NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFun Fun Korean 2 _ Bài 6
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
"연락하다" có nghĩa là gì?
a)
Liên lạc
b)
Sống
c)
Gặp gỡ
d)
Mời
2.
"한가하다" có nghĩa là gì?
a)
Nhàn rỗi
b)
Bận rộn
c)
Bận tối mắt
d)
Bình thường
3.
Từ nào có nghĩa là "làm từ thiện"?
a)
봉사 활동을 하다
b)
아르바이트를 하다
c)
한국 문화를 체험하다
d)
취직 준비를 하다
4.
Từ nào có nghĩa là "học thi TOPIK"?
a)
한국어능력 시험 공부를 하다
b)
고향에 갔다 오다
c)
한국 문화를 체험하다
d)
학원에 다니다
5.
Từ nào có nghĩa là "tốt nghiệp trường học"?
a)
학교를 졸업하다
b)
학교를 휴학하다
c)
회사에 취직하다
d)
회사를 옮기다
6.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 오늘 뭐 하고 싶어?
나: 배고프니까 우리 밥 ______.
a)
먹으러 가
b)
먹어
c)
먹었어
d)
먹자
7.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 안녕, 린다. 정말 오래간만이야.
나: 그래, 정말 _______.
a)
오래간만이야
b)
오래간만이자
c)
오래간만일게
d)
오래간만이지
8.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 뭐 먹고 싶어?
나: 오늘은 비빔밥을 _______.
a)
먹자
b)
먹지
c)
먹을게
d)
먹어야
9.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 계속 한국에 ______?
나: 아니야, 1년 정도 고향에 갔다 왔다.
a)
있었지
b)
있을게
c)
있어야
d)
있어
10.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 그동안 어떻게 지냈어?
나: 덕분에 잘 ______.
a)
지냈어
b)
지내어
c)
지내야
d)
지내지
Reset
