phục hồi
c)
sự quá tải dân số
d)
sự đi lại trên biển hoặc trên không
e)
sự trục trặc
33.
academic /ˌækəˈdemɪk/(a)
a)
học thuật, giỏi các môn học thuật
b)
khó tin
c)
làm sống lại, phục hồi
d)
sự quá tải dân số
e)
sự đi lại trên biển hoặc trên không
34.
administrator/ədˈmɪnɪstreɪtə(r)/ (n)
a)
nhân viên hành chính
b)
học thuật, giỏi các môn học thuật
c)
khó tin
d)
làm sống lại, phục hồi
e)
sự quá tải dân số
35.
align /əˈlaɪn/(v)
a)
tuân theo, phù hợp
b)
nhân viên hành chính
c)
học thuật, giỏi các môn học thuật
d)
khó tin
e)
làm sống lại, phục hồi
36.
applicant /ˈæplɪkənt/(n)
a)
người nộp đơn xin việc
b)
tuân theo, phù hợp
c)
nhân viên hành chính
d)
học thuật, giỏi các môn học thuật
e)
khó tin
37.
apply /əˈplaɪ/(v)
a)
nộp đơn, đệ trình
b)
người nộp đơn xin việc
c)
tuân theo, phù hợp
d)
nhân viên hành chính
e)
học thuật, giỏi các môn học thuật
38.
apprentice /əˈprentɪs/(n)
a)
thực tập sinh, người học việc
b)
nộp đơn, đệ trình
c)
người nộp đơn xin việc
d)
tuân theo, phù hợp
e)
nhân viên hành chính
39.
approachable /əˈprəʊtʃəbl/(a)
a)
dễ gần, dễ tiếp cận
b)
thực tập sinh, người học việc
c)
nộp đơn, đệ trình
d)
người nộp đơn xin việc
e)
tuân theo, phù hợp
40.
articulate /ɑːˈtɪkjuleɪt/(a)
a)
hoạt ngôn, nói năng lưu loát
b)
dễ gần, dễ tiếp cận
c)
thực tập sinh, người học việc
d)
nộp đơn, đệ trình
e)
người nộp đơn xin việc
41.
barista /bəˈriːstə/ (n)
a)
nhân viên làm việc trong quán cà phê
b)
hoạt ngôn, nói năng lưu loát
c)
dễ gần, dễ tiếp cận
d)
thực tập sinh, người học việc
e)
nộp đơn, đệ trình
42.
candidate /ˈkændɪdət/(n)
a)
ứng viên đã qua vòng sơ tuyển
b)
nhân viên làm việc trong quán cà phê
c)
hoạt ngôn, nói năng lưu loát
d)
dễ gần, dễ tiếp cận
e)
thực tập sinh, người học việc
43.
cluttered /ˈklʌtəd/(a)
a)
lộn xộn, trông rối mắt
b)
ứng viên đã qua vòng sơ tuyển
c)
nhân viên làm việc trong quán cà phê
d)
hoạt ngôn, nói năng lưu loát
e)
dễ gần, dễ tiếp cận
44.
compassionate /kəmˈpæʃənət/(a)
a)
thông cảm, cảm thông
b)
lộn xộn, trông rối mắt
c)
ứng viên đã qua vòng sơ tuyển
d)
nhân viên làm việc trong quán cà phê
e)
hoạt ngôn, nói năng lưu loát
45.
colleague /ˈkɒliːɡ/(n)
a)
đồng nghiệp
b)
thông cảm, cảm thông
c)
lộn xộn, trông rối mắt
d)
ứng viên đã qua vòng sơ tuyển
e)
nhân viên làm việc trong quán cà phê
46.
covering letter /ˌkʌvərɪŋ ˈletə(r)/
a)
thư xin việc
b)
đồng nghiệp
c)
thông cảm, cảm thông
d)
lộn xộn, trông rối mắt
e)
ứng viên đã qua vòng sơ tuyển
47.
