wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun Fun Korean 2 _ Bài 14

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

"화장품" có nghĩa là gì?

a)

Mỹ phẩm

b)

Mụn trứng cá

c)

Thuốc mỡ

d)

Vết thương

2.

"처방하다" có nghĩa là gì?

a)

Kê đơn

b)

Điều trị

c)

Bị thương

d)

Bị cắt

3.

"따갑다" có nghĩa là gì?

a)

Nhức, buốt

b)

Chảy máu

c)

Sưng

d)

Viêm loét

4.

Từ nào có nghĩa là "bó bột"?

a)

깁스를 하다

b)

찜질을 하다

c)

붕대를 감다

d)

주무르다

5.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 뭘 드릴까요?

나: 여기에 ______ 약 좀 주세요.

a)

바를

b)

바른

c)

바르는

d)

바르은

6.

Từ nào có nghĩa là "vô điều kiện"?

a)

무조건

b)

약간

c)

온몸

d)

밀가루

7.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 얼굴에 뭐가 났네요.

나: 새로 산 ________ 그런 것 같아요.

a)

화장품 때문에

b)

화장품이 때문에

c)

화장품을 때문에

d)

화장품은 때문에

8.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 붕대 좀 감아 주실래요?

나: 제가 붕대를 ________ 이것 좀 잡아 주세요.

a)

감을 테니까

b)

감를 테니까

c)

감은 테니까

d)

감이 테니까

9.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 방금 누구하고 이야기했어요?

나: ________ 이야기 안 했어요.

a)

아무하고도

b)

아무하도

c)

아무해도

d)

아무한 것도

10.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 어디 가요?

나: 졸업식 때 _______ 한복을 사러 가요.

a)

입을

b)

입은

c)

입는

d)

이운