wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng anh 1

Total questions: 88

Worksheet time: 4hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Đây là gì?

a)

cat

b)

car

c)

bike

2.

chọn đáp án đúng?

a)

dog

b)

duck

c)

cat

d)

fish

3.
a)

two

b)

three

c)

one

d)

four

4.

Đây là màu gì?

a)

red

b)

green

c)

yellow

d)

purple

5.

Chọn đáp án đúng.?

a)

bus

b)

bike

c)

moto

d)

car

6.

Chọn đáp án đúng?

a)

blue

b)

red

c)

yellow

d)

white

7.

Đây là số mấy?

a)

nine

b)

ten

c)

one

d)

eight

8.
a)

cake

b)

Cream

c)

Candy

d)

socola

9.

Đây là quả gi?

a)

Orange

b)

apple

c)

banana

d)

coconut

10.

đây là hình gì?

a)

Circle

b)

Square

c)

triangle

d)

rectangle

11.

Đây là hình gì?

a)

Circle

b)

Square

c)

trangle

d)

rectangle

12.

Đây là hình gì?

a)

Square

b)

Circle

c)

triangle

d)

rectangle

13.

Đây là hình gì?

a)

Square

b)

Circle

c)

triangle

d)

rectangle

14.

đây là số mấy?

Seven

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

15.

đây là số mấy?

a)

one

b)

six

c)

seven

d)

ten

16.

He (a)   o

17.

B_e

(a)  

18.

Mai: ___are you?

Hung: I'm fine, thanks.

a)

What

b)

Why

c)

How

d)

Who

19.

G (a)   bye, Bao Chau.

20.

"Quả chuối" trong tiếng Anh viết là:

a)

Grape

b)

Pineapple

c)

Banana

d)

Orange

21.

Đây là cái gì ?

a)

Pen

b)

Desk

c)

Pencil

d)

Book

22.

Đây là cái gì ?

a)

Pen

b)

Pencil

c)

Chair

d)

Crayon

23.

Có bao nhiêu quyển sách ?

a)

One

b)

Two

c)

Three

d)

Four

24.

Viết từ " xin chào ".

(a)  

25.

Đâu là " xin chào "?

a)

Goodbye

b)

Hello

c)

Bye

d)

One

26.

What is this?

a)

hand

b)

head

c)

hair

27.

What is this?

a)

head

b)

horse

c)

hand

28.

What's this?

a)

hand

b)

hair

c)

horse

29.

Từ nào dưới đây có âm /h/

a)

apple

b)

eyes

c)

head

30.

Bird

a)
b)
c)
d)
31.

ball

a)
b)
c)
d)
32.

book

a)
b)
c)
d)
33.

bike

a)
b)
c)
d)
34.

chọn đáp án đúng?

a)

dog

b)

duck

c)

cat

d)

fish

35.
a)

cake

b)

Cream

c)

Candy

d)

socola

36.

Đây là cái gì ?

a)

Pen

b)

Desk

c)

Pencil

d)

Book

37.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

7

b)

8

c)

9

38.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

2

b)

3

c)

4

39.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

10

b)

8

c)

9

40.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

10

b)

8

c)

9

41.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

10

b)

8

c)

9

42.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

5

b)

3

c)

4

43.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

5

b)

3

c)

4

44.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

5

b)

3

c)

4

45.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

1

b)

3

c)

2

46.

Tìm số ẩn trong tranh:

a)

one, two. three, four, five, six, seven, eight, nine, ten

b)

one, two. three, four, five, six, eight, nine, ten

c)

one, two. three, four, five, six, seven, eight, ten

d)

one, two. three, four, six, seven, eight, nine, ten

47.

chọn số tương ứng với số quả táo:

a)

twenty

b)

ten

c)

twent

48.

chọn số tương ứng với bức tranh:

a)

one - hundred

b)

ten

c)

twent

49.

chọn số tương ứng với bức tranh:

a)

fifty

b)

ten

c)

twent

50.