dealership /ˈdiːləʃɪp/(n)
a)
doanh nghiệp, kinh doanh
b)
thư xin việc
c)
đồng nghiệp
d)
thông cảm, cảm thông
e)
lộn xộn, trông rối mắt
48.
demonstrate /ˈdemənstreɪt/ (v)
a)
thể hiện
b)
doanh nghiệp, kinh doanh
c)
thư xin việc
d)
đồng nghiệp
e)
thông cảm, cảm thông
49.
entrepreneur /ˌɒntrəprəˈnɜː(r)/ (n)
a)
nhà doanh nghiệp, người khởi nghiệp
b)
thể hiện
c)
doanh nghiệp, kinh doanh
d)
thư xin việc
e)
đồng nghiệp
50.
potential/pəˈtenʃl/ (a)
a)
tiềm năng
b)
nhà doanh nghiệp, người khởi nghiệp
c)
thể hiện
d)
doanh nghiệp, kinh doanh
e)
thư xin việc
51.
prioritise /praɪˈɒrətaɪz/ (v)
a)
sắp xếp công việc hợp lý, ưu tiên việc quan trọng trước
b)
tiềm năng
c)
nhà doanh nghiệp, người khởi nghiệp
d)
thể hiện
e)
doanh nghiệp, kinh doanh
52.
probation /prəˈbeɪʃn/(n)
a)
sự thử việc, thời gian thử việc
b)
sắp xếp công việc hợp lý, ưu tiên việc quan trọng trước
c)
tiềm năng
d)
nhà doanh nghiệp, người khởi nghiệp
e)
thể hiện
53.
qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ (n)
a)
trình độ chuyên môn bằng cấp
b)
sự thử việc, thời gian thử việc
c)
sắp xếp công việc hợp lý, ưu tiên việc quan trọng trước
d)
tiềm năng
e)
nhà doanh nghiệp, người khởi nghiệp
54.
recruit /rɪˈkruːt/(v)
a)
tuyển dụng
b)
trình độ chuyên môn bằng cấp
c)
sự thử việc, thời gian thử việc
d)
sắp xếp công việc hợp lý, ưu tiên việc quan trọng trước
e)
tiềm năng
55.
relevant /ˈreləvənt/ (a)
a)
thích hợp, phù hợp
b)
tuyển dụng
c)
trình độ chuyên môn bằng cấp
d)
sự thử việc, thời gian thử việc
e)
sắp xếp công việc hợp lý, ưu tiên việc quan trọng trước
56.
shortlist /ˈʃɔːtlɪst/ (v)
a)
sơ tuyển
b)
thích hợp, phù hợp
c)
tuyển dụng
d)
trình độ chuyên môn bằng cấp
e)
sự thử việc, thời gian thử việc
57.
specialise /ˈspeʃəlaɪz/ (v)
a)
chuyên về lĩnh vực nào đó
b)
sơ tuyển
c)
thích hợp, phù hợp
d)
tuyển dụng
e)
trình độ chuyên môn bằng cấp
58.
tailor /ˈteɪlə(r)/(v)
a)
điều chỉnh cho phù hợp
b)
chuyên về lĩnh vực nào đó
c)
sơ tuyển
d)
thích hợp, phù hợp
e)
tuyển dụng
59.
trailer /ˈtreɪlə(r)/(n)
a)
xe móc, xe kéo
b)
điều chỉnh cho phù hợp
c)
chuyên về lĩnh vực nào đó
d)
sơ tuyển
e)
thích hợp, phù hợp
60.
tuition /tjuˈɪʃn/ (n)
a)
học phí
b)
xe móc, xe kéo
c)
điều chỉnh cho phù hợp
d)
chuyên về lĩnh vực nào đó
e)
sơ tuyển
61.
unique /juˈniːk/(a)
a)
đặc biệt, khác biệt, độc nhất
b)
học phí
c)
xe móc, xe kéo
d)
điều chỉnh cho phù hợp
e)
chuyên về lĩnh vực nào đó
62.
