wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luyện tập bài 1 - 14

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Đây là con gì? (What's this?)

a)

hổ

b)

hồ

c)

hố

d)

hở

2.

Đây là gì? (What's this?)

a)

la mo

b)

lá mơ

c)

lá mo

d)

la mơ

3.

Có bao nhiêu chữ cái ở trong bức hình này? (How many words are in this picture?)

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

4.

Sắp xếp thành câu đúng (Put the words in the correct orders):

đi/ mẹ Hà/ dì Na/ đò / và

a)

mẹ Hà và dì Na đi đò và

b)

dì Na đi đò và mẹ Hà

c)

đi đò dì Na và mẹ Hà

d)

Mẹ Hà và dì Na đi đò.

5.

Đây là chữ gì? (What's this letter?)

a)

ô

b)

o

c)

ơ

d)

c

6.

Đây là gì? (What's this?)

a)

cỗ

b)

cố

c)

cỗ

d)

bồ

7.

Chọn đáp án đúng

a)

ca bè bè

b)

cá bè bé

c)

ca be be

d)

cá be bé

8.

(Is there an "n" on the picture?) Chữ "n" có ở đây không?

a)

b)

Không

9.

Chọn đáp án đúng (Choose the right answer)

a)

ba, mẹ, bê, ô li

b)

lá, cá, má, bá.

c)

cá, bò, bê, cò

d)

đá, lá, hạ, má

10.

Sắp xếp thành câu đúng (Put the words in the correct orders):

cá/ có/ cỗ/ cả/ cà/ có/ cơ/ A!

a)

A! Cỗ có cà có cả cá.

b)

Cỗ có cá, có cả cà cơ.

c)

A! Cỗ có cá, có cả cà cơ

d)

Cỗ có cà cơ có cá.

11.

Điền từ vào chỗ trống (Fill in the blanks): Bé bị ho, bà có ....

a)

la he

b)

lá hẹ

c)

là hè

d)

lá hé

12.

Đây là mùa gì? (What season is this?)

a)

xuân

b)

hạ

c)

thu

d)

đông

13.

Điền vào chỗ trống (Fill in the blanks):

__ệ __ệ

a)

c - b

b)

b - v

c)

l - h

d)

m - n

14.

Đây là gì?

a)

lọ

b)

ca

c)

tủ

d)

vó bè

15.

Bạn có thích học Tiếng Việt không?(Do you like to learn Vietnamese?)

4 lines