wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 9

Total questions: 35

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

わかります

a)

hiểu

b)

c)

không hiểu

d)

không có

2.

あります

a)

b)

hiểu

c)

thích

d)

ghét

3.

すき

a)

thích

b)

ghét

c)

giỏi

d)

kém

4.

きらい

a)

thích

b)

ghé

c)

giỏi

d)

kém

5.

じょうず

a)

thích

b)

ghét

c)

giỏi

d)

kém

6.

へた

a)

thích

b)

ghét

c)

giỏi

d)

kém

7.

りょうり

a)

đồ ăn

b)

đồ uống

c)

thể thao

d)

món ăn, việc nấu ăn

8.

のみもの

a)

đồ ăn

b)

đồ uống

c)

nấu ăn

d)

chơi thể thao

9.

スポーツ

a)

thể thao

b)

du lịch

c)

bóng đá

d)

nấu ăn

10.

やきゅう

a)

thể thao

b)

bóng chày

c)

âm nhạc

d)

bóng đá

11.

ダンス

a)

bóng chày

b)

nhảy

c)

âm nhạc

d)

bài hát

12.

おんがく

a)

âm nhạc

b)

bài hát

c)

nhảy

d)

buổi hòa nhạc

13.

うた

a)

bài hát

b)

âm nhạc

c)

nhạc cổ điển

d)

nhạc jazz

14.

クラシック

a)

nhạc cổ điển

b)

âm nhạc

c)

bài hát

d)

nhạc jazz

15.

ジャズ

a)

âm nhạc

b)

nhạc cổ điển

c)

nhạc thính phòng

d)

nhạc jazz

16.

コンサート

a)

nhạc cổ điển

b)

âm nhạc

c)

buổi hòa nhạc

d)

bài hát

17.

カラオケ

a)

karaoke

b)

hát

c)

nhảy

d)

múa

18.

かぶき

a)

kabuki (kịch truyền thống của Nhật)

b)

karaoke

c)

âm nhạc

d)

buổi hòa nhạc

19.

a)

tranh, hội họa

b)

chữ

c)

chữ hán

d)

âm nhạc

20.

a)

chữ

b)

chữ hán

c)

chữ hiragana

d)

chữ latinh

21.

かんじ

a)

chứ hán

b)

chữ nôm

c)

chữ hiragana

d)

chứ katakana

22.

ひらがな

a)

chứ hiragana

b)

chứ katakana

c)

chứ tượng hình

d)

chứ quốc ngữ

23.

かたかな

a)

chứ hiragana

b)

chữ katakana

c)

chứ hán

d)

chứ latinh

24.

ローマじ

a)

chứ latinh

b)

chữ hiragana

c)

chứ katakana

d)

chứ kanji

25.

こまかいおかね

a)

tiền lẻ

b)

tiền chẵn

c)

tiền

d)

vàng

26.

チケット

a)

b)

tem

c)

phiếu mua hàng

d)

lá thư

27.

じかん

a)

thời gian

b)

ngày tháng

c)

việc bận

d)

cuộc hẹn

28.

ようじ

a)

thời gian

b)

công việc

c)

việc bận

d)

cuộc hẹn

29.

やくそく

a)

thời gian

b)

việc bận

c)

cuộc hẹn

d)

việc làm thêm

30.

アルバイト

a)

việc làm thêm

b)

việc bận

c)

cuộc hẹn

d)

thời gian

31.

ごしゅじん

a)

chồng (dùng khi nói về chồng người khác)

b)

chồng (dùng khi nói về chồng mình)

c)

vợ (dùng khi nói về vợ người khác)

d)

vợ (dùng khi nói về vợ mình)

32.

おっと・しゅじん

a)

chồng (dùng khi nói về chồng người khác)

b)

chồng (dùng khi nói về chồng mình)

c)

vợ (dùng khi nói về vợ người khác)

d)

vợ (dùng khi nói về vợ mình)

33.

おくさん

a)

chồng (dùng khi nói về chồng người khác)

b)

chồng (dùng khi nói về chồng mình)

c)

vợ (dùng khi nói về vợ người khác)

d)

vợ (dùng khi nói về vợ mình)

34.

つま・かない

a)

chồng (dùng khi nói về chồng người khác)

b)

chồng (dùng khi nói về chồng mình)

c)

vợ (dùng khi nói về vợ người khác)

d)

vợ (dùng khi nói về vợ mình)

35.

こども

a)

con cái

b)

cháu chắt

c)

ông bà

d)

cha mẹ