well-spoken /ˌwel ˈspəʊkən/(a)
a)
nói hay, nói với lời lẽ trau chuốt
b)
đặc biệt, khác biệt, độc nhất
c)
học phí
d)
xe móc, xe kéo
e)
điều chỉnh cho phù hợp
63.
advice /ədˈvaɪs/(n)
a)
lời khuyên
b)
nói hay, nói với lời lẽ trau chuốt
c)
đặc biệt, khác biệt, độc nhất
d)
học phí
e)
xe móc, xe kéo
64.
ambition /æmˈbɪʃn/(n)
a)
hoài bão, khát vọng, tham vọng
b)
lời khuyên
c)
nói hay, nói với lời lẽ trau chuốt
d)
đặc biệt, khác biệt, độc nhất
e)
học phí
65.
be in touch with
a)
liên lạc với
b)
hoài bão, khát vọng, tham vọng
c)
lời khuyên
d)
nói hay, nói với lời lẽ trau chuốt
e)
đặc biệt, khác biệt, độc nhất
66.
career (n)
a)
nghề, nghề nghiệp, sự nghiệp
b)
liên lạc với
c)
hoài bão, khát vọng, tham vọng
d)
lời khuyên
e)
nói hay, nói với lời lẽ trau chuốt
67.
career adviser
a)
người cố vấn nghề nghiệp
b)
nghề, nghề nghiệp, sự nghiệp
c)
liên lạc với
d)
hoài bão, khát vọng, tham vọng
e)
lời khuyên
68.
come up with /tʌtʃ/
a)
tìm thấy/ nảy ra ( ý tưởng/ giải pháp)
b)
người cố vấn nghề nghiệp
c)
nghề, nghề nghiệp, sự nghiệp
d)
liên lạc với
e)
hoài bão, khát vọng, tham vọng
69.
cut down on
a)
cắt giảm ( biên chế, số lượng)
b)
tìm thấy/ nảy ra ( ý tưởng/ giải pháp)
c)
người cố vấn nghề nghiệp
d)
nghề, nghề nghiệp, sự nghiệp
e)
liên lạc với
70.
dishwasher /ˈdɪʃwɒʃə(r)/ (n)
a)
người rửa bát đĩa, máy rửa bát đĩa
b)
cắt giảm ( biên chế, số lượng)
c)
tìm thấy/ nảy ra ( ý tưởng/ giải pháp)
d)
người cố vấn nghề nghiệp
e)
nghề, nghề nghiệp, sự nghiệp
71.
downside /ˈdaʊnsaɪd/(n)
a)
mặt trái/ bất lợi
b)
người rửa bát đĩa, máy rửa bát đĩa
c)
cắt giảm ( biên chế, số lượng)
d)
tìm thấy/ nảy ra ( ý tưởng/ giải pháp)
e)
người cố vấn nghề nghiệp
72.
drop in on
a)
ghé thăm
b)
mặt trái/ bất lợi
c)
người rửa bát đĩa, máy rửa bát đĩa
d)
cắt giảm ( biên chế, số lượng)
e)
tìm thấy/ nảy ra ( ý tưởng/ giải pháp)
73.
drop out of
a)
bỏ ( học, nghề,...)
b)
ghé thăm
c)
mặt trái/ bất lợi
d)
người rửa bát đĩa, máy rửa bát đĩa
e)
cắt giảm ( biên chế, số lượng)
74.
fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ (a)
a)
có sức hấp dẫn hoặc quyến rũ lớn
b)
bỏ ( học, nghề,...)
c)
ghé thăm
d)
mặt trái/ bất lợi
e)
người rửa bát đĩa, máy rửa bát đĩa
75.
get on with
a)
sống hòa thuận với
b)
có sức hấp dẫn hoặc quyến rũ lớn
c)
bỏ ( học, nghề,...)
d)
ghé thăm
e)
mặt trái/ bất lợi
76.
get to grips with
a)
bắt đầu giải quyết ( một vấn đề khó)
b)
sống hòa thuận với
c)
có sức hấp dẫn hoặc quyến rũ lớn
d)
bỏ ( học, nghề,...)
e)
ghé thăm
77.
keep up with
a)
theo kịp, đuổi kịp
b)
bắt đầu giải quyết ( một vấn đề khó)
c)
sống hòa thuận với
d)
có sức hấp dẫn hoặc quyến rũ lớn
e)
bỏ ( học, nghề,...)
