wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun Fun Korean 2 _ Bài 8

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là "xác nhận, kiểm tra"?

a)

확인하다

b)

복잡하다

c)

돌아가다

d)

서서 가다

2.

Từ nào có nghĩa là "dùng, sử dụng"?

a)

이용하다

b)

살펴보다

c)

두고 내리다

d)

한 번에 가다

3.

"대중교통" có nghĩa là gì?

a)

Giao thông công cộng

b)

Xung quanh

c)

Ga cuối

d)

Giờ cao điểm

4.

Từ nào có nghĩa là "trạm dừng, bến đỗ"?

a)

정거장

b)

다음

c)

이번

d)

아직

5.

"돌아가다" có nghĩa là gì?

a)

Quay lại

b)

Đứng

c)

Đi thẳng

d)

Rẽ trái

6.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 내일부터 휴가지요?

나: _______ 휴가예요. 그런데 일이 많아서 집에서 계속 일해야 돼요.

a)

휴가이기는요

b)

휴가인데

c)

휴가마다

d)

휴가이라서

7.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 벌써 3시네요. 시간이 없으니까 택시를 ________.

나: 네, 그래요.

a)

타는 게 좋겠어요

b)

타는데 좋겠어요

c)

타요

d)

탔어요

8.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 왜 이렇게 늦었어요?

나: 택시를 ______ 길이 너무 막혔어요. 미안해요.

a)

탔는데

b)

탔는 게

c)

타는데

d)

탄데

9.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 매일 운동하세요?

나: 네, _______ 운동해요.

a)

아침마다

b)

아침짜리

c)

아침처럼

d)

아침어치

10.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 저 식당 어때요?

나: 맛은 ______ 가격이 너무 비싸요.

a)

있는데

b)

있데

c)

있은데

d)

있었는데