WorksheetsMovers - animals
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
động vật
(a)
2.
con chim
(a)
3.
con bò
(a)
4.
con gà
(a)
5.
cá sấu
(a)
6.
con voi
(a)
7.
hươu cao cổ
(a)
8.
con dê
(a)
9.
hà mã
(a)
10.
con ngựa
(a)
11.
con thằn lằn
(a)
12.
con chuột
(a)
13.
con cừu
(a)
14.
con rắn
(a)
15.
con nhện
(a)
16.
cái đuôi
(a)
17.
con hổ
(a)
18.
con gấu
(a)
19.
cái lồng
(a)
20.
cá heo
(a)
21.
rừng
(a)
22.
chuột túi
(a)
23.
mèo con
(a)
24.
sư tử
(a)
25.
gấu trúc
(a)
26.
con vẹt
(a)
27.
chó con
(a)
100 %