78.
look forward to /ˈfɔːwəd/
a)
chờ đợi, trông đợi
b)
theo kịp, đuổi kịp
c)
bắt đầu giải quyết ( một vấn đề khó)
d)
sống hòa thuận với
e)
có sức hấp dẫn hoặc quyến rũ lớn
79.
mature /məˈtʃʊə(r)/(a)
a)
trưởng thành
b)
chờ đợi, trông đợi
c)
theo kịp, đuổi kịp
d)
bắt đầu giải quyết ( một vấn đề khó)
e)
sống hòa thuận với
80.
paperwork /ˈpeɪpəwɜːk/(n)
a)
công việc giấy tờ, văn phòng
b)
trưởng thành
c)
chờ đợi, trông đợi
d)
theo kịp, đuổi kịp
e)
bắt đầu giải quyết ( một vấn đề khó)
81.
pursue /pəˈsjuː/(v)
a)
theo đuổi, tiếp tục
b)
công việc giấy tờ, văn phòng
c)
trưởng thành
d)
chờ đợi, trông đợi
e)
theo kịp, đuổi kịp
82.
put up with
a)
chịu đựng
b)
theo đuổi, tiếp tục
c)
công việc giấy tờ, văn phòng
d)
trưởng thành
e)
chờ đợi, trông đợi
83.
rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/ (a)
a)
bõ công, đáng công, thỏa đáng
b)
chịu đựng
c)
theo đuổi, tiếp tục
d)
công việc giấy tờ, văn phòng
e)
trưởng thành
84.
run out of
a)
hết, cạn kiệt ( tiền, năng lượng,...)
b)
bõ công, đáng công, thỏa đáng
c)
chịu đựng
d)
theo đuổi, tiếp tục
e)
công việc giấy tờ, văn phòng
85.
secure /sɪˈkjʊə(r)/(v)
a)
giành được, đạt được
b)
hết, cạn kiệt ( tiền, năng lượng,...)
c)
bõ công, đáng công, thỏa đáng
d)
chịu đựng
e)
theo đuổi, tiếp tục
86.
shadow /ˈʃædəʊ/(v)
a)
đi theo quan sát ai, thực hành để học việc
b)
giành được, đạt được
c)
hết, cạn kiệt ( tiền, năng lượng,...)
d)
bõ công, đáng công, thỏa đáng
e)
chịu đựng
87.
tedious/ˈtiːdiəs/ (a)
a)
tẻ nhạt, làm mệt mỏi
b)
đi theo quan sát ai, thực hành để học việc
c)
giành được, đạt được
d)
hết, cạn kiệt ( tiền, năng lượng,...)
e)
bõ công, đáng công, thỏa đáng
88.
think back on
a)
nhớ lại
b)
tẻ nhạt, làm mệt mỏi
c)
đi theo quan sát ai, thực hành để học việc
d)
giành được, đạt được
e)
hết, cạn kiệt ( tiền, năng lượng,...)
89.
workforce /ˈwɜːkfɔːs/ (n)
a)
lực lượng lao động
b)
nhớ lại
c)
tẻ nhạt, làm mệt mỏi
d)
đi theo quan sát ai, thực hành để học việc
e)
giành được, đạt được
90.
adequate /ˈædɪkwət/ (a)
a)
thỏa đáng, phù hợp
b)
lực lượng lao động
c)
nhớ lại
d)
tẻ nhạt, làm mệt mỏi
e)
đi theo quan sát ai, thực hành để học việc
91.
