wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 5 UNIT 1

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Địa chỉ

a)

địa chỉ

b)

quê hương

c)

đường (không thôn)

d)

road (city)

2.

làn đường

a)

địa chỉ

b)

ngõ

c)

căn hộ

d)

làng

3.

đường bộ

a)

đường (trong làng)

b)

road (in city)

c)

căn hộ

d)

quê hương

4.

đường phố

a)

đường (trong làng)

b)

road (in city)

c)

căn hộ

d)

quê hương

5.

bằng phẳng

a)

căn hộ

b)

quê hương

c)

thôn quê

d)

đất nước

6.

làng bản

a)

làng

b)

quê hương

c)

đất nước

d)

căn hộ

7.

quốc gia

a)

đất nước

b)

làng

c)

căn hộ

d)

địa chỉ

8.

tòa tháp

a)

tháp

b)

căn hộ

c)

địa chỉ

d)

thôn quê

9.

núi

a)

đỉnh núi

b)

tháp

c)

địa chỉ

d)

đất nước

10.

quận

a)

quận, huyện

b)

tỉnh

c)

làng

d)

địa chỉ

11.

tỉnh

a)

tỉnh

b)

quận, huyện

c)

làng

d)

địa chỉ

12.

quê nhà

a)

quê hương

b)

làng

c)

tỉnh

d)

quận, huyện

13.

ở đâu

a)

ở đâu?

b)

ai?

c)

cái gì?

d)

như thế nào?

14.

từ

a)

to from

b)

c)

side on

d)

bên dưới

15.

học sinh : học sinh bằng cách xác định từ nào dưới đây ?

a)

sinh viên

b)

trường học

c)

giáo viên

d)

Bác sĩ

16.

sống

a)

bài hát

b)

vịnh

c)

bơi lội

d)

đi

17.

bận

a)

bận rộn

b)

mệt mỏi

c)

đông đúc

d)

yên tĩnh

18.

xa

a)

xa xôi

b)

gần

c)

yên tĩnh

d)

đông đúc

19.

Đông người

a)

đông đúc

b)

yên tĩnh

c)

xa xôi

d)

bận rộn

20.

lớn

a)

width, large

b)

bé,chở

c)

yên tĩnh

d)

đông đúc

21.

bé nhỏ

a)

nhỏ, thân

b)

width, large

c)

yên tĩnh

d)

đông đúc

22.

khá

a)

xinh xắn

b)

bận rộn

c)

width

d)

nhỏ gọn

23.

đẹp

a)

xinh đẹp

b)

yên tĩnh

c)

bận rộn

d)

xa xôi