Đếm rồi điền vào chỗ trống để hoàn thành câu trả lời

a)

five

b)

ten

c)

twent

51.

Đếm rồi điền vào chỗ trống để hoàn thành câu trả lời

a)

five

b)

ten

c)

four

52.

Đếm rồi điền vào chỗ trống để hoàn thành câu trả lời

a)

five

b)

six

c)

four

53.

a)

Gardem

b)

Garden

c)

Garrden

d)

Garder

54.



(a)  

55.

a)

Snaken

b)

Snakes

c)

Snaker

d)

Snake

56.
a)

Start

b)

Stars

c)

Star

d)

Starr

57.

Ngôi nhà

a)

Hourse

b)

House

c)

Horse

d)

Houvse

58.

1 quả bóng bay

a)

Balloones

b)

Ballons

c)

Ballon

d)

Balloon

59.

Qủa gì chỉ có ở miền Nam

Vỏ gai chi chít, nghe tên rất buồn

a)

Mít

b)

Sầu riêng

c)

Gấc

d)

Na

60.

Goose

a)
b)
c)
d)
61.

2+3+6+9

a)

16

b)

17

c)

19

d)

20

62.

Tôi vốn rất hiền lành

Thường ăn lá, rau thôi

Bộ lông tôi dày xốp

Làm len tặng con người

(a)  

63.

What is it

a)

Book

b)

Ball

c)

Bike

d)

Car

64.

How many cow are there?

a)

5 cows

b)

1 cows

c)

10 cows

d)

50 cows

65.

TIẾNG ANH CỦA SỐ 6 LÀ :

a)

ONE

b)

FIVE

c)

SIX

d)

TWO

66.

SỐ 5 TIẾNG ANH LÀ:

a)

THREE

b)

TEN

c)

ONE

d)

FIVE

67.

SỐ 10 TIẾNG ANH LÀ :

a)

TEN

b)

NINE

c)

SEVEN

d)

ONE

68.

ĐIỀN TỪ CÒN THIẾU: Gia đình em (a)   ây quần bên nhau

69.

Đáp án của phép tính: 5+3=......

4 lines
70.

Phương án chính xác là :

a)

3+5= 9

b)

3+5=6

c)

3+5=7

d)

3+5=8

71.

Số 2 là:

a)

one

b)

four

c)

eight

d)

two

72.

Điền vào chỗ trống còn thiếu tương ứng lần lượt là: 10,.....,30,.....,50,.....,......, 80, 90,100

a)

20,40,80,70

b)

20,40,60,70

c)

20,30,40,70

d)

20,50,80,90

73.

Điền vào chỗ trống: Mẹ đi chợ mua (a)   ong chóng cho em

74.

Đây là quả:

a)

orange

b)

apple

c)

banana

d)

strawberry

75.

Con ngựa trong Tiếng Anh đọc là gì?

a)

Hair

b)

Hand

c)

Horse

d)

head

76.

What is this?

a)

hand

b)

head

c)

hair

77.

What is this?

a)

head

b)

horse

c)

hand

78.

What's this?

a)

hand

b)

hair

c)

horse

79.

Từ nào dưới đây có âm /h/

a)

apple

b)

eyes

c)

head

80.

Bird

a)
b)
c)
d)
81.

ball

a)
b)
c)
d)
82.

book

a)
b)
c)
d)
83.

bike

a)
b)
c)
d)
84.

Đây là gì?

a)

goat

b)

gate

c)

bike

85.

chọn đáp án đúng?

a)

dog

b)

duck

c)

cat

d)

fish

86.
a)

cake

b)

Cream

c)

Candy

d)

socola

87.

Đây là con gi?

a)

horse

b)

goat

c)

cat

88.

Đây là cái gì ?

a)

Pen

b)

Desk

c)

Pencil

d)

Book