Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TVN5-4

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Lâu đài tiếng Nhật là?

a)

きょうかい

b)

じんじゃ

c)

おしろ

d)

おてら

2.

Nhà thờ tiếng Nhật là?

a)

きょうかい

b)

ビル

c)

おてら

d)

じんじゃ

3.

Đền thờ Thần Đạo là?

a)

あたらしい

b)

みどりがおおい

c)

おてら

d)

じんじゃ

4.

Chùa trong tiếng Nhật là?

a)

じんじゃ

b)

おてら

c)

ふるい

d)

おおきい

5.

Xinh đẹp/ gọn gàng trong tiếng Nhật là?

a)

すくない

b)

ゆき

c)

きれい

d)

たかい

6.

Ít ỏi trong tiếng Nhật là?

a)

しずか

b)

あたたかい

c)

ちいさい

d)

すくない

7.

Nóng trong tiếng Nhật là?

a)

あめ

b)

あたたかい

c)

あつい

d)

さむい

8.

Máy bay trong tiếng Nhật là?

a)

きた

b)

ひこうき

c)

じてんしゃ

d)

えき

9.

Tàu điện trong tiếng Nhật là?

a)

すずしい

b)

でんしゃ

c)

みなみ

d)

ひがし

10.

To lớn trong tiếng Nhật là?

a)

ふく

b)

おおきい

c)

ちいさい

d)

おおい

11.

Suối nước nóng trong tiếng Nhật là?

a)

にぎやか

b)

おんせん

c)

やま

d)

かわ

12.

Đắng trong tiếng Nhật là?

a)

すっぱい

b)

いい

c)

おいしい

d)

にがい

13.

Ngọt trong tiếng Nhật là?

a)

あまい

b)

やまい

c)

おいしい

d)

えき

14.

hướng nam là?

a)

にし

b)

みなみ

c)

ひがし

d)

きた

15.

khu phố

a)

ふるい

b)

まち

c)

じかん

d)

くるま

16.

chua tiếng Nhật là?

a)

からい

b)

あまい

c)

にがい

d)

すっぱい

17.

phía đông tiếng Nhật là?

a)

ひがし

b)

みなみ

c)

にし

d)

きた

18.

cao tiếng Nhật là?

a)

ひくい

b)

にがい

c)

たかい

d)

すこし

19.

náo nhiệt tiếng Nhật là?

a)

つめたい

b)

にぎやか

c)

しずか

d)

ゆうめい

20.

thấp tiếng Nhật là?

a)

ひくい

b)

あらい

c)

さむい

d)

ところ

21.

Tuyết là?

a)

あめ

b)

ところ

c)

ゆき

d)

てんき

22.

ところ là?

a)

cả năm

b)

tòa nhà

c)

nơi chốn

d)

con người

23.

つめたい là?

a)

nóng

b)

ấm

c)

lạnh

d)

ngon

24.

nhiều tiếng Nhật là?

a)

おおきい

b)

ちいさい

c)

すくない

d)

おおい

25.

nổi tiếng tiếng Nhật là?

a)

にぎやかな

b)

しずかな

c)

ゆうめいな

d)

どんな

26.

nhà ga tiếng Nhật là?

a)

ひこうき

b)

おおきい

c)

あき

d)

えき

27.

mát mẻ tiếng Nhật là?

a)

すずしい

b)

あたたかい

c)

あつい

d)

さむい

28.

mới tiếng Nhật là?

a)

からい

b)

ふるい

c)

あたらしい

d)

おいしい