wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1 - Buổi 4 Kiểm tra bài cũ

Total questions: 10

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

안녕하세요. 저는 Hương입니다

학생입니다

(a)  

2.

저는 학생입니다

4 lines
3.

학생입니까? dịch như thế nào?

4 lines
4.

한국 사람입니까? dịch như thế nào?

4 lines
5.

회사원입니까? dịch tiếng hàn như thế nào?

4 lines
6.

란 씨는 학생입니까? 한국 사람입니까?

4 lines
7.

A: 안녕하세요? 저는 박준영입니다

B: 안녕하세요? 제 이름은 흐엉입니다

박준영 씨는 한국 사람입니까

B: 네, 한국 사람입니다

4 lines
8.

사람 có nghĩa tiếng việt là gì?

a)

người

b)

học sinh

c)

du học

d)

nhân viên

9.

제 có nghĩa là gì?

a)

vâng

b)

không

c)

của tôi

d)

giáo viên

10.

이름 có ngĩa là gì?

a)

tên

b)

tuổi

c)

dạ

d)

vâng