NEW
Font size
Worksheetscố lên ebe
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Tính từ nào có nghĩa là 'lạc quan'?
optimistic
loving
stingy
picky
Tính từ nào có nghĩa là 'hay bực mình, cáu kỉnh'?
vain
tetchy
witty
timid
Tính từ nào có nghĩa là 'rụt rè, nhút nhát'?
picky
sociable
timid
self-centred
Tính từ nào có nghĩa là 'có tính đúng giờ'?
punctual
vain
stingy
sensitive
Tính từ nào có nghĩa là 'kiêu ngạo, tự phụ'?
witty
vain
optimistic
loving
Tính từ nào có nghĩa là 'nhạy cảm, có sự cảm thụ'?
sociable
sensitive
tetchy
stingy
Tính từ nào có nghĩa là 'cầu kỳ, kiểu cách, kén cá chọn canh'?
timid
witty
picky
self-centred
Tính từ nào có nghĩa là 'dễ gần, chan hòa, hòa hợp'?
optimistic
sociable
tetchy
stingy
Tính từ nào có nghĩa là 'keo kiệt, bủn xỉn'?
loving
timid
stingy
vain
Tính từ nào có nghĩa là 'hóm hỉnh, di dỏm'?
sensitive
picky
witty
self-centred
Tính từ nào có nghĩa là 'có tính tự mãn'?
self-centred
timid
optimistic
tetchy
Tính từ nào có nghĩa là 'dễ sợ hãi'?
stingy
witty
timid
vain
Tính từ nào có nghĩa là 'bi quan'?
pessimistic
loving
sociable
punctual
Tính từ nào có nghĩa là 'đằm thắm, âu yếm'?
loving
optimistic
sensitive
vain
Tính từ nào có nghĩa là 'hay cáu nhàu'?
witty
tetchy
timid
stingy
