wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

cố lên ebe

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tính từ nào có nghĩa là 'lạc quan'?

a)

optimistic

b)

loving

c)

stingy

d)

picky

2.

Tính từ nào có nghĩa là 'hay bực mình, cáu kỉnh'?

a)

vain

b)

tetchy

c)

witty

d)

timid

3.

Tính từ nào có nghĩa là 'rụt rè, nhút nhát'?

a)

picky

b)

sociable

c)

timid

d)

self-centred

4.

Tính từ nào có nghĩa là 'có tính đúng giờ'?

a)

punctual

b)

vain

c)

stingy

d)

sensitive

5.

Tính từ nào có nghĩa là 'kiêu ngạo, tự phụ'?

a)

witty

b)

vain

c)

optimistic

d)

loving

6.

Tính từ nào có nghĩa là 'nhạy cảm, có sự cảm thụ'?

a)

sociable

b)

sensitive

c)

tetchy

d)

stingy

7.

Tính từ nào có nghĩa là 'cầu kỳ, kiểu cách, kén cá chọn canh'?

a)

timid

b)

witty

c)

picky

d)

self-centred

8.

Tính từ nào có nghĩa là 'dễ gần, chan hòa, hòa hợp'?

a)

optimistic

b)

sociable

c)

tetchy

d)

stingy

9.

Tính từ nào có nghĩa là 'keo kiệt, bủn xỉn'?

a)

loving

b)

timid

c)

stingy

d)

vain

10.

Tính từ nào có nghĩa là 'hóm hỉnh, di dỏm'?

a)

sensitive

b)

picky

c)

witty

d)

self-centred

11.

Tính từ nào có nghĩa là 'có tính tự mãn'?

a)

self-centred

b)

timid

c)

optimistic

d)

tetchy

12.

Tính từ nào có nghĩa là 'dễ sợ hãi'?

a)

stingy

b)

witty

c)

timid

d)

vain

13.

Tính từ nào có nghĩa là 'bi quan'?

a)

pessimistic

b)

loving

c)

sociable

d)

punctual

14.

Tính từ nào có nghĩa là 'đằm thắm, âu yếm'?

a)

loving

b)

optimistic

c)

sensitive

d)

vain

15.

Tính từ nào có nghĩa là 'hay cáu nhàu'?

a)

witty

b)

tetchy

c)

timid

d)

stingy