NEW
Font size
Worksheetsbai 9
Total questions: 35
Worksheet time: 8mins
わかります
hiểu
có
không hiểu
không có
あります
có
hiểu
thích
ghét
すき
thích
ghét
giỏi
kém
きらい
thích
ghé
giỏi
kém
じょうず
thích
ghét
giỏi
kém
へた
thích
ghét
giỏi
kém
りょうり
đồ ăn
đồ uống
thể thao
món ăn, việc nấu ăn
のみもの
đồ ăn
đồ uống
nấu ăn
chơi thể thao
スポーツ
thể thao
du lịch
bóng đá
nấu ăn
やきゅう
thể thao
bóng chày
âm nhạc
bóng đá
ダンス
bóng chày
nhảy
âm nhạc
bài hát
おんがく
âm nhạc
bài hát
nhảy
buổi hòa nhạc
うた
bài hát
âm nhạc
nhạc cổ điển
nhạc jazz
クラシック
nhạc cổ điển
âm nhạc
bài hát
nhạc jazz
ジャズ
âm nhạc
nhạc cổ điển
nhạc thính phòng
nhạc jazz
コンサート
nhạc cổ điển
âm nhạc
buổi hòa nhạc
bài hát
カラオケ
karaoke
hát
nhảy
múa
かぶき
kabuki (kịch truyền thống của Nhật)
karaoke
âm nhạc
buổi hòa nhạc
え
tranh, hội họa
chữ
chữ hán
âm nhạc
じ
chữ
chữ hán
chữ hiragana
chữ latinh
かんじ
chứ hán
chữ nôm
chữ hiragana
chứ katakana
ひらがな
chứ hiragana
chứ katakana
chứ tượng hình
chứ quốc ngữ
かたかな
chứ hiragana
chữ katakana
chứ hán
chứ latinh
ローマじ
chứ latinh
chữ hiragana
chứ katakana
chứ kanji
こまかいおかね
tiền lẻ
tiền chẵn
tiền
vàng
チケット
vé
tem
phiếu mua hàng
lá thư
じかん
thời gian
ngày tháng
việc bận
cuộc hẹn
ようじ
thời gian
công việc
việc bận
cuộc hẹn
やくそく
thời gian
việc bận
cuộc hẹn
việc làm thêm
アルバイト
việc làm thêm
việc bận
cuộc hẹn
thời gian
ごしゅじん
chồng (dùng khi nói về chồng người khác)
chồng (dùng khi nói về chồng mình)
vợ (dùng khi nói về vợ người khác)
vợ (dùng khi nói về vợ mình)
おっと・しゅじん
chồng (dùng khi nói về chồng người khác)
chồng (dùng khi nói về chồng mình)
vợ (dùng khi nói về vợ người khác)
vợ (dùng khi nói về vợ mình)
おくさん
chồng (dùng khi nói về chồng người khác)
chồng (dùng khi nói về chồng mình)
vợ (dùng khi nói về vợ người khác)
vợ (dùng khi nói về vợ mình)
つま・かない
chồng (dùng khi nói về chồng người khác)
chồng (dùng khi nói về chồng mình)
vợ (dùng khi nói về vợ người khác)
vợ (dùng khi nói về vợ mình)
こども
con cái
cháu chắt
ông bà
cha mẹ
