wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 5 - Unit 11

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

đau đầu

(a)  

2.

bị sốt

(a)  

3.

cái đầu

(a)  

4.

cái miệng

(a)  

5.

cái trán

(a)  

6.

môi

(a)  

7.

tóc, mái tóc

(a)  

8.

răng, hàm răng

(a)  

9.

mắt

(a)  

10.

bàn tay

(a)  

11.

sức khỏe

(a)  

12.

vấn đề

(a)  

13.

vấn đề sức khỏe

(a)  

14.

nên

(a)  

15.

không nên

(a)  

16.

nghỉ ngơi

(a)  

17.

chơi thể thao

(a)  

18.

nha sĩ

(a)  

19.

mang, vác

(a)  

20.

nhiều

(a)  

21.

hoa quả

(a)  

22.

rửa

(a)  

23.

tập thể dục

(a)  

24.

bữa ăn

(a)  

25.

đồ ăn lành mạnh

(a)  

26.

tắm, đi tắm

(a)  

27.

đánh răng

(a)  

28.

giữ

(a)  

29.

móng tay

(a)  

30.

ăn trưa

(a)  

31.

ăn tối

(a)  

32.

trước

(a)  

33.

sau

(a)  

34.

sạch, sạch sẽ

(a)