wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hangeul 5

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Các phụ âm cuối sau ‘ㄱㅋㄲ’ phát âm là gì?

a)

[n]

b)

[t]

c)

[k]

d)

[c]

2.

Các phụ âm cuối ‘ㄷㅌㅅㅆㅈㅊㅎ’ phát âm là gì?

a)

[k]

b)

[t]

c)

[m]

d)

[l]

3.

Quy tắc viết âm tiết cơ bản nhất trong tiếng Hàn?

a)

Từ phải qua trái, từ trên xuống dưới

b)

Từ phải qua trái, từ dưới lên trên

c)

Từ trái qua phải, từ dưới lên trên

d)

Từ trái qua phải, từ trên xuống dưới

4.

Các phụ âm cuối ‘ㅂㅍ’ phát âm là gì?

a)

[p]

b)

[b]

c)

[l]

d)

[n]

5.

Các từ có phụ âm kép ‘ㄺ, ㄻ, ㄿ’ phát âm phụ âm đứng trước. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Các từ sau: 부엌 - 밭 - 갓 phát âm như thế nào?

a)

[부얻] - [받] - [갇]

b)

[부엌] - [밧] - [갓]

c)

[부억] - [받] - [갓]

d)

[부억] - [받] - [갇]

7.

Các từ sau: 외곬 - 여덟 - 앉다 phát âm như thế nào?

a)

[외곳] - [여덥] - [앚따]

b)

[외골] - [여덜] - [안따]

c)

[외골] - [여덥] - [앚따]

d)

[외곳] - [여덜] - [앚따]

8.

Các từ sau: 밟다 - 넓죽하다 phát âm như thế nào?

a)

[밥따] - [넙쭈카다]

b)

[발따] - [넙쭈카다]

c)

[밥따] - [널쭈카다]

d)

[발따] - [널쭈카다]

9.

Tờ nào dưới đây có nghĩa là "tờ báo"?

a)

실문

b)

신물

c)

신문

d)

실물

10.

Từ '자판기' có nghĩa là gì?

a)

Máy điều hoà

b)

Máy bán hàng tự động

c)

Máy chụp ảnh tự động

d)

Máy ATM