wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2 - BUỔI 6 - KIỂM TRA TỪ VỰNG

Total questions: 9

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

주소 có nghĩa là gì?

a)

địa chỉ

b)

không

c)

khoa ngôn ngữ

d)

quốc tịch

2.

학과

a)

quốc tịch

b)

nghề nghiệp

c)

bộ môn

d)

mã sinh viên

3.

학생증

a)

thẻ học sinh

b)

tiếng hàn

c)

khoa hàn ngữ

d)

tiếng hàn

4.

전화

a)

điện thoại

b)

bạn

c)

tên

d)

này

5.

ví dụ

a)

보기

b)

이름

c)

대학생

d)

주소

6.

khoa ngữ văn

a)

하국어과

b)

학생증

c)

국어국문학과

d)

아니요

7.

ngân hàng

a)

회사

b)

극장

c)

은행

d)

직업

8.

vâng

a)

아니요

b)

c)

한국어

d)

학과

9.

trường đại học

a)

학교

b)

대학교

c)

이메일

d)

학생증