wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun Fun Korean 2 _ Bài 2

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

"산꼭대기" có nghĩa là gì?

a)

Đỉnh núi

b)

Tốt nhất

c)

Lễ hội âm nhạc

d)

Tiểu thuyết

2.

"전시회에 가다" có nghĩa là gì?

a)

Đi đến triển lãm

b)

Đi đến lễ hội âm nhạc

c)

Sưu tập tem

d)

Vẽ tranh

3.

"연주하다" có nghĩa là gì?

a)

Biểu diễn nhạc cụ

b)

Đi đến lễ hội âm nhạc

c)

Chơi trống

d)

Thổi sáo

4.

Từ nào có nghĩa là "cảm nhận, cảm thấy"?

a)

느끼다

b)

기분이 좋아지다

c)

즐겁다

d)

건강에 좋다

5.

Từ nào có nghĩa là "hiếm khi"?

a)

거의 안

b)

항상

c)

전혀 안

d)

가끔

6.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 수빈 씨한테 언제 전화가 왔어요?

나: 집에서 쉬고 ______ 전화가 왔어요.

a)

있을 때

b)

있이나

c)

있을 수 있어서

d)

있기 때문에

7.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 주말에는 보통 무엇을 해요?

나: ______ 야구를 해요.

a)

축구나

b)

축구이나

c)

축구거나

d)

축구나서

8.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 스키를 ________?

나: 네, 탈 수 있어요.

a)

탈 수 있어요

b)

탈 수 없어요

c)

탈 때

d)

타요

9.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 제주도에서 수영도 했어요?

나: 아니요, 날씨가 추워서 수영을 ______.

a)

할 수 없었어요

b)

할 수 없어요

c)

할 수 있었어요

d)

할 수 있어요

10.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 요즘도 사진을 많이 찍어요?

나: 요즘은 시간이 별로 ______ 거의 못 찍어요.

a)

없기 때문에

b)

없을 수 있어서

c)

없을 수 없어서

d)

없거나