Font size
Worksheetsenglish 12 old 21.1
Total questions: 106
Worksheet time: 35mins
tạo dựng (v)
(a)
sự hòa nhập (n)
(a)
loạt, chuỗi (n)
(a)
ổn định (adj)
(a)
kế tục, chấp nhận, thông qua (v)
(a)
doanh nghiệp, công ty (n)
(a)
sự sản xuất (n)
(a)
khu vực, ngành (n)
(a)
nghề thủ công (n)
(a)
chiếm (v)
(a)
khu vực đa văn hóa (n)
(a)
thúc đẩy, đẩy nhanh (v)
(a)
tổng sản lượng quốc nội (n)
(a)
sự công bằng (n)
(a)
thuộc kinh tế xã hội (adj)
(a)
trung bình (n)
(a)
tầm nhìn (n)
(a)
còn lại (v)
(a)
đức hạnh (n)
(a)
sự can thiệp (n)
(a)
có dân số (v)
(a)
theo như
(a)
nhắm vào (v)
(a)
thời đại ánh sáng (n)
(a)
phân biệt đối xử (v)
(a)
trí tuệ (adj)
(a)
coi thường (v)
(a)
sao lãng, bỏ bê (v)
(a)
người tiên phong (n)
(a)
bình chọn (v)
(a)
coi ai/cái gì như (v)
(a)
đạt được quyền lợi (v)
(a)
Côn trùng (n)
(a)
Những loài đang trong mối nguy hiểm (n)
(a)
Toàn cầu (n)
(a)
Tàn phá (v)
(a)
Loài hiếm (n)
(a)
Xây dựng (v)
(a)
Xây dựng (n)
(a)
Chất hóa học có độc (n)
(a)
Sắp, trên bờ vực (cụm)
(a)
Bị đẩy đến bờ vực (v3)
(a)
Tổn thương, mất (v)
(a)
Tổn thương, mất (n)
(a)
Lời ích từ (v,n)
(a)
Dễ bị tổn thương
(a)
Bảo vệ ai khỏi điều gì
(a)
Tồn tại (v)
(a)
Sự tồn tại (n)
(a)
Hợp pháp (adj)
(a)
Bất hợp pháp (adj)
(a)
Rùa trên cạn (n)
(a)
Cơ bản (adj)
(a)
Sự khai thác (n)
(a)
Đập nước (n)
(a)
Nhiệt độ (n)
(a)
Sự đa dạng sinh học (n)
(a)
Danh sách đỏ (n)
(a)
Hành động (v)
(a)
SĂN BẮT (N)
(a)
Khủng hoảng (n)
(a)
Thiết yếu (adj)
(a)
Răng hở (n)
(a)
Bắt nguồn từ - kèm giới từ
(a)
Con khỉ đột (n)
(a)
con vẹt (n)
(a)
Con báo (n)
(a)
Con tê giác (n)
(a)
Bị đe dọa với sự tuyệt chủng (v3)
(a)
Dẫn đến mất cân bằng sinh học (cụm từ)
(a)
Nỗ lực (cụm từ)
(a)
Số lượng lớn, đa dạng(lượng từ)
(a)
Gấu trúc (n)
(a)
Vùng hoang dã (n)
(a)
Cầm lên, đón, nhặt (phr.verb)
(a)
Hơn bất cứ khi nào trước đây (cụm từ)
(a)
Môn bóng nước (n)
(a)
Thanh ngang (n)
(a)
Thủ môn (n)
(a)
Chạy, bơi nước rút (v)
(a)
Can thiệp (v)
(a)
Sự di chuyển (n)
(a)
Lỗi (trong thể thao)(n)
(a)
Đẩy ra, loại ra, từ chối (v)
(a)
¼ (n)
(a)
Trọng tài (n)
(a)
Lặn có bình khí (n)
(a)
Chèo thuyền (n)
(a)
Trừ ra, ngoại trừ (n)
(a)
3 phút them giờ (n)
(a)
Chủ nhà (n,v)
(a)
Người nhiệt tình (n)
(a)
Sự nhiệt tình (n)
(a)
Nhiệt tình (adj)
(a)
Vận động viên (n)
(a)
Cạnh tranh (v)
(a)
Đối thủ (n)
(a)
Gần (adj)- kèm giới từ
(a)
Người tham gia (n)
(a)
exellent=? (adj)
(a)
Danh hiệu (n)
(a)
Chuẩn bị cho (v)- kèm giới từ
(a)
Người cùng một nước (n)
(a)
Đạp xe (n)
(a)
Ghi bàn thắng (cụm từ)
(a)
Đẳng cấp thế giới (cụm từ)
(a)
