wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Food and drink

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

bữa sáng

(a)  

2.

bữa trưa

(a)  

3.

bữa tối

(a)  

4.

bữa ăn xế

(a)  

5.

rau củ

(a)  

6.

nước chanh

(a)  

7.

xúc xích

(a)  

8.

dưa hấu

(a)  

9.

bột

(a)  

10.

chai

(a)  

11.

nước khoáng

(a)  

12.

tốt cho sức khỏe

(a)  

13.

không tốt cho sức khỏe

(a)  

14.

cái đĩa

(a)  

15.

bánh mì kẹp

(a)  

16.

my ống Ý

(a)  

17.

đôi đũa

(a)  

18.

1 tách trà

(a)  

19.

1 miếng bánh

(a)  

20.

mì, nui

(a)  

21.

trái xoài

(a)  

22.

phô mai

(a)  

23.

dã ngoại

(a)  

24.

trái cây

(a)  

25.

cái tô

(a)  

26.

nho

(a)  

27.

cái nĩa

(a)  

28.

cái ly

(a)  

29.

củ hành tây

(a)  

30.

gạo, cơm

(a)  

31.

cái muỗng

(a)  

32.

muối

(a)  

33.

tiêu

(a)  

34.



(a)  

35.

nước ép

(a)  

36.

mật ong

(a)  

37.

cà phê

(a)  

38.

sữa lắc

(a)  

39.

rau củ trộn

(a)  

40.

trái dừa

(a)