wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 11 - Unit 6 - Vocab

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

What does this mean: absorb?

a)

sự nhận thức

b)

thấm, hút

c)

sự nhận thức

d)

nạn đói kém

2.

atmosphere

a)

khí quyển

b)

biến đổi khí hậu

c)

tràn dầu

d)

lây nhiễm, lan truyền

3.

awareness

a)

nhận thức

b)

tổng vệ sinh

c)

hạn hán

d)

người làm luật

4.

What does "catastrophic" mean?

a)

sự phát (sáng), tỏa (nhiệt), xả (khí)

b)

lây nhiễm, lan truyền

c)

thảm họa

d)

lưu lại, giam giữ lại

5.

"ban" is ???????

a)

thảm họa

b)

sự đa dạng

c)

hạn hán

d)

cấm

6.

Which word means " lưu lại, giam giữ lại"?

a)

diversity

b)

emission

c)

catastrophic

d)

capture

7.

carbon footprint

a)

chất khí gây hiệu ứng nhà kính

b)

có liên quan tới nhiệt

c)

biến đổi khí hậu

d)

lượng khí C02 thải ra hằng ngày của một cá nhân hoặc nhà máy...

8.

clean-up

a)

hạn hán

b)

hệ sinh thái

c)

sự dọn dẹp, làm sạch, tổng vệ sinh

d)

có liên quan tới nhiệt

9.

climate change

a)

tràn dầu

b)

thuộc vể sinh thái

c)

biến đổi khí hậu

d)

hiệu ứng nhà kính

10.

sự đa dạng?

a)

infectious

b)

diversity

c)

catastrophic

d)

catastrophic

11.

Which word means "hạn hán"?

a)

flood

b)

storm

c)

thunder

d)

drought

12.

ecological

a)

thuộc về sinh thái

b)

hệ sinh thái

c)

sinh vật

d)

lây nhiễm, lan truyền

13.

Which word means "hệ sinh thái"?

a)

ecologist

b)

ecology

c)

ecosystem

d)

ecological

14.

What does "emission" mean ?

a)

thảm họa

b)

sự phát (sáng), tỏa (nhiệt), xả (khí)

c)

lây nhiễm, lan truyền

d)

tràn dầu

15.

which word means "nạn đói kém"?

a)

famine

b)

infectious

c)

capture

d)

awareness

16.

greenhouse gas?

a)

hiệu ứng nhà kính

b)

chất khí gây hiệu ứng nhà kính

c)

nóng lên toàn cầu

d)

băng tan

17.

Which word means "có liên quan tới nhiệt"?

a)

heat -related

b)

catastrophic

c)

infectious

d)

carbon footprint

18.

Which word means "người làm luật, nhà lập pháp"?

a)

supervisor

b)

lawyer

c)

lawmaker

d)

counselor

19.

What does "infectious" mean?

a)

lây nhiễm, lan truyền

b)

thảm họa

c)

lưu lại, giam giữ lại

d)

thấm, hút

20.

Which word means "tràn dầu"?

a)

fossil fuel

b)

oil

c)

greenhouse gas

d)

oil spill