e-learning /ˈiː lɜːnɪŋ/(n)
a)
hình thức học trực tuyến
b)
thỏa đáng, phù hợp
c)
lực lượng lao động
d)
nhớ lại
e)
tẻ nhạt, làm mệt mỏi
92.
employable /ɪmˈplɔɪəbl/ (a)
a)
có thể được thuê làm việc
b)
hình thức học trực tuyến
c)
thỏa đáng, phù hợp
d)
lực lượng lao động
e)
nhớ lại
93.
facilitate /fəˈsɪlɪteɪt/ (v)
a)
tạo điều kiện thuận lợi
b)
có thể được thuê làm việc
c)
hình thức học trực tuyến
d)
thỏa đáng, phù hợp
e)
lực lượng lao động
94.
flexibility /ˌfleksəˈbɪləti/(n)
a)
tính linh động
b)
tạo điều kiện thuận lợi
c)
có thể được thuê làm việc
d)
hình thức học trực tuyến
e)
thỏa đáng, phù hợp
95.
genius /ˈdʒiːniəs/ (n)
a)
thiên tài
b)
tính linh động
c)
tạo điều kiện thuận lợi
d)
có thể được thuê làm việc
e)
hình thức học trực tuyến
96.
hospitality /ˌhɒspɪˈtæləti/ (n)
a)
lòng mến khách
b)
thiên tài
c)
tính linh động
d)
tạo điều kiện thuận lợi
e)
có thể được thuê làm việc
97.
initiative /ɪˈnɪʃətɪv/(n)
a)
sáng kiến, tính chủ động trong công việc
b)
lòng mến khách
c)
thiên tài
d)
tính linh động
e)
tạo điều kiện thuận lợi
98.
institution /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/(n)
a)
cơ quan tổ chức
b)
sáng kiến, tính chủ động trong công việc
c)
lòng mến khách
d)
thiên tài
e)
tính linh động
99.
interaction /ˌɪntərˈækʃn/(n)
a)
sự tương tác
b)
cơ quan tổ chức
c)
sáng kiến, tính chủ động trong công việc
d)
lòng mến khách
e)
thiên tài
100.
lifelong /ˈlaɪflɒŋ/ (a)
a)
suốt đời
b)
sự tương tác
c)
cơ quan tổ chức
d)
sáng kiến, tính chủ động trong công việc
e)
lòng mến khách
101.
opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/ (n)
a)
cơ hội
b)
suốt đời
c)
sự tương tác
d)
cơ quan tổ chức
e)
sáng kiến, tính chủ động trong công việc
102.
overwhelming /ˌəʊvəˈwelmɪŋ/ (a)
a)
vượt trội
b)
cơ hội
c)
suốt đời
d)
sự tương tác
e)
cơ quan tổ chức
103.
pursuit /pəˈsjuːt/(n)
a)
sự theo đuổi
b)
vượt trội
c)
cơ hội
d)
suốt đời
e)
sự tương tác
104.
self-directed /sef-dəˈrektɪd/(a)
a)
theo định hướng cá nhân
b)
sự theo đuổi
c)
vượt trội
d)
cơ hội
e)
suốt đời
105.
self-motivated /ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/ (a)
a)
có động lực cá nhân
b)
theo định hướng cá nhân
c)
sự theo đuổi
d)
vượt trội
e)
cơ hội
106.
temptation /tempˈteɪʃn/ (n)
a)
sự lôi cuốn
b)
có động lực cá nhân
c)
theo định hướng cá nhân
d)
sự theo đuổi
e)
vượt trội
107.
ultimate /ˈʌltɪmət/(a)
a)
sau cùng, quan trọng nhất
b)
sự lôi cuốn
c)
có động lực cá nhân
d)
theo định hướng cá nhân
e)
sự theo đuổi
108.
voluntarily /ˈvɒləntrəli/ (adv)
a)
một cách tự nguyện
b)
sau cùng, quan trọng nhất
c)
sự lôi cuốn
d)
có động lực cá nhân
e)
theo định hướng cá nhân
Reset
